| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH LÁI XE Ô TÔ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TTHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 29 THÁNG 12 NĂM 2025 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |

– Học viên có mặt dự thi lúc 6h30 tại Sân sát hạch lái xe ô tô Ngọc Hà.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Danh sách sát hạch sẽ chia theo đợt thi. Học viên kiểm tra đúng số báo danh và đợt thi của mình. Học viên đến muộn đã qua đợt thi của mình sẽ được giải quyết thi cuối cùng.
– Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ) để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.
DANH SACH THI SINH DU THI SAT HACH O TO 29 - 12 - 2025
| SỐ BD | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Hạng GPLX | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐỖ THỊ AN | 22/10/1989 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 2 | NGUYỄN THỊ BẰNG AN | 17/09/2002 | Nữ | Số 21 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 3 | NGUYỄN VĂN ÂN | 12/01/1989 | Nam | Cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 4 | ĐINH PHÚC ANH | 30/10/2001 | Nam | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 5 | HÁN NGỌC ANH | 01/06/1998 | Nam | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 6 | LÊ THỊ NGUYỆT ANH | 25/02/1990 | Nữ | 1/61 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M |
| 7 | LÊ THỊ TRUNG ANH | 03/06/1995 | Nữ | Tổ 28, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 8 | NGUYỄN ĐỖ LAN ANH | 13/05/1976 | Nữ | Hồ Đắc Di, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 9 | NGUYỄN DUY ANH | 01/06/2005 | Nam | Tdp Cáo Đỉnh 3, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B1 | Sát hạch H |
| 10 | NGUYỄN DUY ANH | 26/07/2006 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 11 | NGUYỄN PHAN TUẤN ANH | 31/10/2006 | Nam | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 12 | NGUYỄN VĂN NAM ANH | 11/11/2002 | Nam | Tân Hạnh, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 13 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 09/01/2003 | Nữ | Lưu Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 14 | PHAN DUY ANH | 28/09/2006 | Nam | Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 15 | QUÁCH MINH ANH | 16/11/1997 | Nam | Khu Phố 1, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 16 | QUÁCH TUẤN ANH | 03/06/1993 | Nam | Cụm 8, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 17 | TẠ VŨ NGỌC ANH | 31/12/2005 | Nữ | Tdp Số 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 18 | TRẦN LAN ANH | 18/07/1990 | Nữ | Kđt An Lạc, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 19 | NGÔ QUANG ÁNH | 12/10/2004 | Nam | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 20 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 03/10/2003 | Nữ | Thôn Đoàn Kết, Xã Yên Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại H+Ð |
| 21 | ĐINH PHƯƠNG BẮC | 30/12/2004 | Nam | Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 22 | NGUYỄN THỊ BẮC | 02/04/1983 | Nữ | Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 23 | BÙI ĐỨC BÌNH | 08/09/1999 | Nam | Khu Mớ Đồi, Xã Kim Bôi, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 24 | NGUYỄN VĂN CẢNH | 05/08/1986 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 25 | NGUYỄN THỊ CHÂM | 06/11/1992 | Nữ | Hòa Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 26 | ĐẶNG THỊ CHI | 11/11/1983 | Nữ | Long Châu Miếu, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 27 | NGUYỄN ĐOÀN KHÁNH CHI | 11/02/1989 | Nữ | 16A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 28 | NGUYỄN LÊ QUỲNH CHI | 06/12/2002 | Nữ | Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 29 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 26/06/1987 | Nam | An Định, Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lại H+Ð |
| 30 | NGUYỄN HỮU CHIẾN | 15/11/2002 | Nam | Tdp Hạ 11, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN XUÂN CHIẾN | 07/05/1995 | Nam | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M |
| 32 | HOÀNG THỊ MỸ CHINH | 12/02/1990 | Nữ | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 33 | LÊ CÔNG CHỨC | 01/04/1993 | Nam | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 34 | NGUYỄN CÔNG CHỨC | 07/12/1985 | Nam | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | B11 | SH lại M |
| 35 | NGUYỄN VĂN CHUNG | 10/02/1984 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 36 | NGUYỄN TIẾN CUNG | 05/03/1991 | Nam | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 37 | HỒ HỮU CƯỜNG | 30/04/2003 | Nam | Thôn Đông Hòa, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 38 | LÊ MẠNH CƯỜNG | 31/10/2005 | Nam | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M |
| 39 | NGUYỄN HỒNG CƯỜNG | 21/09/1997 | Nam | Xã Bình Thanh, Tỉnh Hưng Yên | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 40 | CHU VĂN ĐẠI | 12/12/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 41 | ĐÀO HẢI ĐĂNG | 17/07/2006 | Nam | Ngõ 57 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 42 | NGUYỄN THỊ ĐÀO | 20/10/1982 | Nữ | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H |
| 43 | NGUYỄN THỊ ĐIỂM | 08/02/1983 | Nữ | Tổ 1 Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 44 | PHẠM VĂN ĐIỆP | 26/03/2002 | Nam | Cụm 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M+H+Đ |
| 45 | ĐỖ ĐÌNH ĐIỀU | 17/09/2006 | Nam | Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 46 | ĐÀO VĂN ĐỈNH | 29/04/2006 | Nam | Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 47 | BÙI QUÝ ĐÔ | 23/04/1996 | Nam | Khu Đồng Tiến, Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 48 | LÊ KHẢ ĐỨC | 29/12/2004 | Nam | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 49 | NGÔ MẠNH ĐỨC | 09/10/2000 | Nam | Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 50 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 12/07/2003 | Nam | Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 51 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | 10/01/2001 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH LẦN ĐẦU |
| 52 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 20/12/1992 | Nam | Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 53 | TRẦN MINH ĐỨC | 29/12/2001 | Nam | Xóm Điện Biên Tây, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B1 | Sát hạch H |
| 54 | NGUYỄN THỊ DUNG | 30/05/1997 | Nữ | Bản Song Hưng, Xã Song Khủa, Tỉnh Sơn La | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 55 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 24/12/1996 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 56 | ĐẶNG ĐỨC DŨNG | 16/01/2004 | Nam | Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 57 | HOÀNG MINH DŨNG | 21/10/2006 | Nam | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 58 | LÊ THỊ THÙY DƯƠNG | 06/03/1993 | Nữ | Thôn Nhũ Tỉnh, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 59 | LÊ VĂN DƯƠNG | 15/01/2003 | Nam | Thôn Vĩnh Yên, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 60 | BÙI VĂN DUY | 08/03/2001 | Nam | Bãi Bông, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên | C1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 61 | NGUYỄN VĂN DUY | 19/12/2001 | Nam | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 62 | PHẠM VĂN DUY | 12/02/2003 | Nam | Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 63 | ĐẶNG TRƯỜNG GIANG | 23/04/2007 | Nam | Tt Thông Tin, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 64 | LÊ THU GIANG | 17/07/2000 | Nữ | Tk Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 65 | MAI NGÂN GIANG | 20/05/2004 | Nữ | C3, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 66 | TRẦN VĂN GIANG | 24/03/1984 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 67 | NGUYỄN THỊ GIẢNG | 17/02/1994 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 68 | LÊ THỊ ÁNH HÀ | 04/10/1997 | Nữ | Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lại L |
| 69 | MAI THU HÀ | 30/08/1995 | Nữ | C3, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 70 | NGUYỄN THỊ HÀ | 27/10/1991 | Nữ | Tdp Viên 4, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H+Ð |
| 71 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 02/11/1994 | Nữ | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 72 | PHẠM DUY HÀ | 24/05/1999 | Nam | Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh | B1 | SH lại M+H |
| 73 | NGUYỄN THỊ HẢI | 14/07/1987 | Nữ | Cụm 6, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | Sát hạch H |
| 74 | TRẦN NGỌC HẢI | 02/05/1997 | Nam | Quang Ngọc, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 75 | LÒ THỊ MAI HẰNG | 28/12/2006 | Nữ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 76 | NGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG | 19/08/1990 | Nữ | B11 | SH lại L | |
| 77 | TÔ THỊ THÚY HẰNG | 21/10/2000 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 78 | NGUYỄN ĐỨC HÀO | 07/09/1983 | Nam | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 79 | NGUYỄN VĂN HÀO | 01/06/2000 | Nam | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 80 | ĐỖ THANH HẢO | 17/04/1999 | Nữ | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 81 | HOÀNG VĂN HẠO | 29/11/1983 | Nam | Tổ 11, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 82 | CAO THÚY HIỀN | 06/06/2006 | Nữ | Khối Kim Tân, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | B11 | SH lại L+H |
| 83 | NGUYỄN MẠNH HIỀN | 18/03/2003 | Nam | Tdp Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 84 | VŨ THỊ THU HIỀN | 11/04/1981 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 85 | HOÀNG TRUNG HIỂN | 04/04/2004 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 86 | NGUYỄN CHÍ MẠNH HIỆP | 17/12/1991 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 87 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 15/06/1990 | Nam | 1/78 Thụy Ứng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M+H |
| 88 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 14/05/2005 | Nam | Tdp Phúc Lý 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M |
| 89 | TRẦN ĐỨC HIỆP | 10/06/1988 | Nam | Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 90 | LÊ TRUNG HIẾU | 18/10/1999 | Nam | Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 91 | LÊ TRUNG HIẾU | 17/08/2005 | Nam | Thôn Tổ, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 92 | MAI TRUNG HIẾU | 19/07/1985 | Nam | 44 Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 93 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 20/05/2004 | Nam | Tiểu Khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 94 | NGUYỄN DUY HIẾU | 19/09/1997 | Nam | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 95 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 21/01/2001 | Nam | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 96 | TRẦN TRUNG HIẾU | 20/09/2002 | Nam | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 97 | TRƯƠNG XUÂN HIẾU | 23/02/1996 | Nam | Thôn Bình Long, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 98 | LƯƠNG THỊ QUỲNH HOA | 24/02/1989 | Nữ | La Thạch, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại H |
| 99 | LÊ VĂN HÒA | 20/06/1999 | Nam | Chí Cường 3, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M |
| 100 | CAO VIỆT HOÀNG | 25/11/2004 | Nam | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN BÁ HOÀNG | 20/06/1990 | Nam | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | NGUYỄN VIẾT HOÀNG | 26/03/1993 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 103 | PHẠM THẾ HOÀNG | 10/03/1991 | Nam | Tdp Chợ Lương, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 104 | ĐỖ THỊ HỒNG | 31/12/1992 | Nữ | Ct2 A Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H+Ð |
| 105 | TRỊNH THỊ HỒNG | 23/03/1996 | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | ĐỖ DUY HỢP | 21/04/1984 | Nam | Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+H |
| 107 | HOÀNG THỊ DẠ HUẾ | 06/02/2000 | Nữ | Xóm Minh Tân, Xã Minh Hợp, Tỉnh Nghệ An | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | ĐINH THỊ THU HUỆ | 24/03/1999 | Nữ | Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh | B11 | SH lại M |
| 109 | ĐỖ THỊ HUỆ | 17/03/1981 | Nữ | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 110 | HỒ THANH HÙNG | 19/05/1990 | Nam | Tổ 73, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 02/06/1987 | Nam | Thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 112 | NGUYỄN ĐỨC VIỆT HƯNG | 12/11/2005 | Nam | Khu 1, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M+H |
| 113 | NGUYỄN THÀNH HƯNG | 29/04/1993 | Nam | Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 114 | NGUYỄN TỰ HƯNG | 22/12/1982 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 115 | TẠ THỊ HƯƠNG | 28/01/1992 | Nữ | An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 116 | TRẦN VĂN HƯƠNG | 08/08/1988 | Nam | Thôn 7, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B11 | Sát hạch H |
| 117 | NGUYỄN THÚY HƯỜNG | 14/09/1999 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 118 | TẠ THỊ MINH HƯỜNG | 30/10/1997 | Nữ | Khu 5, Xã Yên Kỳ, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 119 | NGUYỄN BÁ HUY | 30/08/2005 | Nam | Đội 4B, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 120 | VŨ LÊ ĐỨC HUY | 05/09/2002 | Nam | Khối Đ.Thắng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 121 | ĐỖ THỊ HUYÊN | 03/02/1990 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 122 | CẤN THỊ THANH HUYỀN | 14/07/1989 | Nữ | Thôn 9, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 123 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 28/02/1980 | Nữ | Tdp 19, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+H |
| 124 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 23/11/1994 | Nữ | Thôn 3, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 125 | NGUYỄN THỊ TRANG HUYỀN | 26/08/1988 | Nữ | Kỳ Đông, Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 126 | TẠ THỊ HUYỀN | 27/07/1988 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại H+Ð |
| 127 | NGUYỄN TRỌNG KHA | 02/11/1998 | Nam | Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 128 | TRINH HUY KHẢI | 07/02/2007 | Nam | Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M+H |
| 129 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | 17/02/2002 | Nam | Hòa Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 130 | HOÀNG GIANG KHUÊ | 20/09/2001 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 131 | KHẮC THỊ KHUYÊN | 12/12/1992 | Nữ | Tdp Hạ 11, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 132 | NGUYỄN THÀNH KIÊN | 19/03/2005 | Nam | Thôn Thượng Trì, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 133 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 17/03/2004 | Nam | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN VĂN KIÊN | 20/03/1982 | Nam | Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 135 | TRẦN PHÚC LÂM | 25/09/2003 | Nam | Thôn 11, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | BÙI NGỌC LAN | 14/07/2003 | Nữ | Phượng Trì, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 137 | NGUYỄN THỊ LAN | 11/06/1995 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 138 | TRẦN THI LAN | 11/07/1982 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 139 | NGUYỄN HOÀNG LÂN | 26/05/2006 | Nam | Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 140 | ĐẶNG THỊ BÍCH LỆ | 23/08/1984 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 141 | NGUYỄN TRỌNG LỊCH | 07/12/2002 | Nam | Tdp Nguyên Xá 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 142 | LÊ THỊ KIM LIÊN | 02/11/1979 | Nữ | Khu 7, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 143 | NGUYỄN THỊ NGỌC LINH | 10/05/1995 | Nữ | 71 Quang Trung, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 144 | VŨ THỊ NGỌC LINH | 04/11/2002 | Nữ | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 145 | ĐỒNG THỊ LOAN | 08/10/1988 | Nữ | Tổ 7, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+H |
| 146 | NGUYỄN THỊ KIỀU LOAN | 10/01/1989 | Nữ | Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H |
| 147 | NGUYỄN THỊ THANH LOAN | 29/08/2002 | Nữ | Thôn Đa Ngư, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 148 | VƯƠNG THỊ LOAN | 21/09/1996 | Nữ | Thôn Đồng Đoài, X. Đại Đồng Thành, H. Thuận Thành, T. Bắc Ninh | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 149 | ĐINH THẾ LỘC | 04/01/2001 | Nam | Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên | B11 | SH lại M |
| 150 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 09/12/2000 | Nam | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 151 | VŨ VĂN LUÂN | 12/11/1990 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M+H |
| 152 | VŨ ĐỨC LƯƠNG | 12/06/2002 | Nam | Xóm 5, Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 153 | ĐẶNG HÀ QUỲNH LY | 13/11/1996 | Nữ | 120 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 154 | ĐỖ THỊ KHÁNH LY | 18/08/2004 | Nữ | Thôn 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 155 | TRẦN THỊ HƯƠNG LY | 20/09/1996 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 156 | ĐỖ THỊ MAI | 12/12/1992 | Nữ | Đồng Văn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M+H |
| 157 | TRẦN THỊ TUYẾT MAI | 26/08/1998 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 158 | TRINH THU MAI | 20/10/1999 | Nữ | Tổ 4, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | NGUYỄN ĐĂNG MẠNH | 21/08/2001 | Nam | Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN QUANG MẠNH | 03/01/1979 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 161 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 05/03/1983 | Nam | Khu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | Sát hạch H |
| 162 | TẠ THỊ MÃO | 27/05/1987 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 163 | DƯƠNG VĂN MINH | 12/10/2002 | Nam | Thôn Thu Vi, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M |
| 164 | LÊ CÔNG MINH | 17/10/2006 | Nam | Tdp Số 3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 165 | NGUYỄN NGỌC MINH | 11/09/2004 | Nữ | Tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 166 | PHẠM THỊ NGỌC MINH | 08/04/1999 | Nữ | Quỳnh Tiến, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 167 | PHẠM VĂN MINH | 04/08/2002 | Nam | Xã Sơn Lương, Tỉnh Phú Thọ | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | TRẦN ANH MINH | 13/10/2006 | Nam | 15 Hàng Vải, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 169 | TRẦN LÊ MINH | 06/04/2005 | Nam | Ngõ 1150 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 170 | NGUYỄN TRÀ MY | 26/09/1992 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN TRÀ MY | 12/09/1998 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 172 | PHAN THỊ TRÀ MY | 20/10/2003 | Nữ | Đồng Lạc, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng | B11 | SH lại L |
| 173 | VŨ GIANG MY | 10/04/1997 | Nữ | Xã Kha Sơn, Tỉnh Thái Nguyên | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 174 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 22/09/1996 | Nam | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 175 | NGUYỄN GIANG NAM | 21/08/1998 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 176 | NGUYỄN PHI NAM | 25/01/2000 | Nam | Tổ 14, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 177 | TẠ VĂN NAM | 16/07/1999 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 178 | VIẾT XUÂN NAM | 16/02/1981 | Nam | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | NGUYỄN THỊ NGA | 28/01/2001 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 180 | TRẦN KIỀU NGA | 27/04/1991 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | BÙI THỊ KIM NGÂN | 19/10/2006 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 182 | PHÙNG AN NGHĨA | 29/06/1990 | Nam | Thôn Tri Lai, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 183 | TRẦN VĂN NGHĨA | 24/09/1999 | Nam | Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 184 | HOÀNG THỊ HOÀI NGỌC | 16/05/2002 | Nữ | Thôn 1, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 185 | ĐẶNG PHAN NGUYÊN | 27/05/2005 | Nam | Thành Công 2, Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | PHẠM TUẤN NGUYÊN | 19/08/2006 | Nam | Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | B1 | Sát hạch H |
| 187 | ĐÀO QUANG NHẬT | 09/07/2001 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M+H |
| 188 | BÙI THỊ NHUNG | 11/04/1994 | Nữ | Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 189 | LÊ HỒNG NHUNG | 05/03/1999 | Nữ | Thôn 10, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M |
| 190 | MAN HỒNG NHUNG | 27/01/1993 | Nữ | Tdp Số 3, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 191 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 11/06/1999 | Nữ | Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 192 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 27/06/1987 | Nữ | Đội 8 Viêm Khê, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H |
| 193 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 26/01/2003 | Nữ | Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | VŨ THỊ NHUNG | 19/08/1985 | Nữ | Kđt Mới, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 195 | KHUẤT MAI OANH | 28/02/2005 | Nữ | Tdp Số 1, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 196 | LÒ KIM OANH | 16/06/2005 | Nữ | B11 | Sát hạch H | |
| 197 | NGUYỄN KIM OANH | 10/01/1988 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 198 | TRẦN CAO PHONG | 30/09/2005 | Nam | Khu 4, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 199 | NGUYỄN PHONG PHÚ | 31/07/2000 | Nam | Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | LÙ SEO PHỬ | 06/05/2003 | Nam | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 201 | LƯỜNG TRỌNG PHÚC | 25/01/2004 | Nam | Xã Chợ Đồn, Tỉnh Thái Nguyên | B1 | SH lại M |
| 202 | NGUYỄN ĐÌNH PHÚC | 27/08/1993 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 203 | PHẠM ĐÌNH PHÚC | 11/07/2004 | Nam | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | ĐINH THỊ HÀ PHƯƠNG | 10/02/2007 | Nữ | KĐT Nam Đường 32, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | HOÀNG VŨ MAI PHƯƠNG | 20/07/2004 | Nữ | 203 Bà Triệu, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN ANH PHƯƠNG | 21/06/2003 | Nam | Khu Vũ Thượng, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 28/04/1983 | Nữ | Thôn Lại Dụ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 208 | QUÁCH MAI PHƯƠNG | 16/03/1997 | Nữ | Cụm 8, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 209 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 01/12/1989 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 210 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 21/08/1986 | Nữ | Cụm 9, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M+H |
| 211 | BÙI TRẦN QUÂN | 16/02/2006 | Nam | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 212 | CAO KHẮC QUÂN | 09/05/1980 | Nam | Xóm 7, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 213 | DƯƠNG VĂN QUÂN | 20/11/2006 | Nam | Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M |
| 214 | LÊ THẾ QUÂN | 30/05/2005 | Nam | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại M |
| 215 | NGUYỄN NGỌC QUÂN | 08/01/1998 | Nam | Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 216 | PHẠM MINH QUÂN | 26/07/2001 | Nam | Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 217 | TRẦN CAO QUÂN | 16/05/2002 | Nam | Tdp Tiêu Thọ, Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lại L |
| 218 | TRỊNH NGỌC QUÂN | 16/06/1989 | Nam | Khu Đá Cổng, Xã Vân Bán, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 03/09/1984 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 220 | ĐỖ HỮU QUÝ | 14/10/2001 | Nam | Thôn 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 221 | NGUYỄN HỮU QUYỀN | 15/10/1991 | Nam | Xã Thanh Bình, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | NGUYỄN PHAN QUYỀN | 17/09/1993 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 223 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 08/12/2002 | Nam | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 224 | VŨ VIẾT QUỲNH | 24/09/1997 | Nam | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 225 | NGUYỄN BÁ NGỌC SANG | 13/04/2001 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 226 | HÀ QUANG SƠN | 25/05/2003 | Nam | Phố Giắt, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 227 | NGHIÊM VĂN SƠN | 18/07/1990 | Nam | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | NGUYỄN HỮU SƠN | 13/11/1994 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 229 | TẰNG QUANG SƠN | 20/12/1999 | Nam | Khu 4, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | TRẦN THANH SƠN | 22/02/2000 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 231 | VI NGỌC SƠN | 01/10/1994 | Nam | Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | VƯƠNG VĂN SỨC | 23/08/1969 | Nam | Đồng Lư, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại H |
| 233 | NGUYỄN ANH TÀI | 03/11/2007 | Nam | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 234 | BÙI THỊ THANH TÂM | 02/09/1989 | Nữ | TDP Số 16, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 235 | LÊ MINH TÂM | 25/10/1991 | Nữ | Thôn 3, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H |
| 236 | NGUYỄN NGỌC THẠCH | 12/12/2006 | Nam | Tdp Phú Thứ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L |
| 237 | BÙI HỒNG THẮM | 17/04/2003 | Nữ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 238 | HOÀNG THỊ HỒNG THẮM | 09/11/1980 | Nữ | Tổ 10, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 239 | NGUYỄN THỊ THÂN | 20/11/1992 | Nữ | Xóm 5, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 240 | NGUYỄN HỮU THĂNG | 12/09/1994 | Nam | Xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 241 | ĐINH VĂN THẮNG | 20/09/1999 | Nam | Thôn Hậu Trạch, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 242 | LÝ ĐỨC THẮNG | 28/08/1995 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L |
| 243 | TÒNG VĂN THẮNG | 20/05/1990 | Nam | Bản Sàng, Xã Mường Lầm, Tỉnh Sơn La | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 244 | TRẦN ĐỨC THẮNG | 03/10/2000 | Nam | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 245 | NGÔ VĂN THANH | 29/08/1993 | Nam | Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 246 | ĐẶNG NGỌC THÀNH | 19/08/2002 | Nam | Tân Thanh, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên | B1 | Sát hạch H |
| 247 | MAI PHẠM THÀNH | 24/09/1999 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+H |
| 248 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 18/03/2005 | Nam | Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 249 | TRẦN QUẢNG THÀNH | 13/08/1997 | Nam | Xã Thanh Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại L |
| 250 | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | 08/08/1993 | Nữ | Tổ 21, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 251 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 23/09/1979 | Nữ | Tt Xây Lắp Điện, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+H |
| 252 | NGUYỄN THỊ THẢO | 25/11/1987 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M+H |
| 253 | VŨ VĂN THẢO | 15/06/2003 | Nam | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 254 | NGUYỄN VĂN THI | 06/02/2006 | Nam | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 255 | CAO VĂN THIÊM | 19/05/1999 | Nam | Thôn Bằng, X. Nghĩa Hòa, H. Lạng Giang, T. Bắc Giang | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 256 | TRẦN CAO THIÊN | 19/07/2003 | Nam | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 257 | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | 27/09/2006 | Nam | Khu 6,3 Ha, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 258 | TRƯƠNG TUẤN THỊNH | 28/06/2006 | Nam | Thôn Trung, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 259 | DOÃN THỊ THANH THƠ | 12/01/1985 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 260 | NGUYỄN THỊ ANH THƠ | 14/10/2002 | Nữ | Xóm Ngã Ba, Xã Yên Phú, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 261 | VŨ THỊ THƠM | 14/09/1994 | Nữ | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 262 | NGUYỄN PHƯƠNG THU | 01/09/1995 | Nữ | Tdp Số 6, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 263 | DƯƠNG THỊ LỆ THƯ | 20/11/1997 | Nữ | Tdp Kiên Quyết, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 264 | NGUYỄN ĐÌNH ANH THƯ | 07/03/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 265 | NGUYỄN KHẮC THUẬN | 02/02/1995 | Nam | Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN THỊ NGỌC THƯƠNG | 17/07/1992 | Nữ | TDP 15, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 267 | KIỀU THỊ THÚY | 26/04/1977 | Nữ | Tổ 14, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại H |
| 268 | NGUYỄN THANH THÚY | 07/10/2002 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 269 | NGUYỄN THỊ THÚY | 17/07/1983 | Nữ | Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 270 | VŨ MINH THÚY | 16/12/1997 | Nữ | Tdp Dưới, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 271 | NGUYỄN VĂN THÙY | 03/10/1997 | Nam | Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 272 | VŨ THỊ THÙY | 07/04/1984 | Nữ | Xã Tân Thành, Tỉnh Thái Nguyên | B11 | SH lại L+M |
| 273 | TRẦN THỊ THU THỦY | 04/09/1990 | Nữ | Hiệp Lộc 2, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+H |
| 274 | VŨ QUANG THỤY | 03/01/1989 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 275 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 18/05/2005 | Nữ | Khu 1, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh | B11 | SH lại L+M |
| 276 | ĐỖ VĂN TÌNH | 23/08/2004 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 277 | HOÀNG VĂN TOẠI | 20/09/2002 | Nam | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 278 | NGUYỄN PHÚC TOÀN | 21/12/2003 | Nam | Tdp Số 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 279 | NGUYỄN VĂN TOẢN | 24/10/1992 | Nam | Tổ 10, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+M |
| 280 | ĐÀM THANH TRÀ | 28/05/1997 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 281 | NGUYỄN PHƯƠNG TRÀ | 06/11/2001 | Nữ | Tdp Số 9, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 282 | ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG | 02/02/1994 | Nữ | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 283 | NGUYỄN MAI TRANG | 01/10/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 284 | NGUYỄN THỊ TRANG | 23/08/2001 | Nữ | Thôn Lưu Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 285 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 09/03/1998 | Nữ | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L+M |
| 286 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRANG | 30/12/1984 | Nữ | 71 Lương Sử B, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 287 | NGUYỄN THU TRANG | 05/02/1992 | Nữ | Cụm 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L+H |
| 288 | VŨ THỊ TRANG | 25/07/1994 | Nữ | Thôn Nghĩa Xuyên, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | B11 | SH lại L+M |
| 289 | NGUYỄN KIỀU TRINH | 10/11/2001 | Nữ | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 290 | HOÀNG ĐÌNH TRỌNG | 10/08/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 291 | LÊ SỸ TRUNG | 08/06/2006 | Nam | On Lâm, Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M |
| 292 | NGÔ VĂN TRUNG | 16/03/1992 | Nam | Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 293 | VƯƠNG QUỐC TRUNG | 14/10/2001 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 294 | HÀ VĂN TRƯỜNG | 05/05/1999 | Nam | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 295 | MẠC VĂN TRƯỜNG | 16/12/1998 | Nam | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 296 | ĐẶNG MINH TÚ | 10/06/1990 | Nam | Đầm Sản, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại H |
| 297 | LÊ NGỌC TÚ | 29/10/2004 | Nam | Tdp Văn Trì 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L |
| 298 | LƯỜNG VĂN TÚ | 06/02/2001 | Nam | Tdp 4, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 299 | ĐẶNG NGỌC TUÂN | 03/10/1998 | Nam | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 300 | NGUYỄN ANH TUÂN | 19/01/2001 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 301 | PHẠM NGỌC TUÂN | 16/01/1999 | Nam | Xã Đông Thành, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 302 | ĐỖ VĂN TUẤN | 25/01/1998 | Nam | Thôn 3, Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng | B1 | Sát hạch H |
| 303 | LÊ VĂN TUẤN | 20/05/1998 | Nam | Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 304 | LƯƠNG VĂN THÁI TUẤN | 23/06/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 305 | NGUYỄN ANH TUẤN | 12/07/2002 | Nam | Thôn Đông, Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 306 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 22/11/1998 | Nam | Thôn Táo 2, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 307 | TỪ TẤT TUẤN | 20/06/2002 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 308 | NGUYỄN THANH TÙNG | 24/07/2001 | Nam | Tổ Vĩnh Tiến, Xã Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 309 | TRẦN THANH TÙNG | 30/12/1997 | Nam | Thôn 8, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 310 | NGUYỄN HỮU TƯỜNG | 28/06/2000 | Nam | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 311 | PHẠM MẠNH TƯỜNG | 30/03/2002 | Nam | P505-C16, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 312 | VŨ VĂN TUYỀN | 02/03/1997 | Nam | Thôn Lê Lợi 1, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng | B1 | SH lại L+M+H |
| 313 | NGUYỄN THỊ THANH VÂN | 16/05/1994 | Nữ | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 314 | PHẠM NGỌC VĂN | 30/08/1988 | Nam | Xóm 23, Xã Hải Anh, Tỉnh Ninh Bình | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 315 | VƯƠNG VĂN VINH | 11/09/1987 | Nam | Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M+H |
| 316 | NGUYỄN CÔNG VÕ | 12/07/1992 | Nam | Tổ 24, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 317 | DƯƠNG LONG VŨ | 13/08/2000 | Nam | Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 318 | TRẦN NGUYÊN VŨ | 28/02/2007 | Nam | Đội 3, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại L |
| 319 | NGUYỄN THỊ HÀ VY | 07/02/2004 | Nữ | Mễ Trì Thượng 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lại M |
| 320 | QUÁCH THỊ XANH | 14/08/1990 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B11 | Sát hạch H |
| 321 | NGUYỄN HẢI YẾN | 29/11/2003 | Nữ | Trại Láng, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1, B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
