| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ THI SÁT HẠCH XE MÁY HẠNG A1 NGÀY 02 THÁNG 01 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |
– Học viên dự thi sát hạch xe máy hạng A1 có mặt dự thi lúc 06h00 tại Sân sát hạch lái xe Thành Đô.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.

DANH SACH THI SAT HACH XE MAY A1 02-01-2026
| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Nội dung SH | Sửa ND |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI VĂN BÌNH AN | 30/09/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | SH lại L |
| 2 | ĐÀO PHONG AN | 12/08/2003 | Nam | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại H |
| 3 | NGUYỄN VĂN AN | 02/05/2007 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 4 | PHẠM ĐỨC AN | 13/11/2007 | Nam | Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 5 | BÙI THỊ VIỆT ANH | 06/06/2004 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 6 | ĐỖ LƯU QUỲNH ANH | 11/08/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 7 | ĐỖ XUÂN ANH | 14/12/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 8 | HỒ LÊ NGỌC ANH | 24/06/2006 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 9 | HOÀNG VÂN ANH | 30/09/2007 | Nữ | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 10 | LÊ ĐỨC ANH | 26/06/2007 | Nam | Xã Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H | |
| 11 | LÊ THỊ ANH | 04/06/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 12 | LÊ THỊ LAN ANH | 23/10/2007 | Nữ | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 13 | MAI THỊ QUỲNH ANH | 15/01/2003 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 14 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 25/10/2007 | Nam | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H | |
| 15 | NGUYỄN HUYỀN ANH | 18/02/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 16 | NGUYỄN LÊ QUỲNH ANH | 03/04/2007 | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 17 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 28/08/2007 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 18 | NGUYỄN THẾ ĐỨC ANH | 09/12/2007 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 19 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 23/08/1995 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 20 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 23/01/2006 | Nữ | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L | |
| 21 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 15/11/1995 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 22 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 20/03/2004 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 23 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 22/02/2007 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 24 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | 14/07/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 25 | NGUYỄN VÂN ANH | 14/10/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 26 | NGUYỄN VIỆT ANH | 14/02/2007 | Nam | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L | |
| 27 | PHẠM TRANG ANH | 23/01/2007 | Nữ | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 28 | PHÙNG NHẬT ANH | 08/11/2006 | Nam | Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 29 | PHƯƠNG CÔNG ANH | 04/01/2002 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 30 | TRẦN MINH ANH | 07/11/2006 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 31 | TRẦN TÚ ANH | 24/05/2007 | Nữ | Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu | |
| 32 | VŨ QUANG ANH | 03/09/1983 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 33 | VŨ THỊ TRUNG ANH | 07/01/1994 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 34 | CẢNH THỊ MINH ÁNH | 03/07/2005 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 35 | LÊ THỊ ÁNH | 17/04/1986 | Nữ | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 36 | NGUYỄN THỊ ÁNH | 04/08/1995 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 37 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 29/08/1999 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 38 | NGUYỄN TRÍ NGỌC ÁNH | 07/02/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 39 | PHẠM NGUYỆT ÁNH | 28/09/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 40 | TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH | 08/04/2007 | Nữ | Phường Tam Chúc, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 41 | NGUYỄN VIỆT BÁCH | 19/11/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 42 | VĂN HOÀNG BÁCH | 30/10/2007 | Nam | Phường Tân Mai, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu | |
| 43 | ĐỖ THỊ BẰNG | 02/02/1982 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 44 | CAO VĂN BẢO | 07/09/2006 | Nam | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 45 | NGUYỄN NGUYÊN BẢO | 13/12/2006 | Nam | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 46 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 06/10/2007 | Nam | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 47 | ĐINH VĂN BÌNH | 06/05/2002 | Nam | Xã Yên Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 48 | LÊ HỮU BÌNH | 20/05/2007 | Nam | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 49 | NGUYỄN THANH BÌNH | 16/11/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 50 | QUÀNG VĂN BÌNH | 15/06/2004 | Nam | Xã Nà Tấu, Tỉnh Điện Biên | Sát hạch lần đầu | |
| 51 | CHU THỊ CHÂM | 29/01/1996 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 52 | NGUYỄN MINH CHÂU | 31/03/2003 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 53 | ĐỖ THỊ KIM CHI | 07/12/2005 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 54 | ĐỖ THỊ LỆ CHI | 01/01/2004 | Nữ | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 55 | HOÀNG LINH CHI | 20/02/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 56 | NGÔ THỊ CHI | 05/04/2006 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 57 | PHẠM THỊ LINH CHI | 27/07/1984 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 58 | NGUYỄN THỊ CHÍ | 26/03/1993 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 59 | CHÁNG ĐÌNH CHIẾN | 09/10/2006 | Nam | Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 60 | HOÀNG THỊ THÚY CHINH | 20/09/1997 | Nữ | Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại H |
| 61 | LÊ THỊ CHINH | 29/11/1990 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 62 | LÊ THỊ HUYỀN CHINH | 02/02/2007 | Nữ | Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 63 | CÀ VĂN CHUNG | 20/06/2003 | Nam | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu | |
| 64 | ĐỖ THỊ CÔNG | 03/10/1993 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 65 | NGUYỄN CHÍ CƯỜNG | 17/01/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 66 | NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG | 28/01/1988 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 67 | NGUYỄN PHƯỢNG CƯỜNG | 09/10/1985 | Nam | MỸ LƯƠNG, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 68 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 01/01/1991 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 69 | NGUYỄN THẾ ĐẠI | 15/11/2000 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 70 | LÊ HUY ĐĂNG | 06/12/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 71 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 09/06/2007 | Nam | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 72 | PHẠM LƯƠNG HẢI ĐĂNG | 31/10/2007 | Nam | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 73 | MAI CÔNG ĐẠT | 19/06/2007 | Nam | Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 74 | MAI TIẾN ĐẠT | 07/06/2007 | Nam | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 75 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 14/08/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 76 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 16/04/2007 | Nam | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 77 | VI TUẤN ĐẠT | 28/07/2007 | Nam | Xã Châu Hồng, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu | |
| 78 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 04/02/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 79 | PHẠM VĂN DINH | 10/11/2007 | Nam | Xã Hải Anh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 80 | LÊ THỊ ĐÔNG | 24/11/1997 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 81 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 01/04/2007 | Nam | Xã Hùng Đức, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại L+H | SH lại L |
| 82 | NGUYỄN KHẮC ĐỨC | 05/03/2004 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 83 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | 06/07/1984 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 84 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | 16/01/1989 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 85 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 05/08/1990 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 86 | NGUYỄN THỊ DUNG | 15/11/1992 | Nữ | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | Sát hạch H |
| 87 | NGUYỄN THỊ DUNG | 08/08/1984 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 88 | NGUYỄN THÙY DUNG | 29/01/2006 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 89 | NGUYỄN TÔN LÂM DUNG | 04/01/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 90 | TRẦN THỊ DUNG | 10/01/1988 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 91 | TRẦN THỊ KIM DUNG | 12/08/1994 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 92 | TRƯƠNG THỊ DUNG | 20/03/1989 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 93 | BÙI TIẾN DŨNG | 13/07/2007 | Nam | Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L | |
| 94 | NGUYỄN HÀ DŨNG | 08/11/2007 | Nam | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 95 | ĐẶNG PHƯƠNG THÙY DƯƠNG | 10/01/2006 | Nữ | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 96 | LÊ THÙY DƯƠNG | 08/10/2007 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 97 | NGÔ THÙY DƯƠNG | 23/06/2007 | Nữ | Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 98 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 11/11/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 99 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 16/08/2007 | Nam | Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 100 | PHẠM TÙNG DƯƠNG | 11/11/2007 | Nam | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 101 | VŨ THỊ ÁNH DƯƠNG | 16/09/2007 | Nữ | Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên | Sát hạch lần đầu | |
| 102 | DƯƠNG NÔNG DƯỠNG | 12/05/2005 | Nam | Xã Chợ Rã, Tỉnh Thái Nguyên | Sát hạch lần đầu | |
| 103 | NGUYỄN ANH DUY | 14/07/2001 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 104 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT DUY | 16/10/2006 | Nam | Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu | |
| 105 | NGUYỄN HỮU DUY | 02/12/1986 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 106 | NGUYỄN HỮU DUY | 22/10/2007 | Nam | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 107 | HOA KỲ DUYÊN | 27/11/2005 | Nữ | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại H |
| 108 | NGUYỄN HẢI DUYÊN | 02/10/1986 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 109 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 15/11/1985 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 110 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 12/02/1998 | Nữ | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 111 | LÊ THỊ GAI | 08/08/1966 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 112 | LÝ NGỌC HƯƠNG GIANG | 05/10/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 113 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 06/11/2007 | Nữ | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 114 | NGUYỄN KIM GIANG | 04/04/1989 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 115 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 05/11/2007 | Nam | Xã Bản Máy, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 116 | TẨN VĂN GIANG | 26/03/2007 | Nam | Xã Sì Lở Lầu, Tỉnh Lai Châu | SH lại L+H | |
| 117 | NGUYỄN THỊ GIÁP | 21/10/1994 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 118 | LÊ THỊ THU HÀ | 29/04/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | SH lại L |
| 119 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 09/06/2005 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 120 | NGUYỄN THU HÀ | 07/08/2007 | Nữ | Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu | |
| 121 | NGUYỄN THU HÀ | 06/09/1997 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 122 | PHAN THỊ HÀ | 05/12/1986 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 123 | TRẦN SƠN HÀ | 31/10/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại L | |
| 124 | TRẦN THU HÀ | 10/08/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 125 | NGUYỄN THỊ HẢI | 06/07/1996 | Nữ | Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 126 | NGUYỄN THỊ HẢI | 02/03/1994 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 127 | TRẦN THỊ THANH HẢI | 21/10/2005 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 128 | BÙI THỊ THU HẰNG | 19/12/1994 | Nữ | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 129 | ĐỖ ÁNH HẰNG | 19/08/1994 | Nữ | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại H |
| 130 | HOÀNG THỊ THU HẰNG | 06/03/1987 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 131 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 12/02/2002 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 132 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 20/06/1996 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 133 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 10/06/1995 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 134 | VƯƠNG THÚY HẰNG | 02/11/2007 | Nữ | Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu | |
| 135 | NGUYỄN THỊ HẠNG | 01/12/1982 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 136 | ĐẶNG THỊ HẠNH | 15/08/1989 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 137 | TRẦN MINH HẢO | 15/11/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 138 | NGUYỄN DOÃN HẬU | 11/12/1984 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 139 | CHU THỊ HIỀN | 27/06/1986 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 140 | HỒ THỊ THÚY HIỀN | 27/12/1983 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 141 | HOÀNG THU HIỀN | 09/01/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 142 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 08/08/1979 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 143 | PHẠM THANH HIỀN | 07/02/2007 | Nữ | Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 144 | NGUYỄN KHẮC HIỆP | 07/05/2004 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 145 | NGUYỄN XUÂN HIỆP | 18/09/2007 | Nam | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 146 | ĐẶNG THẾ VIỆT HIẾU | 15/11/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 147 | LÊ ĐỨC HIẾU | 18/03/2004 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 148 | NGUYỄN DUY HIẾU | 25/11/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 149 | PHẠM MINH HIẾU | 11/03/2006 | Nam | Xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 150 | TRẦN VĂN HIỆU | 30/05/2007 | Nam | Xã Nhữ Khê, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 151 | NGUYỄN THỊ HOA | 10/12/1994 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 152 | NGUYỄN THỊ HOA | 17/08/1999 | Nữ | Xã Tây Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 153 | PHẠM THỊ HOA | 08/01/1989 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 154 | PHẠM THỊ HOA | 01/01/1963 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 155 | TRẦN THỊ HOA | 20/03/1984 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 156 | NGUYỄN THIỆN HÒA | 04/07/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 157 | PHẠM THỊ HÒA | 19/02/2007 | Nữ | Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu | |
| 158 | TÔN THỊ BÍCH HÒA | 22/10/1979 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 159 | NGUYỄN THỊ HOÀI | 27/02/1991 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại H |
| 160 | NGUYỄN THỊ HOÀI | 05/01/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 161 | NGUYỄN MẠNH HOÀN | 01/05/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 162 | NGUYỄN SỸ HOÀN | 28/04/1991 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 163 | LÊ VĂN HOÀNG | 20/01/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 164 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 16/04/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 165 | NGÔ ÁNH HỒNG | 16/10/2005 | Nữ | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 166 | NGÔ THỊ HỒNG | 11/12/1997 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 167 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 16/12/1978 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 168 | NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG | 04/09/1997 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 169 | TRẦN THỊ HỒNG | 18/07/2007 | Nữ | Xã Bình Giang, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 170 | HOÀNG THỊ HUỆ | 12/11/1985 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 171 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 25/08/2003 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 172 | PHẠM TUẤN HÙNG | 09/02/2007 | Nam | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 173 | NGUYỄN CÔNG HƯNG | 17/11/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 174 | NGUYỄN DUY HƯNG | 04/01/2007 | Nam | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 175 | VŨ NGỌC HƯNG | 30/12/1979 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 176 | LÊ THỊ HƯƠNG | 07/04/1990 | Nữ | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 177 | NGUYỄN LAN HƯƠNG | 28/10/2007 | Nữ | Xã Xuân Vân, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại H | |
| 178 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 28/12/1993 | Nữ | Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 179 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 05/01/1991 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 180 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | 16/07/1993 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 181 | PHẠM THỊ LAN HƯƠNG | 16/02/1992 | Nữ | Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên | Sát hạch lần đầu | |
| 182 | PHẠM VŨ LAN HƯƠNG | 15/11/2007 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 183 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 15/06/1992 | Nữ | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 184 | VŨ THỊ HƯƠNG | 27/01/1987 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 185 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 18/04/1998 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 186 | TRẦN THỊ HƯỜNG | 13/03/1991 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 187 | TRẦN THỊ HƯỜNG | 08/01/1985 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 188 | VIẾT THỊ HƯỜNG | 26/10/1994 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 189 | VƯƠNG ĐẮC THỊ HƯỜNG | 29/01/1995 | Nữ | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 190 | ĐỖ QUỐC HUY | 16/09/1990 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | Sát hạch H |
| 191 | NGUYỄN CÔNG HUY | 14/01/2005 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 192 | NGUYỄN KIM HUY | 21/06/2007 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 193 | NGUYỄN VĂN HUY | 22/02/2007 | Nam | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 194 | NGUYỄN XUÂN HUY | 04/03/1992 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 195 | TRƯƠNG QUANG HUY | 02/11/2006 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 196 | PHẠM THỊ HUYÊN | 13/12/1985 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 197 | ĐOÀN THỊ THANH HUYỀN | 24/02/1993 | Nữ | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 198 | LẠI THANH HUYỀN | 27/08/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 199 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 22/09/2004 | Nam | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 200 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 20/08/2002 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 201 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 29/06/1996 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 202 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 26/09/1982 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 203 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 08/12/2003 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 204 | TRẦN THỊ THANH HUYỀN | 26/09/1995 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 205 | VŨ MINH HUYỀN | 22/03/2003 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 206 | HOÀNG THỊ KHANG | 30/08/1978 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 207 | HÀ DƯƠNG KHÁNH | 07/12/2007 | Nam | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 208 | NGUYỄN DUY KHÁNH | 08/11/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 209 | NGUYỄN NAM KHÁNH | 23/01/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 210 | PHẠM QUỐC KHÁNH | 02/09/2007 | Nam | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 211 | NGUYỄN KHẮC KHIÊM | 07/01/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 212 | TẠ MINH KHIÊM | 25/09/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 213 | PHÙNG HUY KHÔI | 23/07/2006 | Nam | Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 214 | CHU VĂN KIỂM | 22/08/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 215 | TRẦN TRUNG KIÊN | 15/11/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 216 | NGUYỄN THỊ KIỀU | 01/11/1996 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 217 | NGUYỄN THỊ KIM | 08/03/1990 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 218 | NGUYỄN QUỐC ANH KỲ | 18/01/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 219 | TRẦN NGỌC LÂM | 10/10/2007 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 220 | BÙI THỊ HƯƠNG LAN | 01/09/2007 | Nữ | Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 221 | NGUYỄN NGỌC LÂN | 04/12/2006 | Nam | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 222 | NGUYỄN THỊ LÊ | 05/09/1995 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 223 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 29/03/1988 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 224 | BÙI KHÁNH LINH | 10/11/2007 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 225 | BÙI NGỌC LINH | 06/10/2005 | Nữ | Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 226 | ĐẶNG THỊ THÙY LINH | 10/12/1993 | Nữ | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 227 | ĐINH TÀI LINH | 01/08/1998 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 228 | ĐỖ DIỆU LINH | 20/10/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 229 | ĐỖ THỊ DIỆU LINH | 03/10/2007 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 230 | HÀ NGỌC LINH | 26/10/2007 | Nữ | Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên | Sát hạch lần đầu | |
| 231 | LÊ THỊ LINH | 19/10/1993 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 232 | LÊ THÙY LINH | 07/11/1984 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 233 | NGUYỄN HOÀNG LINH | 23/09/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 234 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 13/10/2006 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 235 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 02/09/2006 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 236 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 01/03/2001 | Nữ | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 237 | NGUYỄN NGỌC LINH | 22/02/2004 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 238 | NGUYỄN THỊ LINH | 04/02/2007 | Nữ | Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 239 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH | 02/11/2007 | Nữ | Xã Đức Thịnh, Tỉnh Hà Tĩnh | Sát hạch lần đầu | |
| 240 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 03/01/1995 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 241 | PHÙNG KHÁNH LINH | 02/09/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 242 | TANG TRẦN HÀ LINH | 29/01/2007 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 243 | TRẦN THÙY LINH | 02/11/2006 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 244 | VƯƠNG THỊ THÙY LINH | 05/07/1998 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 245 | BÙI THỊ LOAN | 06/01/1997 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 246 | ĐỖ THỊ LOAN | 05/09/1995 | Nữ | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 247 | LÊ THỊ LOAN | 27/06/1988 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 248 | NGUYỄN THỊ LOAN | 22/02/1983 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 249 | NGUYỄN THỊ LOAN | 01/01/1976 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 250 | NGUYỄN THỊ LỘC | 01/01/1974 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 251 | TRIỆU TẤN LỘC | 23/11/2007 | Nam | Xã Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn | Sát hạch lần đầu | |
| 252 | BÙI VĂN LONG | 30/11/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 253 | LÊ HẢI LONG | 21/12/2002 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 254 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN LONG | 10/08/2007 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 255 | NGUYỄN THÀNH LONG | 06/11/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 256 | NGUYỄN THÀNH LONG | 02/11/2007 | Nam | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 257 | TRẦN GIA LONG | 05/06/2007 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 258 | PHẠM THANH LUÂN | 12/07/2007 | Nam | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 259 | CHU THỊ LƯƠNG | 25/05/1985 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 260 | PHÙNG THỊ ÁI LUYÊN | 25/02/1983 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 261 | NGUYỄN THỊ LUYẾN | 10/07/1982 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 262 | NGUYỄN THỊ LY | 17/03/1995 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 263 | TRẦN HƯƠNG LY | 14/04/2003 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 264 | NGUYỄN THỊ LÝ | 10/05/1980 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 265 | BÙI THỊ MAI | 20/03/2007 | Nữ | Xã Hợp Kim, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 266 | LÊ THỊ THÚY MAI | 09/02/2003 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 267 | SIN THỊ MAI | 04/09/2000 | Nữ | Xã Đồng Tâm, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 268 | TRẦN THỊ MAI | 27/02/2002 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 269 | LÊ VĂN MẠNH | 30/08/2007 | Nam | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 270 | NGUYỄN HỮU MẠNH | 10/02/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 271 | NGUYỄN THỊ MÂY | 02/08/1994 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 272 | NGUYỄN THỊ MẾN | 15/10/1993 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 273 | TRỊNH THỊ MẾN | 16/10/2006 | Nữ | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 274 | DƯƠNG QUANG MINH | 27/08/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 275 | NGUYỄN NGỌC MINH | 14/11/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 276 | NGUYỄN TUẤN MINH | 20/05/2007 | Nam | Xã Sơn Đông, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 277 | NGUYỄN HOÀNG TRÀ MY | 05/11/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 278 | NGUYỄN TRÀ MY | 17/05/1992 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 279 | VŨ HÀ MY | 17/10/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 280 | ĐỖ TUÂN NAM | 03/03/1992 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 281 | NGUYỄN HOÀI NAM | 10/11/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 282 | NGUYỄN VĂN NAM | 12/09/2007 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 283 | PHẠM VĂN NAM | 16/09/2007 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 284 | TẠ ĐĂNG NAM | 05/09/1998 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 285 | NGUYỄN THỊ NGA | 02/11/2006 | Nữ | Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 286 | NGUYỄN THỊ NGA | 05/04/1995 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 287 | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | 09/09/2002 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 288 | TRẦN THỊ NGA | 11/06/1977 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 289 | BÙI THỊ KIM NGÂN | 08/10/2005 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 290 | HOÀNG THỊ NGÂN | 17/12/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 291 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN | 30/08/2000 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 292 | PHẠM THỊ KIM NGÂN | 13/11/2002 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 293 | PHAN KIM NGÂN | 17/08/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 294 | VŨ ÁNH TRANG NGÂN | 21/11/2004 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 295 | LÊ QUANG NGHỊ | 21/09/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 296 | HÀ CÔNG NGHĨA | 20/12/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 297 | NGUYỄN PHÚ NGHĨA | 04/05/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | SH lại L |
| 298 | CHU THIÊN NGHIÊM | 05/06/2007 | Nam | Tdp Hạ 12, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 299 | HÀ THỊ NGỌ | 30/05/1990 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 300 | ĐÌNH THỊ NGỌC | 02/10/1980 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 301 | ĐỖ THỊ MINH NGỌC | 23/09/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 302 | ĐOÀN THỊ YẾN NGỌC | 09/08/2007 | Nữ | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 303 | ĐỒNG THỊ NGỌC | 24/01/2007 | Nữ | Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh | SH lại H | |
| 304 | NGUYỄN ANH NGỌC | 27/11/2007 | Nam | Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 305 | NGUYỄN ANH NGỌC | 30/08/2006 | Nữ | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 306 | NGUYỄN NHƯ NGỌC | 15/11/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 307 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 02/10/2006 | Nữ | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 308 | ĐỖ THẢO NGUYÊN | 25/08/2007 | Nữ | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 309 | LÊ PHƯƠNG NGUYÊN | 17/11/2006 | Nam | Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 310 | LÊ THỊ THÙY NGUYÊN | 08/09/1991 | Nữ | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 311 | LÊ TRUNG NGUYÊN | 16/09/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 312 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | 29/12/2004 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 313 | VŨ XUÂN NGUYÊN | 15/10/2007 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 314 | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT | 18/03/2007 | Nữ | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 315 | VŨ THỊ NHƯ NGUYỆT | 11/11/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 316 | ĐÀO THỊ HỒNG NHÂM | 15/02/2000 | Nữ | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 317 | NGUYỄN TÀI NHÂN | 07/04/2007 | Nam | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 318 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | 02/12/2007 | Nam | Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 319 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | 24/10/2007 | Nam | Xã Thanh Bình, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 320 | ĐỖ THỊ YẾN NHI | 08/08/2007 | Nữ | Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 321 | ĐỖ THÚY NHI | 09/09/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 322 | NGUYỄN THỊ TÚ NHI | 30/03/2006 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 323 | NGUYỄN YẾN NHI | 04/06/2005 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 324 | PHẠM UYÊN NHI | 10/11/2007 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 325 | NGUYỄN THỊ NHIÊN | 04/07/1986 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 326 | PHẠM THỊ NHIỄU | 23/08/1979 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 327 | ĐỖ THỊ NHUẦN | 30/11/1993 | Nữ | Xã Bình Thanh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 328 | NGÔ THỊ NHUNG | 07/01/2007 | Nữ | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 329 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 12/10/1992 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 330 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 26/09/1996 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 331 | PHẠM THÁI HÀ NHUNG | 12/08/2007 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 332 | PHAN HỒNG NHUNG | 17/08/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 333 | PHÙ THỊ NHUNG | 07/06/1992 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 334 | DƯƠNG THỊ NINH | 16/11/1979 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 335 | GIÀNG THỊ NỤ | 15/01/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 336 | TRẦN THỊ NỤ | 02/06/1968 | Nữ | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 337 | BÙI NGỌC OANH | 08/04/2007 | Nữ | Phường Liên Hòa, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu | |
| 338 | KIM OANH | 04/02/1989 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 339 | NGUYỄN THỊ OANH | 25/06/1993 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 340 | NGUYỄN THỊ OANH | 23/05/1983 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 341 | MÙA THỊ PẠNG | 04/03/2007 | Nữ | Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La | Sát hạch lần đầu | |
| 342 | NGUYỄN VĂN PHONG | 16/02/2006 | Nam | Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 343 | PHAN THANH PHONG | 15/07/2007 | Nam | Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu | |
| 344 | TỐNG DƯƠNG PHONG | 10/11/2007 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 345 | TRẦN PHONG | 12/01/2005 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 346 | NGUYỄN THỊ PHÚ | 30/12/1986 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 347 | LƯƠNG MINH PHÚC | 17/08/2007 | Nam | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 348 | TRÁNG A PHÚC | 18/10/2007 | Nam | Xã Nà Hỳ, Tỉnh Điện Biên | Sát hạch lần đầu | |
| 349 | NGÔ VĂN PHƯỚC | 19/08/2002 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 350 | HOÀNG THU PHƯƠNG | 17/06/2007 | Nữ | Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai | SH lại H | |
| 351 | NGUYỄN ĐĂNG PHƯƠNG | 18/10/2007 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 352 | NGUYỄN DOÃN THỊ THU PHƯƠNG | 25/03/1997 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 353 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 02/05/1983 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 354 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 16/03/1989 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 355 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 30/12/2002 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 356 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 16/10/2007 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 357 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 06/02/2007 | Nữ | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 358 | TƯƠNG THỊ PHƯƠNG | 20/07/1987 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 359 | VŨ THỊ HÀ PHƯƠNG | 18/02/2007 | Nữ | Xã Hiển Khánh, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 360 | NGUYỄN ĐAN PHƯỢNG | 06/01/2000 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 361 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 01/08/1996 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 362 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 13/04/1993 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 363 | BÙI VĂN QUÂN | 24/09/1998 | Nam | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 364 | NGUYỄN VĂN QUÂN | 09/07/2006 | Nam | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 365 | PHÙNG MINH QUÂN | 20/06/2007 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 366 | ĐỖ HỮU QUANG | 01/04/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 367 | DƯƠNG VĂN QUANG | 07/12/1986 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 368 | TRẦN CHÍ QUỐC | 16/12/2006 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 369 | VŨ VĂN QUÝ | 19/04/1993 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 370 | TRẦN THỊ LỆ QUYÊN | 29/12/2006 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 371 | NGUYỄN GIA QUYỀN | 27/05/2004 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 372 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 04/02/1979 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 373 | PHAN VĂN QUYỀN | 21/06/1982 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 374 | NGUYỄN TRỌNG QUYẾT | 28/04/2006 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 375 | PHÙNG KIM QUYẾT | 12/04/1977 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 376 | ĐOÀN THỊ NHƯ QUỲNH | 24/11/2002 | Nữ | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 377 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 04/05/1995 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 378 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 24/01/2003 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 379 | VŨ TRÚC QUỲNH | 16/11/2002 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 380 | LIANG CAI RUN | 26/11/2007 | Nữ | Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 381 | HOÀNG THỊ SÂM | 23/09/1996 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 382 | CHU THỊ SANG | 14/02/1989 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 383 | NGUYỄN THỊ SANG | 11/10/1983 | Nữ | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 384 | NGUYỄN TỰ SÁNG | 29/11/2005 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 385 | TRẦN THỊ SÁU | 26/12/1975 | Nữ | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 386 | TRẦN THỊ SÁU | 01/10/1981 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 387 | NGUYỄN THỊ SEN | 02/02/1978 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 388 | NGUYỄN THỊ SEN | 14/07/1988 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 389 | NGUYỄN THỊ SINH | 12/01/1996 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 390 | CHU TRẦN TRƯỜNG SƠN | 26/06/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 391 | HOÀNG SƠN | 24/03/2003 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 392 | LÊ XUÂN SƠN | 29/09/2006 | Nam | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 393 | VŨ DUY SƠN | 02/09/2001 | Nam | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 394 | NGUYỄN XUÂN SỨC | 28/03/2003 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 395 | NGHIÊM ANH TÀI | 15/06/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 396 | ĐỖ VĂN TÂM | 03/03/1980 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 397 | LÊ VĂN TÂM | 21/07/1992 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 398 | NGUYỄN THỊ TÂM | 25/10/1980 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 399 | TRẦN VĂN TÂM | 12/09/1977 | Nam | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 400 | TRIỆU TÂM TÂM | 25/10/2006 | Nữ | Xã Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn | Sát hạch lần đầu | |
| 401 | LÊ VĂN TẤN | 22/08/1991 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 402 | NGÔ MINH TÂY | 22/08/2007 | Nam | Xã Hà Nha, Thành phố Đà Nẵng | Sát hạch lần đầu | |
| 403 | ĐÀO XUÂN THÁI | 05/12/2007 | Nam | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 404 | LÊ MINH THÁI | 11/07/2005 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 405 | NGUYỄN DUY THÁI | 01/08/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 406 | NGUYỄN TIẾN THÁI | 18/12/1974 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 407 | ĐỖ THỊ THẮM | 05/02/1993 | Nữ | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 408 | NGUYỄN THỊ THẮM | 01/03/1984 | Nữ | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 409 | NGUYỄN THỊ THẮM | 01/10/1982 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 410 | PHẠM THỊ THẮM | 15/09/1982 | Nữ | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 411 | CHU HỮU THẮNG | 17/08/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 412 | ĐỖ ĐẮC THẮNG | 29/01/1989 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 413 | LÊ CHÍ THANH | 17/12/2006 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 414 | LÊ THỊ THANH | 12/06/1983 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 415 | NGUYỄN ĐÌNH THANH | 20/03/1989 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 416 | NGUYỄN ĐÌNH THANH | 05/02/2006 | Nam | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 417 | PHẠM THỊ THANH | 12/10/1992 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 418 | TRẦN NGỌC THANH | 06/12/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 419 | TRỊNH TRUNG THÀNH | 14/10/2007 | Nam | Xã Nhân Lý, Tỉnh Lạng Sơn | Sát hạch lần đầu | |
| 420 | NGUYỄN PHI KIÊN THAO | 13/06/2004 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 421 | CỒ THỊ THẢO | 20/10/2000 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 422 | LÊ DIỆU THẢO | 08/10/2007 | Nữ | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 423 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 04/12/2007 | Nữ | Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An | Sát hạch lần đầu | |
| 424 | NGUYỄN THU THẢO | 01/02/2004 | Nữ | Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 425 | TRẦN THU THẢO | 21/04/2007 | Nữ | Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 426 | TRỊNH THỊ THẢO | 17/07/1974 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 427 | ĐẶNG VĂN THI | 25/07/1985 | Nam | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch H | |
| 428 | HOÀNG THỊ THÍCH | 24/08/1988 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 429 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 01/10/2007 | Nam | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 430 | TRẦN NGỌC THIỆN | 13/06/1987 | Nam | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch H | |
| 431 | NGÔ VĂN THIỆU | 10/12/1967 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 432 | NGUYỄN THỊ THINH | 24/10/2007 | Nữ | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 433 | NGUYỄN TIẾN THỊNH | 24/11/2006 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 434 | NGUYỄN THỊ THỌ | 11/08/1989 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 435 | ĐỖ THỊ THOA | 21/04/1993 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 436 | NGUYỄN THỊ THƠM | 14/05/1991 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 437 | NGUYỄN THỊ THƠM | 02/05/1997 | Nữ | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 438 | BÙI THỊ THU | 20/11/2007 | Nữ | Xã Điền Quang, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 439 | PHẠM THỊ THU | 04/05/1986 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 440 | BÙI ANH THƯ | 04/10/2006 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 441 | HOÀNG THỊ ANH THƯ | 27/12/1995 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 442 | HOÀNG THỊ MINH THƯ | 26/04/2003 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | Sát hạch H |
| 443 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 09/11/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 444 | PHẠM ANH THƯ | 03/05/2007 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 445 | NGUYỄN THỊ THỰC | 07/02/1989 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 446 | ĐÀO THỊ THƯƠNG | 02/09/1990 | Nữ | Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H | |
| 447 | VƯƠNG THỊ THƯỜNG | 01/08/1984 | Nữ | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 448 | ĐẶNG THỊ KIM THÚY | 20/03/2007 | Nữ | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | SH lại L | |
| 449 | NGUYỄN THỊ THÚY | 03/10/1974 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 450 | NGUYỄN THỊ THÚY | 02/11/1993 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 451 | NGUYỄN THỊ THÚY | 25/12/2002 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 452 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 31/01/2001 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 453 | ĐÀM THỊ THÙY | 02/02/1993 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 454 | NGUYỄN THỊ THÙY | 01/07/1993 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 455 | PHẠM THỊ THÙY | 11/12/2003 | Nữ | Sát hạch lần đầu | SH lại H | |
| 456 | LÊ THỊ BÍCH THỦY | 10/03/1981 | Nữ | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 457 | LÊ THU THỦY | 06/02/2001 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 458 | ĐÀM VĂN TIẾN | 17/06/1997 | Nam | Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 459 | NGUYỄN HỮU TIẾN | 08/11/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 460 | NGUYỄN HỮU TIẾN | 15/02/2007 | Nam | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 461 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 31/10/2005 | Nam | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 462 | BÙI THỊ TỊNH | 21/03/1980 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 463 | NGỌC VĂN TOÀN | 09/09/1999 | Nam | Xã Văn Miếu, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch H | |
| 464 | NGUYỄN KHÁNH TOÀN | 28/09/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 465 | NGUYỄN PHAN TOÀN | 27/05/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 466 | LÊ HƯƠNG TRÀ | 11/09/2007 | Nữ | Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | Sát hạch lần đầu | |
| 467 | NGUYỄN THỊ THANH TRÀ | 04/11/1983 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 468 | NGUYỄN THỊ TRÂM | 05/09/1986 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 469 | NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM | 27/02/2004 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 470 | DƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG | 13/11/2007 | Nữ | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | Sát hạch lần đầu | |
| 471 | LÊ THỊ THU TRANG | 24/11/2005 | Nữ | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 472 | NGÔ THỊ THU TRANG | 16/10/2002 | Nữ | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 473 | NGUYỄN THỊ TRANG | 16/05/2007 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 474 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 30/12/1999 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 475 | PHẠM THỊ TRANG | 06/05/1996 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 476 | TRƯƠNG HUYỀN TRANG | 07/10/2006 | Nữ | Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | Sát hạch lần đầu | |
| 477 | ĐÀO ĐỨC TRÍ | 30/08/2006 | Nam | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 478 | NGUYỄN VIỆT TRINH | 26/10/2007 | Nữ | Xã Vĩnh Thịnh, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 479 | VI THỊ KIỀU TRINH | 12/02/1996 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 480 | ĐÀO XUÂN TRUNG | 14/10/2007 | Nam | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 481 | ĐỖ TIẾN TRUNG | 16/11/1990 | Nam | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 482 | LÊ TRÍ TRUNG | 30/08/2007 | Nam | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 483 | TRẦN VĂN TRUNG | 28/08/1989 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 484 | NGUYỄN PHAN TRƯỜNG | 06/01/1991 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 485 | TRƯƠNG VĂN TRƯỜNG | 05/11/2004 | Nam | Sát hạch lần đầu | ||
| 486 | HOÀNG TIẾN TÚ | 14/10/1983 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 487 | NGUYỄN PHƯƠNG KIM TÚ | 20/11/2007 | Nữ | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 488 | TRỊNH TUẤN TÚ | 29/12/2006 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 489 | TRẦN VĂN TỰ | 14/10/1972 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 490 | BÙI MINH TUẤN | 09/10/1989 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 491 | NGUYỄN ANH TUẤN | 29/08/2007 | Nam | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 492 | NGUYỄN CÔNG TUẤN | 26/12/2006 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 493 | ĐỖ THANH TÙNG | 29/11/2007 | Nam | Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh | Sát hạch lần đầu | |
| 494 | NGUYỄN XUÂN TƯỜNG | 08/01/2007 | Nam | Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại L | |
| 495 | NGUYỄN ĐÌNH TUYÊN | 30/06/2004 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 496 | TRƯƠNG THỊ HỒNG TUYÊN | 16/11/1975 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 497 | HOÀNG NGHĨA TUYẾN | 18/03/2007 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 498 | PHẠM THỊ TUYẾN | 03/12/1987 | Nữ | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 499 | TRẦN KIM TUYẾN | 11/09/2004 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 500 | BÙI THỊ TUYỀN | 17/07/1990 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 501 | NGUYỄN THỊ TUYỀN | 13/08/1984 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 502 | NGÔ QUANG TUYỂN | 09/09/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sát hạch lần đầu | |
| 503 | HOÀNG THỊ TUYẾT | 01/01/1986 | Nữ | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 504 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 27/08/1988 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 505 | ĐẶNG ĐÌNH UY | 25/02/2005 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 506 | ĐÀO THỊ TỐ UYÊN | 29/11/2007 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 507 | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | 09/05/2007 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | SH lại L |
| 508 | NGUYỄN UYÊN UYÊN | 20/11/2007 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 509 | VŨ THỊ UYÊN | 09/11/1992 | Nữ | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 510 | LÝ PHẠM VÂN | 07/05/2007 | Nữ | Sát hạch lần đầu | ||
| 511 | NGUYỄN THỊ VÂN | 22/09/2003 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 512 | ĐOÀN THỊ YẾN VI | 26/11/2005 | Nữ | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 513 | NGÔ THÚY VI | 11/09/2007 | Nữ | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | SH lại L | |
| 514 | NGUYỄN NGỌC VI | 07/09/2002 | Nữ | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 515 | NGUYỄN THỊ VI | 07/01/2007 | Nữ | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | Sát hạch lần đầu | |
| 516 | NGUYỄN THỊ HÀ VI | 28/02/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 517 | NGUYỄN VĂN VIÊN | 16/04/1978 | Nam | Xã Yên Kỳ, Tỉnh Phú Thọ | SH lại L | |
| 518 | HOÀNG ĐỖ VINH | 30/05/1963 | Nam | Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | Sát hạch H | |
| 519 | BÙI MINH VŨ | 07/07/2007 | Nam | Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng | Sát hạch lần đầu | |
| 520 | NGUYỄN MINH VŨ | 23/07/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 521 | NGUYỄN TRỌNG VŨ | 11/10/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 522 | DOÃN THỊ THANH VUI | 29/10/2003 | Nữ | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 523 | NGUYỄN THỊ VUI | 10/12/1990 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 524 | NGUYỄN ĐÌNH VỸ | 28/07/2007 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 525 | CAO THỊ MINH XUÂN | 25/02/1988 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 526 | HÀ THỊ XUÂN | 15/11/1981 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 527 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 29/07/1981 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | Sát hạch H | |
| 528 | NGUYỄN HẢI YẾN | 03/04/2002 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 529 | NGUYỄN THỊ YẾN | 04/07/1996 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu | |
| 530 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 21/06/2007 | Nữ | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | Sát hạch lần đầu |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1,B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
