| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ THI SÁT HẠCH XE MÁY HẠNG A1 NGÀY 22 THÁNG 11 NĂM 2025 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |
– Học viên dự thi sát hạch xe máy hạng A1 có mặt dự thi lúc 06h00 tại Sân sát hạch lái xe Thành Đô.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.

DANH SACH SAT HACH XE MAY A1 22-11
| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Nội dung SH |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI VĂN BÌNH AN | 30/09/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 2 | NGUYỄN NGỌC THÁI AN | 29/09/2006 | Nam | Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu | Sát hạch lần đầu |
| 3 | CHU PHƯƠNG ANH | 14/05/2007 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 4 | ĐỖ HỒNG ANH | 26/08/2007 | Nữ | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 5 | HÀ TUẤN ANH | 16/09/2007 | Nam | Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 6 | HỒ VIỆT ANH | 02/12/2001 | Nam | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 7 | LÊ CÔNG ĐỨC ANH | 04/11/2006 | Nam | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 8 | LÊ HẢI ANH | 21/09/2007 | Nam | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 9 | LÊ THỊ VÂN ANH | 06/12/2001 | Nữ | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 10 | LÊ TUẤN ANH | 25/10/2007 | Nam | Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 11 | LƯƠNG HỒNG ANH | 11/01/2007 | Nữ | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 12 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 19/03/2007 | Nam | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 13 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 05/09/2007 | Nam | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 14 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 04/08/2007 | Nữ | Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 15 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 01/07/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 16 | NGUYỄN QUỐC ANH | 07/02/2007 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 17 | NGUYỄN THẾ ANH | 18/04/2007 | Nam | Xã Bình Lục, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 18 | NGUYỄN THỊ ANH | 06/02/2007 | Nữ | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 19 | NGUYỄN THỊ MAI ANH | 12/05/2007 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 20 | NGUYỄN THỊ MINH ANH | 20/10/2006 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 21 | NGUYỄN TUẤN ANH | 12/10/1997 | Nam | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 22 | NGUYỄN TUẤN ANH | 18/12/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 23 | NGUYỄN VIỆT ANH | 09/11/2005 | Nam | Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 24 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 07/01/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 25 | TRẦN TUẤN ANH | 14/03/2004 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 26 | VƯƠNG ĐÌNH ANH | 18/04/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 27 | VƯƠNG THỊ QUỲNH ANH | 21/03/2001 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 28 | NGUYỄN NGUYỆT ÁNH | 06/07/2006 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 29 | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | 01/10/2007 | Nữ | Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 30 | NGUYỄN DANH BẢN | 24/02/2007 | Nam | Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 31 | NGUYỄN HẢI BẰNG | 23/08/2003 | Nam | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 32 | NGUYỄN XUÂN BẢO | 21/02/2007 | Nam | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 33 | NGUYỄN NGỌC BÍCH | 20/07/2007 | Nữ | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 34 | NGUYỄN VĂN BÍNH | 16/02/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 35 | CAO VĂN BÌNH | 18/07/1994 | Nam | Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 36 | LÊ VĂN BÌNH | 19/09/2005 | Nam | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 37 | CHU VĂN BỐN | 01/12/1995 | Nam | Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 38 | LÊ MINH CHÂU | 05/10/2005 | Nữ | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 39 | ĐINH THỊ CHI | 09/09/1996 | Nữ | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 40 | DƯƠNG QUỲNH CHI | 27/11/2006 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 41 | PHẠM THỊ LINH CHI | 10/11/2006 | Nữ | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 42 | ĐINH CÔNG CHÍ | 07/06/2006 | Nam | Xã Bắc Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L |
| 43 | ĐINH CÔNG CHIẾN | 15/08/1987 | Nam | Xã Quy Mông, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 44 | ĐOÀN VĂN CHÍNH | 10/05/2006 | Nam | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 45 | LY MINH CHỦ | 08/05/2007 | Nam | Xã Cao Sơn, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 46 | NGÔ BÁ CÔNG | 06/06/1998 | Nam | Xã Trực Ninh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 47 | TRIỆU ĐÌNH CUNG | 01/05/1978 | Nam | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 48 | LƯƠNG CHÍ CƯỜNG | 02/12/2003 | Nam | Thôn Lộc Bằng, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại L+H |
| 49 | NGÔ MINH CƯỜNG | 25/06/2007 | Nam | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 50 | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | 24/08/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 51 | TRỊNH ĐẠI | 20/09/2000 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 52 | PHẠM THỊ HỒNG ĐĂNG | 29/05/2003 | Nữ | Buôn Wik, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | SH lại L+H |
| 53 | ĐINH TIẾN ĐẠT | 20/12/2006 | Nam | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 54 | LÊ TIẾN ĐẠT | 24/02/2007 | Nam | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 55 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 20/12/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 56 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 10/04/2007 | Nam | Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 57 | TRƯƠNG THÀNH ĐẠT | 17/09/2007 | Nam | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 58 | VŨ TIẾN ĐẠT | 15/09/2007 | Nam | Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 59 | NGUYỄN VĂN DIỄN | 17/12/1983 | Nam | Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 60 | TRẦN LÊ MINH DIỆP | 15/10/2005 | Nữ | Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 61 | PHẠM DƯƠNG HỒNG DỊU | 16/03/2001 | Nữ | Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 62 | PHẠM ĐỨC DOANH | 30/08/2007 | Nam | Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 63 | PHẠM DUY ĐÔNG | 05/10/2007 | Nam | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 64 | NGUYỄN KHÁNH ĐỨC | 07/12/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 65 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 10/04/2007 | Nam | Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 66 | NGUYỄN TIẾN ĐỨC | 13/09/2006 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 67 | TRẦN ĐỨC | 19/02/2007 | Nam | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 68 | VŨ NGỌC DUNG | 06/04/1994 | Nữ | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 69 | HÀ NGỌC DŨNG | 31/07/1977 | Nam | Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 70 | HỒ MINH DŨNG | 01/10/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 71 | LƯU BÁ TIẾN DŨNG | 21/11/2006 | Nam | Xã Thượng Hà, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 72 | NGUYỄN ĐĂNG DŨNG | 06/09/2006 | Nam | Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 73 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | 19/09/2006 | Nam | Xã Việt Hồng, Tỉnh Lào Cai | SH lại L+H |
| 74 | PHẠM ĐÌNH DŨNG | 12/08/1998 | Nam | Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 75 | PHẠM QUANG DŨNG | 25/01/2007 | Nam | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 76 | PHÍ VINH DŨNG | 24/10/2007 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 77 | PHÙNG TẤN DŨNG | 29/09/2007 | Nam | Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 78 | ĐỖ KHÁNH DƯƠNG | 28/09/2007 | Nam | Xã Quang Bình, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 79 | ĐỖ THÙY DƯƠNG | 04/12/2003 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 80 | ĐOÀN NHẬT DƯƠNG | 21/10/2007 | Nam | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 81 | LÒ VĂN DƯƠNG | 16/02/2003 | Nam | Xã Khoen On, Tỉnh Lai Châu | Sát hạch lần đầu |
| 82 | NGUYỄN HẢI DƯƠNG | 07/02/2003 | Nam | Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 83 | NGUYỄN MINH DƯƠNG | 10/01/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 84 | NGUYỄN TUẤN DƯƠNG | 13/07/2007 | Nam | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 85 | TRẦN ĐĂNG DƯƠNG | 31/10/2005 | Nam | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 86 | TỪ THÙY DƯƠNG | 05/08/2001 | Nữ | Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 87 | ĐỖ KHẮC BẢO DUY | 29/07/2007 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 88 | NGUYỄN VĂN DUY | 03/10/2004 | Nam | Xã Trường Sinh, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 89 | TRỊNH LÝ HOÀNG DUY | 16/12/2005 | Nam | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 90 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 21/09/2006 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 91 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 08/10/2007 | Nữ | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 92 | PHẠM QUANG GIÁP | 28/02/2004 | Nam | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 93 | HỒ THỊ THU HÀ | 15/11/1984 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 94 | LÊ THỊ THU HÀ | 29/04/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 95 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 31/01/2004 | Nữ | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 96 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 01/11/2002 | Nữ | Xã Hồi Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 97 | HOÀNG LONG HẢI | 16/07/2007 | Nam | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 98 | LÊ DUY HẢI | 03/05/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 99 | LÊ NGỌC HẢI | 05/10/2004 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 100 | LÙNG VĂN HẢI | 19/02/2002 | Nam | Xã Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên | Sát hạch lần đầu |
| 101 | NGUYỄN HỮU HẢI | 23/10/1977 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 102 | PHẠM THANH HẢI | 20/11/2001 | Nam | Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | Sát hạch lần đầu |
| 103 | NGUYỄN THỊ NGỌC HẰNG | 30/10/2006 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 104 | PHẠM THỊ HẰNG | 28/10/1998 | Nữ | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 105 | TIÊU THỊ THU HẰNG | 29/09/1977 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 106 | TRẦN THỊ HẢI HẰNG | 11/06/2007 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 107 | TRẦN THỊ THU HẰNG | 17/11/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 108 | NGUYỄN MINH HẠNH | 13/08/2006 | Nữ | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 109 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 16/04/1986 | Nữ | Xã Yên Trị, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 110 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 02/03/2004 | Nữ | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 111 | VŨ ĐÌNH HẠNH | 15/11/1981 | Nam | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 112 | CHU VĂN HẢO | 09/09/1987 | Nam | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 113 | NGUYỄN THỊ HẬU | 11/11/1984 | Nữ | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 114 | NGUYỄN THỊ NHƯ HẬU | 29/05/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 115 | CHU THỊ THU HIỀN | 14/09/2007 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 116 | ĐỖ THU HIỀN | 17/04/1977 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 117 | NGUYỄN THẾ HIỀN | 01/11/1994 | Nam | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 118 | PHÙNG LƯƠNG HIỀN | 12/12/2005 | Nữ | Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 119 | BÙI TIẾN HIẾU | 18/07/2006 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 120 | ĐỖ TRUNG HIẾU | 22/02/2006 | Nam | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 121 | NGÔ MINH HIẾU | 08/04/2004 | Nam | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 122 | NGUYỄN HỮU HIẾU | 03/06/2007 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 123 | TRẦN MINH HIẾU | 16/03/2007 | Nam | Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 124 | TRẦN MINH HIẾU | 24/10/2006 | Nam | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 125 | TRẦN TRUNG HIẾU | 23/05/2007 | Nam | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 126 | VŨ MINH HIẾU | 15/09/2007 | Nam | Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 127 | VŨ ĐĂNG HIỆU | 25/09/2007 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 128 | NGUYỄN THIỆN HỔ | 29/12/1996 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 129 | CHU THỊ HOA | 31/05/1995 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 130 | ĐỖ QUỲNH HOA | 01/05/2000 | Nữ | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 131 | VŨ THỊ HOA | 21/10/1990 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 132 | VŨ THỊ NGỌC HOA | 11/10/1994 | Nữ | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 133 | DƯ THỊ HÒA | 23/02/1987 | Nữ | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 134 | LÊ VĂN HÒA | 24/03/1992 | Nam | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 135 | NGUYỄN THỊ THÚY HOÀN | 05/02/1976 | Nữ | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 136 | TRẦN HUY HOÀNG | 23/07/2006 | Nam | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 137 | NGÔ THỊ HỒNG | 20/05/1977 | Nữ | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 138 | NGUYỄN THỊ THU HỒNG | 03/04/1997 | Nữ | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 139 | NGUYỄN ĐỨC HUẤN | 02/06/2006 | Nam | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 140 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 02/02/1987 | Nữ | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 141 | LÊ ĐỨC HÙNG | 22/01/2007 | Nam | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 142 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 17/11/1980 | Nam | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 143 | CẤN NGỌC QUANG HƯNG | 04/01/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 144 | NGÔ DUY HƯNG | 24/12/2006 | Nam | Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 145 | NGUYỄN HỮU HƯNG | 07/09/1988 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 146 | NGUYỄN HỮU VIỆT HƯNG | 04/11/2007 | Nam | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 147 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 29/11/2001 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 148 | NGUYỄN VIẾT HƯNG | 11/04/2005 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 149 | ĐINH THỊ QUỲNH HƯƠNG | 04/03/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 150 | DƯƠNG THỊ THIÊN HƯƠNG | 27/11/2006 | Nữ | Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 151 | LÒ THỊ HƯƠNG | 23/07/2006 | Nữ | Xã Pu Sam Cáp, Tỉnh Lai Châu | Sát hạch lần đầu |
| 152 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 14/03/1998 | Nữ | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 153 | TỪ THỊ MINH HƯỜNG | 15/05/2001 | Nữ | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 154 | BÙI QUỐC HUY | 25/08/2004 | Nam | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 155 | ĐẶNG LÊ QUỐC HUY | 16/11/2006 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 156 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 26/05/2007 | Nam | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 157 | NGUYỄN HOÀNG HUY | 16/09/2007 | Nam | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 158 | NGUYỄN HỮU HUY | 10/02/2007 | Nam | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 159 | NGUYỄN QUANG HUY | 09/10/2006 | Nam | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 160 | NGUYỄN QUANG HUY | 24/08/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 161 | NGUYỄN QUANG HUY | 01/08/2007 | Nam | Khối Trường Xuân, Xã Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên | SH lại L |
| 162 | NGUYỄN DIỆU HUYỀN | 01/06/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 163 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 27/09/2005 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 164 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 26/12/2006 | Nữ | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 165 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 07/06/1982 | Nữ | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 166 | TRẦN THỊ THANH HUYỀN | 10/05/2006 | Nữ | Xã Trung Thuần, Tỉnh Quảng Trị | Sát hạch lần đầu |
| 167 | TỪ THỊ MINH HUYỀN | 15/08/1995 | Nữ | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 168 | NGÔ TIẾN KHANG | 10/08/2007 | Nam | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 169 | ĐINH NGỌC KHÁNH | 02/09/2007 | Nữ | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 170 | HỒ TRẦN BẢO KHÁNH | 11/06/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 171 | LƯU NAM KHÁNH | 30/09/2007 | Nam | Lái Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 172 | NGUYỄN CAO VÂN KHÁNH | 05/03/2004 | Nữ | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 173 | NGUYỄN NAM KHÁNH | 12/04/2007 | Nam | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 174 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | 19/10/2006 | Nam | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 175 | NGUYỄN TRUNG KHÁNH | 29/05/2007 | Nam | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 176 | TRẦN NAM KHÁNH | 02/09/2007 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 177 | NGUYỄN HỮU KHOA | 29/03/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 178 | LÊ XUÂN KHÔI | 05/04/2007 | Nam | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 179 | NGUYỄN ANH KHÔI | 06/08/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 180 | TRẦN TIẾN KHÔI | 22/07/2007 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 181 | TRẦN ĐỨC KHUÊ | 21/05/2007 | Nam | Xã Bình Ca, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 182 | NGUYỄN GIA KHƯƠNG | 13/01/1975 | Nam | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 183 | BÙI TRUNG KIÊN | 19/11/2000 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 184 | TRẦN TRUNG KIÊN | 15/11/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 185 | DƯƠNG NGỌC HẢI LÂM | 15/04/2007 | Nam | Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 186 | NGUYỄN NGỌC LÂM | 10/06/2004 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 187 | NGUYỄN THỊ BẢO LÂM | 16/02/2007 | Nữ | Xã Giao Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 188 | PHẠM TÙNG LÂM | 25/11/2004 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 189 | BÙI NGỌC LAN | 04/08/2007 | Nữ | Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 190 | NGUYỄN THỊ LAN | 16/04/1994 | Nữ | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 191 | NGUYỄN THỊ LAN | 06/09/1980 | Nữ | Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 192 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | 12/10/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 193 | NGUYỄN THU LÀN | 06/10/2005 | Nữ | Xã Lạc Phượng, Thành phố Hải Phòng | SH lại L+H |
| 194 | VŨ THỊ LIÊN | 23/01/1983 | Nữ | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 195 | BÙI PHƯƠNG LINH | 16/10/2007 | Nữ | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 196 | ĐẶNG MỸ LINH | 07/07/1979 | Nữ | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 197 | ĐÀO NGUYÊN NGỌC LINH | 17/01/2006 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 198 | HÀ KIỀU LINH | 02/09/2004 | Nữ | Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 199 | LÊ HÀ LINH | 13/09/2004 | Nữ | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 200 | LÊ MAI LINH | 06/11/2003 | Nữ | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 201 | NGUYỄN BÍCH LINH | 29/06/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 202 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 29/12/2005 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 203 | NGUYỄN QUỐC LINH | 09/07/1976 | Nam | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 204 | NGUYỄN THỊ LINH | 30/09/2005 | Nữ | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 205 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | 11/08/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 206 | NGUYỄN THÙY LINH | 28/08/2006 | Nữ | Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 207 | NGUYỄN THÙY LINH | 25/10/2007 | Nữ | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 208 | PHẠM ĐOÀN MAI LINH | 17/06/2006 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 209 | PHẠM NHẬT LINH | 24/08/2007 | Nữ | Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 210 | PHẠM THÙY LINH | 11/04/2007 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 211 | TANG TRẦN HÀ LINH | 29/01/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 212 | TRẦN THÙY LINH | 21/08/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 213 | TRẦN TUẤN LINH | 19/12/2006 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 214 | MAI THỊ PHƯƠNG LOAN | 25/05/2003 | Nữ | Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 215 | NGUYỄN THỊ LOAN | 24/07/1992 | Nữ | Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 216 | ĐOÀN VĂN LONG | 02/10/2003 | Nam | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 217 | LÊ BÁ LONG | 26/01/1990 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 218 | VŨ NĂNG LONG | 13/08/2007 | Nam | Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 219 | NGUYỄN KHÁNH LY | 11/05/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 220 | LẠI VĂN LÝ | 24/09/1974 | Nam | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 221 | ĐINH PHẠM PHƯƠNG MAI | 14/08/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 222 | HOÀNG PHƯƠNG MAI | 11/08/2007 | Nữ | Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 223 | LƯƠNG XUÂN MAI | 24/04/2007 | Nữ | Xã Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 224 | VŨ THỊ MAI | 29/12/2003 | Nữ | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 225 | HÀ ĐỨC MẠNH | 03/10/2004 | Nam | Xã Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 226 | ĐẶNG THỊNH TƯỜNG MINH | 03/11/2005 | Nam | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 227 | ĐÀO THU MINH | 04/07/2007 | Nữ | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 228 | DƯƠNG QUANG MINH | 27/08/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 229 | NGUYỄN NGỌC MINH | 09/06/2006 | Nam | Xã Phong Doanh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 230 | NGUYỄN NHẬT MINH | 27/08/2007 | Nam | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 231 | NGUYỄN TUẤN MINH | 01/09/2007 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 232 | PHẠM QUANG MINH | 14/10/2007 | Nam | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 233 | PHẠM TUẤN MINH | 08/09/1999 | Nam | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 234 | TRỊNH TUẤN MINH | 23/09/2007 | Nam | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 235 | VŨ HOÀNG MINH | 20/07/2007 | Nam | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 236 | TRẦN THỊ MƠ | 01/11/2006 | Nữ | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 237 | TƯỞNG TRÀ MY | 07/06/2007 | Nữ | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 238 | TÔ THỊ MỸ | 14/12/1990 | Nữ | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 239 | BÙI KHÁNH NAM | 09/10/2006 | Nam | Xã Thanh Bình, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 240 | NGUYỄN HẢI NAM | 10/12/2005 | Nam | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 241 | NGUYỄN HỒNG NAM | 11/10/2007 | Nam | Phường Nông Tiến, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 242 | NGUYỄN HỮU NAM | 16/03/1991 | Nam | Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 243 | LÊ THỊ NGA | 20/04/2003 | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 244 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | 21/08/1985 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 245 | QUÀNG THỊ NGA | 16/02/2007 | Nữ | Xã Pu Nhi, Tỉnh Điện Biên | SH lại L |
| 246 | ĐỚI THỊ TUYẾT NGÂN | 15/05/2006 | Nữ | Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 247 | NGUYỄN NGỌC BẢO NGÂN | 01/10/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 248 | NGUYỄN QUỲNH NGÂN | 23/07/2007 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 249 | TRẦN PHƯƠNG NGÂN | 24/08/2007 | Nữ | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 250 | TỪ THỊ HỒNG NGÁT | 26/08/2003 | Nữ | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 251 | ĐỒNG THỊ NGỌC | 24/01/2007 | Nữ | Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 252 | LÊ BẢO NGỌC | 23/11/2006 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 253 | PHẠM KHÁNH NGỌC | 20/09/2007 | Nữ | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 254 | PHẠM QUỐC NGỌC | 14/11/2005 | Nam | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 255 | TRẦN HỒNG NGỌC | 17/09/2007 | Nữ | Xã Đồng Văn, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 256 | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 18/08/2004 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 257 | VŨ KHÔI NGUYÊN | 19/09/2007 | Nam | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 258 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHÂM | 28/10/2002 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 259 | PHAN THỊ NHÂM | 16/10/1981 | Nữ | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 260 | ĐẶNG PHƯƠNG NHI | 07/07/2007 | Nữ | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 261 | NGUYỄN YẾN NHI | 04/06/2005 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 262 | TRẦN THẢO NHI | 18/06/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 263 | HOÀNG THỊ MAI NHUNG | 29/11/2006 | Nữ | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 264 | NGUYỄN VĂN NINH | 13/07/1977 | Nam | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 265 | PHẠM VĂN NINH | 05/09/1998 | Nam | Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 266 | VI THỊ QUYỀN OANH | 25/05/2004 | Nữ | Xã Luận Thành, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 267 | LÒ VĂN PHĂN | 15/01/1982 | Nam | Xã Mường Luân, Tỉnh Điện Biên | Sát hạch lần đầu |
| 268 | LÊ ĐỨC PHÁT | 17/03/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 269 | NGÔ ĐÌNH PHÁT | 11/07/2007 | Nam | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 270 | LÊ VĂN PHI | 10/10/1971 | Nam | Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh | Sát hạch lần đầu |
| 271 | NGUYỄN HỒNG PHONG | 01/05/1983 | Nam | Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 272 | PHẠM VĂN PHONG | 05/10/1982 | Nam | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 273 | SÙNG SEO PHONG | 16/09/2005 | Nam | Xã Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai | Sát hạch lần đầu |
| 274 | LÊ TIẾN PHÚ | 01/11/2006 | Nam | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 275 | NGUYỄN ĐỨC THIÊN PHÚ | 05/09/2006 | Nam | Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 276 | HÀ THU HỒNG PHÚC | 14/10/1999 | Nữ | Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 277 | BÙI MAI PHƯƠNG | 17/09/2007 | Nữ | Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu |
| 278 | CHU NGÔN THU PHƯƠNG | 02/02/2004 | Nữ | Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng | Sát hạch lần đầu |
| 279 | NGUYỄN NAM PHƯƠNG | 07/10/2001 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 280 | NGUYỄN VŨ LAN PHƯƠNG | 16/08/2007 | Nữ | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 281 | PHÙNG THỊ THẢO PHƯƠNG | 19/10/2003 | Nữ | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 282 | ĐÀO THANH PHƯỢNG | 07/12/1993 | Nữ | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 283 | BÙI ANH QUÂN | 04/02/2004 | Nam | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 284 | LƯƠNG ANH QUÂN | 26/10/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 285 | MAI QUÂN | 25/05/1990 | Nam | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 286 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 23/06/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 287 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 11/09/2005 | Nam | Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 288 | NGUYỄN TRUNG QUÂN | 23/05/2007 | Nam | Tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên | Sát hạch lần đầu |
| 289 | BÙI MINH QUANG | 02/08/2007 | Nam | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 290 | NGUYỄN MINH QUANG | 20/09/2004 | Nam | Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 291 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 24/10/2000 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 292 | TRƯƠNG DUY QUYẾT | 10/06/2007 | Nam | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 293 | VƯƠNG VĂN QUYẾT | 05/01/2001 | Nam | Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 294 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/09/2006 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 295 | DƯƠNG THỊ SANG | 06/04/1992 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 296 | HOÀNG VĂN SANG | 16/07/1976 | Nam | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 297 | NGUYỄN NGỌC SANG | 05/09/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 298 | BÙI ANH SƠN | 24/04/2007 | Nam | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 299 | BÙI VĂN SƠN | 19/05/1979 | Nam | Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch H |
| 300 | NGUYỄN VĂN SƠN | 23/03/1999 | Nam | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 301 | LÊ VIẾT TÀI | 28/03/1996 | Nam | Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 302 | MAI VĂN THẮNG | 16/11/2006 | Nam | Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 303 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 17/10/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 304 | ĐỖ THỊ THANH | 23/08/1986 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 305 | LÊ THỊ THANH | 16/05/2002 | Nữ | Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 306 | NGUYỄN TRỌNG THANH | 25/01/2007 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 307 | BÙI ĐĂNG THÀNH | 26/09/2004 | Nam | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 308 | LÊ TẤT THÀNH | 27/12/2006 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 309 | LÊ XUÂN THÀNH | 23/09/1995 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 310 | ĐỖ THU THẢO | 03/08/2001 | Nữ | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 311 | MAI THỊ THANH THẢO | 22/08/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 312 | NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO | 07/12/2006 | Nữ | Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 313 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 02/09/1999 | Nữ | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 314 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 20/11/2005 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 315 | ĐẶNG ĐÌNH THẾ | 12/01/1990 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 316 | NGUYỄN THI | 15/09/1993 | Nam | Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | Sát hạch lần đầu |
| 317 | BÙI THỊ HOÀI THƯ | 09/05/2006 | Nữ | Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 318 | BÙI THỊ MINH THƯ | 18/08/2006 | Nữ | Xã Yên Trị, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 319 | HÀ MINH THƯ | 17/06/2007 | Nữ | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 320 | NGUYỄN ANH THƯ | 31/12/1998 | Nữ | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 321 | TRẦN NGỌC ANH THƯ | 07/06/1998 | Nữ | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 322 | TRỊNH ANH THƯ | 17/06/2007 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 323 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 20/01/1991 | Nam | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch H |
| 324 | ĐỖ VĂN THỰC | 02/12/1977 | Nam | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 325 | ĐỖ THỊ THƯƠNG | 20/10/2006 | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 326 | NGÔ THANH THÚY | 18/11/1998 | Nữ | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 327 | NGUYỄN THỊ THÚY | 08/02/1988 | Nữ | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch H |
| 328 | NGUYỄN THỊ THÚY | 22/07/1987 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 329 | PHAN THỊ THANH THÚY | 28/12/2004 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 330 | LÒ THỊ THỦY | 01/01/1984 | Nữ | Xã Mường Luân, Tỉnh Điện Biên | Sát hạch lần đầu |
| 331 | NGUYỄN THỊ THỦY | 25/10/1989 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 332 | THÁI THỊ THỦY | 08/01/2007 | Nữ | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu |
| 333 | TRẦN THỊ THỦY | 20/03/1983 | Nữ | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 334 | ĐẶNG TÀI TIẾN | 10/04/1991 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 335 | TẠ HỮU TIẾN | 24/01/2005 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 336 | NGUYỄN MINH TIỀN | 02/04/2007 | Nam | Xã Hải Lựu, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 337 | PHẠM VĂN TÌNH | 17/11/2006 | Nam | Xã Giao Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 338 | THÀO THỊ TỒNG | 28/02/2003 | Nữ | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu |
| 339 | VÀNG THỊ TỒNG | 25/02/2002 | Nữ | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu |
| 340 | NGUYỄN BẢO TRÂM | 29/08/2007 | Nữ | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 341 | NGUYỄN THỊ HẠNH TRÂM | 12/09/1993 | Nữ | Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 342 | BÙI THỊ THU TRANG | 30/10/2005 | Nữ | Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 343 | ĐẶNG THÙY TRANG | 24/10/2007 | Nữ | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 344 | ĐINH THỊ TRANG | 08/03/1994 | Nữ | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 345 | ĐỖ THỊ THÙY TRANG | 07/11/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 346 | LÊ HUYỀN TRANG | 09/10/2007 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 347 | LÊ QUỲNH TRANG | 08/09/2007 | Nữ | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 348 | MẠC THỊ NGỌC TRANG | 16/09/2003 | Nữ | Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 349 | NGUYỄN MINH TRANG | 19/06/2007 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 350 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | 21/05/2004 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 351 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | 28/08/1987 | Nữ | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 352 | NGUYỄN THU TRANG | 17/08/2007 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 353 | TRẦN THU TRANG | 06/09/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 354 | VŨ NGỌC HUYỀN TRANG | 03/02/2007 | Nữ | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 355 | NGUYỄN ĐÌNH TRUNG | 19/02/1998 | Nam | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 356 | VŨ ĐỨC TRUNG | 15/08/1983 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 357 | HUỲNH NGỌC TRƯỜNG | 23/02/2006 | Nam | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 358 | LÊ QUỐC TRƯỜNG | 20/01/1969 | Nam | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 359 | VŨ ĐÌNH TRƯỜNG | 05/03/2007 | Nam | Tdp Hạ 11, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 360 | BÙI VĂN TÚ | 22/08/2007 | Nam | Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 361 | ĐỖ ANH TÚ | 08/10/2003 | Nam | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 362 | NGUYỄN ANH TÚ | 26/09/2006 | Nam | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 363 | TẠ VĂN TÚ | 09/12/1994 | Nam | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch H |
| 364 | TRẦN ĐỨC TÚ | 02/04/2007 | Nam | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 365 | NGUYỄN VĂN TUÂN | 29/08/1990 | Nam | Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 366 | HOÀNG ANH TUẤN | 27/02/2005 | Nam | Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 367 | NGUYỄN NGỌC TUẤN | 20/09/2007 | Nam | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 368 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 14/11/2001 | Nam | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 369 | PHƯƠNG TRẦN ANH TUẤN | 20/10/2006 | Nam | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 370 | TRẦN ANH TUẤN | 16/02/2003 | Nam | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 371 | TRẦN MẠNH TUẤN | 21/04/2007 | Nam | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 372 | VŨ THANH TUẤN | 18/03/2007 | Nam | Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 373 | DƯƠNG TẤT TÙNG | 26/06/2000 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 374 | NGUYỄN LƯƠNG TÙNG | 27/05/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 375 | NGUYỄN SƠN TÙNG | 04/05/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 376 | NGUYỄN TỰ TÙNG | 21/03/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 377 | TRẦN SƠN TÙNG | 29/08/2000 | Nam | Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh | Sát hạch lần đầu |
| 378 | TRỊNH VĂN TÙNG | 10/02/2004 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 379 | VŨ THANH TÙNG | 05/06/1994 | Nam | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 380 | HOÀNG THỊ THANH TƯƠI | 23/02/2003 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 381 | LÊ THÀNH TUYẾN | 20/02/2001 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 382 | NGUYỄN NGỌC TUYẾN | 29/08/1992 | Nam | Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | SH lại L+H |
| 383 | VƯƠNG TRÍ TUYẾN | 20/07/1999 | Nam | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 384 | VŨ THANH TUYỀN | 07/01/2004 | Nam | Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi | Sát hạch lần đầu |
| 385 | NGUYỄN VĂN ƯỚC | 05/10/1976 | Nam | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 386 | HOÀNG THỊ UYÊN | 01/08/2003 | Nữ | Xã Trường Sinh, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu |
| 387 | HOÀNG THỊ VÂN | 01/06/1984 | Nữ | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 388 | VŨ KHÁNH VÂN | 07/08/2007 | Nữ | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 389 | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | 09/06/2007 | Nam | Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 390 | PHẠM QUỐC VIỆT | 16/04/2007 | Nam | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 391 | BÙI QUANG VINH | 13/07/2007 | Nam | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 392 | PHẠM QUANG VINH | 28/12/2004 | Nam | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 393 | TẠ QUANG VINH | 25/08/2006 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 394 | DƯƠNG ĐỨC VŨ | 02/10/2006 | Nam | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 395 | NGUYỄN CẢNH VƯƠNG | 29/12/1992 | Nam | Xã Liên Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 396 | BÙI THỊ VƯỢNG | 10/01/1985 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 397 | NGUYỄN HƯNG VƯỢNG | 24/09/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 398 | ĐINH LÊ VY | 20/08/2007 | Nữ | Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh | Sát hạch lần đầu |
| 399 | ĐỖ KHÁNH VY | 26/10/2005 | Nữ | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 400 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT VỸ | 27/01/2007 | Nam | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 401 | KIỀU THỊ XUYẾN | 17/02/1988 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 402 | ĐINH THỊ HẢI YẾN | 11/01/2007 | Nữ | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 403 | NGUYỄN HẢI YẾN | 29/03/2007 | Nữ | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 404 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 08/08/2007 | Nữ | Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1,B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
