| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ THI SÁT HẠCH XE MÁY HẠNG A1 NGÀY 15 THÁNG 01 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |
– Học viên dự thi sát hạch xe máy hạng A1 có mặt dự thi lúc 08h00 tại Sân sát hạch lái xe Thành Đô.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.

DANH SACH THI SAT HACH XE MAY A1 15-01-2026
| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Nội dung SH |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN THỊ KIM ÁI | 06/04/1983 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 2 | BÙI VIỆT ANH | 16/10/2001 | Nam | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 3 | ĐÀM TUẤN ANH | 22/05/1984 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 4 | HÀ TUẤN ANH | 16/09/2007 | Nam | Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L |
| 5 | LÊ THỊ ANH | 04/06/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 6 | NGỤY VĂN NAM ANH | 12/07/2004 | Nam | Sát hạch lần đầu | |
| 7 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 19/03/2007 | Nam | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 8 | NGUYỄN THẾ ANH | 01/01/2007 | Nam | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 9 | TẠ THỊ VÂN ANH | 29/06/2004 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 10 | TRỊNH PHƯƠNG ANH | 16/07/2006 | Nữ | Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 11 | VŨ MAI ANH | 17/11/2004 | Nữ | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 12 | HOÀNG NGỌC ÁNH | 22/02/2006 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 13 | NGUYỄN BÁCH | 31/12/2006 | Nam | Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 14 | ĐỖ THỊ BẰNG | 02/02/1982 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 15 | DƯƠNG GIA BẢO | 10/11/2005 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 16 | TRẦN NGỌC BẢO | 16/12/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 17 | VI VĂN BẢO | 19/05/2004 | Nam | Xã Mường Chọng, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu |
| 18 | TRẦN THỊ PHƯƠNG BÍCH | 19/10/1987 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 19 | NGUYỄN KHẮC BÌNH | 02/08/1976 | Nam | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 20 | ĐỖ THỊ THU CHANG | 29/10/1996 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 21 | HOÀNG MINH CHÂU | 23/04/2007 | Nữ | Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng | Sát hạch lần đầu |
| 22 | LÊ ĐOÀN MINH CHI | 10/12/2007 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 23 | LƯƠNG THỊ QUỲNH CHI | 15/08/2002 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 24 | NGUYỄN LINH CHI | 08/06/2001 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 25 | CÀ VĂN CHUNG | 20/06/2003 | Nam | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu |
| 26 | NGUYỄN BÁ CHUNG | 04/03/1988 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 27 | NGUYỄN HỮU CHUNG | 08/12/1997 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 28 | TUẤN THỊ CHUYỀN | 25/02/1981 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 29 | DƯƠNG MẠNH CƯỜNG | 14/10/1987 | Nam | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 30 | NGUYỄN CHÍ CƯỜNG | 17/01/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 31 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 14/07/1999 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch H |
| 32 | NGUYỄN CÔNG THỊ ĐÀO | 08/05/2002 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 33 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 18/12/2005 | Nam | Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 34 | LÊ TIẾN ĐẠT | 24/02/2007 | Nam | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại L |
| 35 | NGUYỄN ĐẮC DẬU | 07/11/1981 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 36 | NGUYỄN VĂN DIỄN | 17/12/1983 | Nam | Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng | SH lại L |
| 37 | NGUYỄN THỊ HUYỀN DIỆP | 07/08/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 38 | LÊ THỊ DỊU | 08/06/1990 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 39 | CHU THỊ DUNG | 15/10/1980 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 40 | LƯU THỊ BẠCH DƯƠNG | 29/03/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 41 | NGÔ VĂN DƯƠNG | 26/07/1985 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 42 | NGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG | 03/09/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 43 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 17/11/2003 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 44 | ĐINH HÀ DUY | 02/01/1989 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 45 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 19/09/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 46 | NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG | 14/01/1992 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 47 | NGUYỄN THỊ HÀ | 26/10/2006 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 48 | TRẦN THỊ VIỆT HÀ | 24/03/1980 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 49 | TRỊNH THỊ THU HÀ | 13/11/1994 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 50 | LƯƠNG MINH HẢI | 02/05/1996 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 51 | LƯU ĐỨC HẢI | 21/02/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 52 | NGUYỄN THỊ HẢI | 27/08/1983 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 53 | PHẠM THANH HẢI | 20/11/2001 | Nam | Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại L |
| 54 | PHÍ ĐĂNG HẢI | 03/12/1984 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 55 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 05/02/1978 | Nữ | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 56 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 27/08/1981 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 57 | NGUYỄN THỊ HẬU | 11/11/1984 | Nữ | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 58 | ĐỖ THU HIỀN | 17/04/1977 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 59 | NGÔ THỊ HIỀN | 28/07/1989 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 60 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 06/10/2002 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 61 | NGUYỄN THU HIỀN | 22/02/2006 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 62 | VŨ ĐÌNH HIỀN | 16/11/2005 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 63 | DOÃN ĐÌNH HIỂN | 13/09/2007 | Nam | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 64 | NGUYỄN GIA HIỂN | 15/11/2005 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 65 | HOÀNG MINH HIẾU | 30/03/2007 | Nam | Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 66 | LÊ TRUNG HIẾU | 23/10/2005 | Nam | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 67 | LƯU ĐỨC HIẾU | 23/07/2001 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 68 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 08/10/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 69 | VŨ TRUNG HIẾU | 17/11/2007 | Nam | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 70 | ĐỖ QUỲNH HOA | 01/05/2000 | Nữ | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 71 | NGUYỄN THỊ HOA | 16/06/1988 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 72 | NGUYỄN THỊ HOA | 13/11/1996 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 73 | LÊ VĂN HÒA | 24/03/1992 | Nam | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 74 | NGUYỄN THỊ THU HÒA | 13/07/1988 | Nữ | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 75 | ĐỖ THỊ HOÀI | 08/03/1980 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 76 | MÃ THU HOÀI | 12/04/2007 | Nữ | Xã Đàm Thủy, Tỉnh Cao Bằng | Sát hạch lần đầu |
| 77 | NGUYỄN VĂN HOÁN | 29/06/1989 | Nam | Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn | Sát hạch lần đầu |
| 78 | NGUYỄN THỊ HOÀN | 13/12/1989 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 79 | LÊ THỊ HUỆ | 18/05/1996 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 80 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 13/12/1991 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 81 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 29/11/2001 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 82 | HOÀNG THỊ HƯƠNG | 12/05/1997 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 83 | NGÔ THỊ HƯƠNG | 18/05/1987 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 84 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 25/09/2000 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 85 | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | 15/02/1999 | Nữ | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 86 | VƯƠNG THỊ HƯỜNG | 06/05/1990 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 87 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 15/11/2007 | Nam | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 88 | BÙI THỊ HUYỀN | 21/12/1984 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 89 | BÙI THỊ THU HUYỀN | 08/11/1984 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 90 | ĐỖ THỊ THANH HUYỀN | 12/07/1995 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 91 | HOÀNG LÊ KHÁNH HUYỀN | 03/12/2006 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 92 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 31/12/1983 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 93 | PHẠM THỊ HUYỀN | 05/05/1983 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 94 | TRẦN KHÁNH HUYỀN | 29/10/2004 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 95 | NGÔ TIẾN KHANG | 10/08/2007 | Nam | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 96 | NGUYỄN CAO VÂN KHÁNH | 05/03/2004 | Nữ | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 97 | NGUYỄN HIỀN KHÁNH | 15/06/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 98 | NGUYỄN NAM KHÁNH | 23/01/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 99 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | 19/10/2006 | Nam | Xã Võ Miếu, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H |
| 100 | LÊ THIỀU KHÔI | 19/07/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 101 | VŨ TRẦN KHÔI | 11/09/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 102 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG KIÊN | 01/03/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 103 | NGUYỄN VIẾT KIÊN | 28/06/2003 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 104 | NGUYỄN THỊ LAN | 16/10/1982 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 105 | NGUYỄN THỊ LAN | 26/10/2004 | Nữ | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 106 | SÙNG THỊ LAN | 29/11/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | |
| 107 | TẠ THỊ LAN | 21/11/1984 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 108 | TRẦN THỊ LAN | 26/10/2003 | Nữ | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 109 | TRỊNH THỊ LAN | 10/05/1994 | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch H |
| 110 | LẠI THỊ LỆ | 28/10/2003 | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 111 | NGÔ THỊ LINH | 13/03/1997 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 112 | NGUYỄN TRANG LINH | 24/05/2006 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 113 | TRẦN VIỆT KHÁNH LINH | 31/01/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | |
| 114 | ĐINH THỊ LOAN | 06/07/1984 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 115 | CHU THỊ LỘC | 14/07/1982 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 116 | BÙI HIỀN LƯƠNG | 18/08/1990 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 117 | NGUYỄN NGỌC LƯƠNG | 16/10/2007 | Nam | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 118 | DƯƠNG THỊ LÝ | 12/06/1999 | Nữ | Sát hạch lần đầu | |
| 119 | NGUYỄN THỊ LÝ | 03/04/2003 | Nữ | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 120 | NGUYỄN THỊ LÝ | 28/09/1989 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 121 | HUỲNH THỊ NGỌC MAI | 09/12/1999 | Nữ | Sát hạch lần đầu | |
| 122 | NGUYỄN THỊ MAI | 24/06/1984 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 123 | NGUYỄN THỊ MAI | 27/09/1971 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 124 | HÀ ĐỨC MẠNH | 03/10/2004 | Nam | Xã Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ | SH lại L |
| 125 | MAI THẾ MẠNH | 27/11/2006 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 126 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 09/02/1995 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 127 | ĐỖ THỊ MẬU | 19/11/1988 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 128 | TRẦN THỊ MÂY | 03/11/2002 | Nữ | Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch H |
| 129 | TÔ MINH | 17/09/2006 | Nam | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 130 | NGÔ CÔNG NAM | 22/09/2006 | Nam | Sát hạch H | |
| 131 | NGUYỄN THÀNH NAM | 23/09/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 132 | VŨ HOÀI NAM | 23/05/2006 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 133 | NGUYỄN VĂN NĂM | 17/11/1997 | Nam | Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu |
| 134 | NGUYỄN QUỲNH NGA | 26/05/2007 | Nữ | Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu |
| 135 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 23/11/1992 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 136 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | 21/04/1985 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 137 | PHẠM THỊ THÚY NGA | 04/09/1996 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 138 | TRẦN THỊ NGA | 11/06/1977 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 139 | ĐINH THẢO NGÂN | 16/09/2006 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 140 | ĐỚI THỊ TUYẾT NGÂN | 15/05/2006 | Nữ | Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại L |
| 141 | TẠ KIM NGÂN | 04/07/1997 | Nữ | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 142 | BÙI THỊ NGẦN | 12/10/1987 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 143 | NGUYỄN ĐỨC NGHĨA | 02/02/1998 | Nam | Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 144 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 23/12/2005 | Nam | Xã Na Dương, Tỉnh Lạng Sơn | Sát hạch lần đầu |
| 145 | ĐỖ THỊ MINH NGỌC | 23/09/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 146 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 10/08/1983 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 147 | VŨ THỊ NGỌC | 23/10/1988 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 148 | ĐỖ THẢO NGUYÊN | 25/08/2007 | Nữ | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 149 | TRẦN MINH NGUYỆT | 13/11/2007 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 150 | NGUYỄN THỊ NHÂM | 14/12/1980 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 151 | ĐỖ HÀ NHI | 04/01/2004 | Nữ | Xã Yên Trị, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 152 | NGUYỄN THỊ NHI | 25/08/1999 | Nữ | Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu |
| 153 | HOÀNG THỊ MAI NHUNG | 29/11/2006 | Nữ | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu |
| 154 | TRẦN THỊ HỒNG NHUNG | 11/12/1996 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 155 | TRẦN VĂN NINH | 05/03/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 156 | LÊ THỊ OANH | 19/04/1988 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 157 | TẠ THỊ KIM OANH | 25/07/2003 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 158 | TRẦN THỊ THÙY OANH | 12/12/2005 | Nữ | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 159 | LÊ VĂN PHI | 10/10/1971 | Nam | Xã Đồng Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lại L |
| 160 | NGUYỄN THỊ PHỐ | 15/04/1974 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H |
| 161 | CHU THANH PHONG | 02/12/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 162 | NGUYỄN THỊ PHÚC | 29/09/2003 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 163 | PHẠM HOÀNG PHÚC | 04/10/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 164 | NGÔ THỊ PHƯƠNG | 21/03/1996 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 165 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 23/10/2006 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 166 | PHAN MINH PHƯƠNG | 10/09/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 167 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 06/03/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 168 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 24/06/1997 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 169 | VŨ HỒNG PHƯỢNG | 31/10/2005 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 170 | BÙI ANH QUÂN | 04/02/2004 | Nam | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | SH lại L |
| 171 | ĐINH VỆ QUÂN | 14/10/1957 | Nam | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 172 | MAI ANH QUÂN | 10/12/2007 | Nam | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 173 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 14/07/2006 | Nam | Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 174 | LƯƠNG HỒNG QUANG | 16/11/2005 | Nam | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 175 | NGUYỄN ĐĂNG QUANG | 04/10/2001 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 176 | TRƯƠNG DUY QUYẾT | 10/06/2007 | Nam | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 177 | BÙI ANH SƠN | 24/04/2007 | Nam | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 178 | LÊ CÔNG SƠN | 21/12/2004 | Nam | Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 179 | NGÔ VĂN SƠN | 16/06/1981 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 180 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 19/12/2003 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 181 | NGUYỄN XUÂN SỨC | 28/03/2003 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 182 | PHẠM TIẾN TÀI | 13/12/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 183 | CHU THỊ BẰNG TÂM | 08/03/2005 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 184 | ĐỖ THỊ TÂM | 25/10/1970 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 185 | VŨ THỊ TÂM | 14/08/1986 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 186 | NGUYỄN THỊ TẤM | 11/12/2002 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 187 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 18/08/1991 | Nam | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 188 | NGUYỄN ĐÌNH THANH | 05/02/2006 | Nam | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 189 | TRẦN THỊ THANH | 25/12/2003 | Nữ | Phường Nguyễn Úy, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 190 | TRẦN THỊ THANH | 12/10/1987 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 191 | BÙI THỊ THÀNH | 15/03/1986 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 192 | LÊ VĂN NHẬT THÀNH | 08/10/2007 | Nam | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu |
| 193 | LÊ XUÂN THÀNH | 23/09/1995 | Nam | Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 194 | ĐẶNG THỊ THẢO | 03/02/1997 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 195 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 11/10/2001 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 196 | NGUYỄN THỊ THẢO | 05/07/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 197 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 16/07/2000 | Nữ | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 198 | PHẠM VĂN THẢO | 22/02/1981 | Nam | Xã Thượng Long, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 199 | TẠ THỊ THẢO | 16/06/2003 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 200 | VŨ THỊ HƯƠNG THẢO | 14/09/2001 | Nữ | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 201 | NGUYỄN THỊ THÌN | 26/12/1986 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 202 | NGUYỄN THỊ THƠM | 16/07/1990 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 203 | ĐẶNG LÊ ANH THƯ | 05/10/2002 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 204 | TRỊNH VĂN THỨC | 16/04/1980 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 205 | DƯƠNG THỊ XUÂN THƯƠNG | 03/08/2002 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 206 | NGUYỄN THỊ THƯỜNG | 01/11/1988 | Nữ | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 207 | HÀ THANH THÚY | 17/03/2007 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 208 | HÀ THỊ THÚY | 16/06/1994 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 209 | LÊ THỊ THÚY | 03/06/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 210 | NGUYỄN THỊ THÚY | 05/10/1989 | Nữ | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 211 | TẠ THỊ THÚY | 21/08/2000 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 212 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 02/01/2000 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 213 | NGUYỄN MẠNH TIẾN | 06/08/2007 | Nam | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 214 | PHAN MẠNH TÍNH | 11/03/1986 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 215 | NGUYỄN KHẮC TỚI | 11/01/1987 | Nam | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 216 | LÊ THỊ TRÀ | 07/09/2003 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 217 | BÙI THỊ THU TRANG | 30/10/2005 | Nữ | Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh | SH lại H |
| 218 | NGUYẾN THỊ TRANG | 02/01/1998 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 219 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 07/12/2000 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 220 | NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG | 17/10/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 221 | TRỊNH THỊ TRANG | 01/02/1981 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 222 | LÊ QUỐC TRƯỜNG | 20/01/1969 | Nam | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 223 | NGUYỄN ĐĂNG TRƯỢNG | 06/08/1983 | Nam | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H |
| 224 | BÙI NGỌC TÚ | 04/10/2005 | Nam | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu |
| 225 | ĐỖ ANH TÚ | 08/10/2003 | Nam | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 226 | NGUYỄN TUẤN TÚ | 28/11/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 227 | HOÀNG ANH TUẤN | 12/11/2007 | Nam | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 228 | LÊ ANH TUẤN | 05/06/2004 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 229 | LÊ VĂN TUẤN | 01/10/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 230 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 29/08/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 231 | NGUYỄN LƯƠNG TÙNG | 27/05/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | SH lại L |
| 232 | VŨ THANH TÙNG | 24/11/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 233 | ĐINH ÁNH TUYẾT | 11/10/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | |
| 234 | ĐỖ THỊ VÂN | 24/03/1986 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 235 | HOÀNG THỊ VÂN | 01/06/1984 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 236 | NGUYỄN THỊ VÂN | 18/05/1980 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 237 | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | 09/06/2007 | Nam | Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu |
| 238 | HOÀNG ĐỖ VINH | 30/05/1963 | Nam | Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lại H |
| 239 | NGUYỄN THỊ VUI | 11/05/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 240 | ĐỖ KHÁNH VY | 26/10/2005 | Nữ | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | SH lại H |
| 241 | ĐỖ THỊ THẢO VY | 21/02/2007 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 242 | LÊ NGUYỄN HÀ VY | 29/08/2007 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 243 | ĐINH THỊ XUÂN | 21/03/1980 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 244 | LÊ THỊ XUÂN | 03/06/2005 | Nữ | Xã Văn Kiều, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu |
| 245 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 30/12/1986 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 246 | NGUYỄN THỊ HỒNG XUYẾN | 04/11/1996 | Nữ | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
| 247 | LÝ THỊ MINH YẾN | 21/10/1984 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1,B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
