| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH LÁI XE Ô TÔ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TTHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 19 THÁNG 03 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |

– Học viên có mặt dự thi lúc 6h30 tại Sân sát hạch lái xe ô tô Ngọc Hà.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Danh sách sát hạch sẽ chia theo đợt thi. Học viên kiểm tra đúng số báo danh và đợt thi của mình. Học viên đến muộn đã qua đợt thi của mình sẽ được giải quyết thi cuối cùng.
– Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ) để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.
DANH SACH THI SINH DU THI SAT HACH O TO 19 - 03 - 2026
| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Hạng GPLX | NỘI DUNG THI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI DIỆU AN | 30/06/2006 | Nữ | Tổ 7, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 2 | ĐINH DOÃN AN | 10/09/1990 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 3 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | 10/11/2000 | Nam | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 4 | ĐỖ TUẤN ANH | 27/10/1989 | Nam | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 5 | ĐOÀN THỊ ANH | 12/07/1988 | Nữ | Tdp Hoàng Liên 3, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 6 | DƯ NGỌC ANH | 23/09/2005 | Nam | Ngoại Đô, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 7 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 15/02/2000 | Nữ | Tdp Nguyên Xá 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 8 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 07/12/2003 | Nữ | Nam Sơn, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 9 | LƯƠNG VÂN ANH | 21/06/2003 | Nữ | Tổ 11, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 10 | NGUYỄN CÔNG ANH | 06/02/1997 | Nam | Cụm 5, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 11 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 08/10/2005 | Nam | Thôn Kim Ngân, Xã Vĩnh Thuận, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại L |
| 12 | NGUYỄN HÙNG ANH | 20/11/2005 | Nam | Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 13 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 21/07/1999 | Nữ | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 14 | NGUYỄN TIẾN ANH | 24/06/1999 | Nam | Tổ 5, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 15 | NGUYỄN VIỆT ANH | 20/10/2002 | Nam | Bản Chong, Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 16 | PHẠM THỊ LÊ ANH | 04/09/2002 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 17 | TRẦN NAM ANH | 10/09/2007 | Nam | Tổ 4, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 18 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 18/09/1991 | Nữ | Thôn 4, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 19 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 09/11/1988 | Nữ | Thôn 4, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 20 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 26/01/1992 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 21 | NGUYỄN CẢNH BẢO | 23/01/2004 | Nam | Thôn Thiên Tân, Xã Vạn An, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 22 | ÂU THỊ NGỌC BÍCH | 02/11/1986 | Nữ | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 23 | ĐINH VĂN BIÊN | 02/03/1988 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 24 | TRIỆU THANH BÌNH | 19/08/2001 | Nam | Thôn Yên Sơn, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 25 | VŨ THỊ BÌNH | 11/09/1979 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 26 | ĐÁI TRINH CẢNH | 17/08/1998 | Nam | Tdp Thượng 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 27 | NGUYỄN VIỆT CHÂU | 24/10/2006 | Nam | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 28 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 13/03/2003 | Nam | Thôn Đại Long, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H |
| 29 | PHÙNG VĂN CHIẾN | 15/03/2003 | Nam | Khu Đoàn Kết, Xã Sơn Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 30 | NGUYỄN VIỆT CHINH | 22/04/1998 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN BÁ CHUNG | 17/06/2002 | Nam | Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 32 | NGUYỄN HUY CHƯỞNG | 17/11/2003 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 33 | BÙI VĂN CÔNG | 04/09/1986 | Nam | Cụm 2, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH H |
| 34 | NGÔ ĐÌNH CÔNG | 12/09/1989 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 35 | VĂN THẾ CÔNG | 25/04/1998 | Nam | Tdp Hoàng 13, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 36 | NGUYỄN ĐĂNG CỬ | 08/06/2000 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 37 | ĐỖ NGỌC CƯƠNG | 22/05/1981 | Nam | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 38 | LƯỜNG VĂN CƯƠNG | 05/09/2004 | Nam | Bản Kéo, Xã Mường Lạn, Tỉnh Điện Biên | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 39 | BÙI MẠNH CƯỜNG | 12/02/1990 | Nam | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 40 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 04/10/2002 | Nam | Khu Hưng Hòa, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 41 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 30/07/2004 | Nam | Tdp Ngọa Long 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 42 | PHẠM HỮU CƯỜNG | 16/12/1999 | Nam | Kdc Huế Trì 2, Phường Trần Liễu, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 43 | CHU VĂN ĐẠI | 12/12/2006 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 44 | LÊ NGÔ DẦN | 12/11/1995 | Nam | Cụm 7, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 45 | NGUYỄN TRỌNG DẦN | 06/08/1985 | Nam | Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 46 | BÙI QUỐC ĐẠT | 18/07/2002 | Nam | Xóm Thượng Thôn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 47 | NGUYỄN BÁ ĐẠT | 21/07/1995 | Nam | Thái Thịnh 2, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 48 | NGUYỄN QUANG ĐẠT | 09/05/1990 | Nam | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 49 | TRẦN HOÀNG ĐẠT | 16/07/1997 | Nam | Thô Phú Liên, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B.01 | Sát hạch H |
| 50 | TRẦN XUÂN ĐẠT | 24/10/2001 | Nam | Khối Hòa Bắc, Xã Tương Dương, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại M+H |
| 51 | TỪ VĂN ĐẠT | 15/07/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 52 | VŨ NGỌC THÀNH ĐẠT | 31/05/2004 | Nam | Thôn Tân Độ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 53 | NGUYỄN KHÁNH DIỆP | 08/08/1992 | Nữ | Tdp Số 16, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 54 | NGUYỄN KHẮC ĐỘ | 12/01/1987 | Nam | Cụm 2, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 55 | BÙI THÀNH ĐÔNG | 04/11/2006 | Nam | Thôn Bồng Lai, Xã Khúc Thừa Dụ, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 56 | BÙI TRỌNG ĐỨC | 15/12/1996 | Nam | Kđt Văn Khê, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 57 | ĐỖ DUY ĐỨC | 12/03/2005 | Nam | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 58 | NGUYỄN THỊ ĐỨC | 10/01/2001 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 59 | PHAN TRỌNG ĐỨC | 02/08/1995 | Nam | Khu 7, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 60 | PHI THỊ DUNG | 15/07/1988 | Nữ | Thôn Đồng, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 61 | CHU VĂN DŨNG | 05/11/2000 | Nam | Tdp Thượng 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 62 | ĐỖ HỮU MẠNH DŨNG | 09/08/2006 | Nam | Thôn 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 63 | DƯƠNG MẠNH DŨNG | 04/07/2005 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 64 | HOÀNG MINH DŨNG | 21/10/2006 | Nam | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại H |
| 65 | HOÀNG VĂN DŨNG | 12/12/1999 | Nam | Cát Vinh, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H |
| 66 | NGUYỄN ĐẶNG MINH DŨNG | 22/10/1999 | Nam | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 67 | VŨ QUỐC DŨNG | 22/03/2002 | Nam | Phú Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 68 | ĐỖ ÁNH DƯƠNG | 19/03/2002 | Nam | Hiệp Lộc 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 69 | ĐỖ THỊ THÙY DƯƠNG | 29/06/2003 | Nữ | Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H |
| 70 | KHÚC HẢI DƯƠNG | 13/11/2000 | Nam | Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 71 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 28/11/2003 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 72 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 02/05/2004 | Nam | Trung Lạc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L |
| 73 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 20/03/2006 | Nam | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | Sát hạch H |
| 74 | PHẠM TÙNG DƯƠNG | 19/05/1998 | Nam | Xóm 6, Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 75 | TRƯƠNG THÙY DƯƠNG | 02/12/1999 | Nữ | Tt A12 Bộ Công An, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 76 | ĐINH ĐỨC DUY | 28/07/2006 | Nam | Tdp Số 3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 77 | NGUYỄN ĐẮC DUY | 03/09/2004 | Nam | Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại M+H+Đ |
| 78 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 03/06/1992 | Nữ | Khối Phố 9, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H |
| 79 | NGUYỄN BÁ GIANG | 01/06/2005 | Nam | Cụm 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 80 | NGUYỄN NGÂN GIANG | 02/07/1999 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 81 | ĐỖ THỊ THÚY HÀ | 25/06/1995 | Nữ | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Sát hạch H |
| 82 | HOÀNG THU HÀ | 27/04/1996 | Nữ | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại M+H |
| 83 | LÊ QUANG HÀ | 07/09/2003 | Nam | Xã Phú Khê, Tỉnh Phú Thọ | B | Sát hạch H |
| 84 | LÊ THỊ HÀ | 15/01/1994 | Nữ | Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 85 | NGUYỄN ĐỨC HÀ | 04/12/1989 | Nam | Phương Quan, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 86 | NGUYỄN THỊ HÀ | 22/06/1997 | Nữ | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 87 | PHẠM THU HÀ | 18/03/2006 | Nữ | Tổ 24, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 88 | ĐINH QUANG HẢI | 16/06/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M |
| 89 | LƯƠNG HỒNG HẢI | 09/11/1995 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 90 | NGUYỄN VĂN HẢI | 10/07/1986 | Nam | Thôn Phúc Chỉ, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại M |
| 91 | TRẦN LÂM HẢI | 07/12/1982 | Nam | Cụm 2, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 92 | ĐINH THỊ THANH HẰNG | 01/02/2005 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 93 | LÒ THỊ MAI HẰNG | 28/12/2006 | Nữ | B | SH lại L+H | |
| 94 | LƯỜNG THỊ HẰNG | 01/08/1995 | Nữ | Xã Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 95 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 18/09/1988 | Nữ | Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 96 | THÂN THỊ THÚY HẰNG | 07/06/1979 | Nữ | Tdp 5, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 97 | NGUYỄN ĐĂNG HANH | 10/11/2005 | Nam | Thôn Rảnh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 98 | TRẦN THỊ NHƯ HẠNH | 07/03/1998 | Nữ | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN ANH HÀO | 11/09/2006 | Nam | Thôn Đoài, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | NGUYỄN ĐỨC HÀO | 07/09/1983 | Nam | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 101 | TRƯƠNG THỊ HẢO | 20/09/1989 | Nữ | Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | NGUYỄN XUÂN HẬU | 26/03/2007 | Nam | Tdp Tranh Đấu, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 103 | CAO THANH HIỀN | 01/07/2004 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 104 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 17/07/1996 | Nữ | Thôn Lương Điền, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 105 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 02/04/1998 | Nữ | Cụm 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | PHẠM THỊ THU HIỀN | 26/07/1999 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 107 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 14/05/2005 | Nam | Tdp Phúc Lý 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 108 | BÙI QUANG HIẾU | 03/11/1994 | Nam | Dốc Ngọc Hà, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 109 | ĐÀM VĂN HIẾU | 25/06/1991 | Nam | Thôn 1, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 110 | LÊ TRUNG HIẾU | 13/02/2001 | Nam | Phố Đức Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN MINH HIẾU | 02/02/2003 | Nam | Tdp Hạ 12, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 112 | TRẦN ĐỨC HIẾU | 08/06/2003 | Nam | Khu Bắc Tiến 1, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | NGUYỄN HUY HIỆU | 16/05/2000 | Nam | Thôn Trung Khuân, Xã Minh Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 114 | ĐỖ KIM HOA | 19/12/1973 | Nữ | Tổ 12, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 115 | ĐỖ THỊ HOA | 25/03/1993 | Nữ | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 116 | NGUYỄN THỊ HOA | 07/03/1980 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 117 | NGUYỄN KHÁNH HÒA | 19/10/1994 | Nữ | Nguyên Ngoại, Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 118 | TRẦN THỊ LỆ HÒA | 01/11/1984 | Nữ | Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 119 | HOÀNG CÔNG HOAN | 12/06/1994 | Nam | Cụm 3, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 120 | NGUYỄN THỊ HOAN | 08/07/1988 | Nữ | Thôn Minh Hòa 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 121 | ĐẶNG HUY HOÀNG | 13/01/2002 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 122 | NGUYỄN HỮU HUY HOÀNG | 03/11/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 123 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 07/09/2007 | Nam | Cụm 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN VIẾT HOÀNG | 02/08/2004 | Nam | Thôn Vinh Tiến, Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 125 | ĐỖ THỊ THANH HỒNG | 28/11/1999 | Nữ | Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 126 | TRỊNH THỊ HỒNG | 23/03/1996 | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H |
| 127 | NGUYỄN DOÃN HUÂN | 20/10/1981 | Nam | Thôn Thanh Mạc, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 128 | LÊ VĂN HUẤN | 14/06/1983 | Nam | Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 129 | HOÀNG THỊ DẠ HUẾ | 06/02/2000 | Nữ | Xóm Minh Tân, Xã Minh Hợp, Tỉnh Nghệ An | B.01 | Sát hạch H |
| 130 | ĐỖ THỊ HUỆ | 17/03/1981 | Nữ | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H |
| 131 | LÝ MINH HUỆ | 12/04/1981 | Nam | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L |
| 132 | MA VĂN HÙNG | 09/05/1998 | Nam | Xã Tri Phú, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 133 | NGUYỄN KHẮC HÙNG | 22/08/1991 | Nam | Tdp Hạ 12, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN SINH HÙNG | 04/01/2004 | Nam | Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 135 | NGUYỄN VĂN VIỆT HÙNG | 20/07/1993 | Nam | Trạm Lộ, Phường Bắc An Phụ, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 13/04/2002 | Nam | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 137 | VŨ VĂN HÙNG | 22/06/1987 | Nam | Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | BÙI TIẾN HƯNG | 03/03/2003 | Nam | Thượng Cát 3, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 139 | NGUYỄN THÀNH HƯNG | 29/04/1993 | Nam | Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 140 | NGUYỄN KIM HƯƠNG | 10/04/1995 | Nữ | Tdp Số 1, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 141 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 10/07/1994 | Nữ | Hiền Giang, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 142 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 21/04/1987 | Nữ | Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L |
| 143 | PHẠM THỊ HƯỜNG | 27/10/1991 | Nữ | Khu 4, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 144 | TẠ THỊ MINH HƯỜNG | 30/10/1997 | Nữ | Khu 5, Xã Yên Kỳ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+M |
| 145 | VÕ MINH HƯỜNG | 05/12/1996 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 146 | HÀ TRUNG HỮU | 10/09/1997 | Nam | Thôn đồng phú, Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 147 | LÊ GIA HUY | 05/11/2007 | Nam | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 148 | NGUYỄN TUẤN HUY | 27/07/2005 | Nam | Cụm 5, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 149 | CẤN THỊ THANH HUYỀN | 14/07/1989 | Nữ | Thôn 9, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 150 | ĐOÀN THU HUYỀN | 22/04/2001 | Nữ | Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 151 | NGUYỄN THỊ ANH HUYỀN | 08/08/1994 | Nữ | Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 12/09/1987 | Nữ | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 153 | NGUYỄN THỊ TRANG HUYỀN | 26/08/1988 | Nữ | Kỳ Đông, Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H |
| 154 | ĐỖ THỊ NGỌC KHÁNH | 01/03/2007 | Nữ | Thôn Minh Hòa 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 155 | HOÀNG GIA KHÁNH | 09/10/2003 | Nam | Tdp Số 7, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 156 | NGUYỄN DUY KHÁNH | 20/03/2004 | Nam | Xóm Vinh Giang, Xã Nghĩa Lộc, Tỉnh Nghệ An | B | SH lại L |
| 157 | NGUYỄN XUÂN KHOA | 20/05/2003 | Nam | Lạc Sơn, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 158 | TRẦN VĂN KHOA | 01/06/1990 | Nam | Thôn Trần Thượng, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | TRẦN ĐÌNH KHƯƠNG | 25/08/1977 | Nam | Cụm 7, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 160 | LÊ TRUNG KIÊN | 09/08/2006 | Nam | Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 161 | NGUYỄN QUANG KIÊN | 31/03/2002 | Nam | Đồng Lư, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 162 | NGUYỄN THÀNH KIÊN | 19/03/2005 | Nam | Thôn Thượng Trì, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 163 | PHẠM ANH KIỆT | 03/06/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 164 | NGUYỄN VĂN KỲ | 13/11/1996 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 165 | ĐÀO THỊ LÀ | 01/11/2000 | Nữ | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Sát hạch H |
| 166 | ĐỖ THỊ LAN | 08/03/1989 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 167 | HÀ THỊ NGỌC LAN | 04/01/1984 | Nữ | Thôn Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | LÊ THỊ LAN | 26/03/1988 | Nữ | Tdp 20, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 169 | LƯƠNG THỊ LAN | 12/03/1995 | Nữ | Xã Thái Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại M |
| 170 | NGUYỄN THỊ LAN | 08/03/1987 | Nữ | Cầu Giẽ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN THỊ LAN | 17/06/1997 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 172 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 21/10/1978 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 173 | NGUYỄN THỊ MAI LAN | 02/02/1984 | Nữ | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 174 | PHẠM THỊ LAN | 05/07/1991 | Nữ | Đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 175 | TRẦN THI LAN | 11/07/1982 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 176 | NGUYỄN VĂN LÀNH | 12/02/1994 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 177 | PHẠM VĂN LIÊM | 04/07/1982 | Nam | Xã Minh Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+M |
| 178 | CHU LINH LINH | 23/09/2002 | Nữ | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | HÀ LÊ KHÁNH LINH | 29/07/1998 | Nữ | Tdp Số 17, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 180 | LƯU VIỆT LINH | 25/01/2005 | Nữ | Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | NGUYỄN VĂN LINH | 21/01/1997 | Nam | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 182 | PHÍ NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 26/07/2006 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 183 | TRẦN DUY LINH | 22/10/2005 | Nam | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 184 | TRẦN HƯƠNG LINH | 03/06/2007 | Nữ | Thôn Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 185 | TRỊNH DIỆU LINH | 30/11/2004 | Nữ | Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | NGUYỄN THỊ LOAN | 04/03/1993 | Nữ | Tdp Hạ 9, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 187 | VŨ KIỀU LOAN | 20/11/2004 | Nữ | Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 188 | ĐÀM HUY LONG | 13/08/1995 | Nam | Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 189 | KIM THÀNH LONG | 05/01/2006 | Nam | Xã Nhữ Khê, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 190 | PHẠM HẢI LONG | 15/10/2003 | Nam | Cụm 12, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 191 | TRẦN GIA LONG | 05/06/2007 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 192 | TRẦN VĂN LONG | 16/08/1983 | Nam | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 193 | VŨ VĂN LONG | 14/06/1980 | Nam | Mỹ Đức, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | VŨ ĐỨC LƯƠNG | 12/06/2002 | Nam | Xóm 5, Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L |
| 195 | ĐỖ THỊ LÝ | 23/01/1983 | Nữ | Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 196 | NGUYỄN THỊ LÝ | 08/09/1993 | Nữ | Thôn 2, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 197 | KHỔNG THỊ MAI | 02/11/1998 | Nữ | Tdp An Định, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 198 | NGUYỄN THỊ MAI | 22/09/1992 | Nữ | Tdp Trung, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 199 | BÙI VĂN MẠNH | 27/11/2007 | Nam | Phượng Trì, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | LƯƠNG VĂN MẠNH | 30/08/1984 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 201 | NGUYỄN HUY MẠNH | 23/01/1995 | Nam | Cụm 3, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 202 | PHẠM VĂN MẠNH | 13/08/1987 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 203 | VŨ ĐỨC MẠNH | 10/12/2004 | Nam | Thôn 2, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | MAI THỊ MIỀN | 04/05/1988 | Nữ | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 205 | DƯƠNG QUANG MINH | 27/08/2007 | Nam | Thôn Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | KIỀU CÔNG MINH | 06/09/2005 | Nam | Tdp 4, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | LÊ ĐỨC MINH | 23/12/2006 | Nam | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | NGUYỄN CAO MINH | 03/11/2005 | Nam | Tổ 21, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 209 | PHẠM GIA MINH | 06/09/2007 | Nam | Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 210 | PHẠM PHƯƠNG MINH | 01/11/2005 | Nam | Khu 7, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại M |
| 211 | TRẦN NGỌC MINH | 11/11/1999 | Nam | Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 212 | TRẦN NHẬT MINH | 14/11/2003 | Nam | Tổ 17, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 213 | NGUYỄN THỊ MƠ | 13/04/1991 | Nữ | Thôn 2A, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 214 | TRIỆU DUY MỪNG | 18/08/1993 | Nam | Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 215 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 02/02/2000 | Nữ | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 216 | PHAN HỒNG THÚY MY | 14/11/1994 | Nữ | Tdp Trù 5, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 217 | TRẦN THẢO MY | 23/11/1996 | Nữ | Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 218 | ĐÀO DUY NAM | 30/04/1996 | Nam | Hậu Trạch, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | ĐINH TRUNG NAM | 21/12/2002 | Nam | Xã Hy Cương, Tỉnh Phú Thọ | B | Sát hạch H |
| 220 | NGUYỄN HỮU NAM | 09/09/2002 | Nam | Thôn 8, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 221 | NGUYỄN THẾ NAM | 23/09/1996 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | NGUYỄN VĂN NAM | 05/10/1990 | Nam | Cụm 9, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 223 | TRẦN PHƯƠNG NAM | 17/08/2001 | Nam | Tổ 14, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 224 | ĐÁI THỊ PHƯƠNG NGA | 14/01/2006 | Nữ | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 225 | ĐẶNG THỊ HUỲNH NGA | 26/03/1988 | Nữ | Xóm 3, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 226 | THÁI THỊ NGÀ | 15/01/1991 | Nữ | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 227 | PHÍ ĐĂNG NGÂM | 08/08/1985 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | LÊ THỊ HƯƠNG NGÁT | 10/07/2004 | Nữ | Cụm 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 229 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 24/01/1991 | Nam | Cụm 2, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | BÙI VĂN NGỌC | 05/06/1996 | Nam | Xóm Bôi Câu, Xã Kim Bôi, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 231 | ĐỖ BẢO NGỌC | 15/03/1972 | Nam | Tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | 14/01/1990 | Nữ | Tổ 25A, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 233 | NGUYỄN BẢO NGỌC | 21/03/2005 | Nữ | Tdp 5, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 234 | NGUYỄN ĐẶNG LINH NGỌC | 06/09/2003 | Nữ | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 235 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | 18/10/1992 | Nữ | Cụm 12, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 236 | KIỀU NHẬT NGUYÊN | 23/09/2006 | Nam | Tổ 20, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 237 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 14/11/2003 | Nam | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H |
| 238 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 05/10/1987 | Nam | Xã Hải An, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại M+H |
| 239 | VŨ DUY NHẤT | 13/09/1997 | Nam | Thôn 3, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 240 | NGUYỄN PHƯƠNG NHI | 05/05/2006 | Nữ | Phạm Văn Trường, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 241 | NGUYỄN THỊ LỆ NHI | 02/05/1999 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 242 | NGUYỄN THI YẾN NHI | 27/11/1998 | Nữ | Ngách 10 Giáp Bát, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 243 | DOÃN THỊ NHUNG | 08/09/1984 | Nữ | Thôn Quế Lâm, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 244 | ĐỒNG THỊ NHUNG | 03/03/1991 | Nữ | The Golden, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 245 | TRẦN ĐẶNG CẨM NHUNG | 11/11/2003 | Nữ | Tdp Giang Đình, Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 246 | PHẠM THỊ THÙY NINH | 02/08/1992 | Nữ | Thôn Thượng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 247 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 04/11/1996 | Nữ | Khu Vũ Thương, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng | B.01 | Sát hạch H |
| 248 | LÊ THỊ HỒNG PHONG | 10/10/1988 | Nữ | Cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 249 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 20/07/2004 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 250 | VŨ ĐỨC PHONG | 26/09/2006 | Nam | Tdp Tâng Thượng, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 251 | NGUYỄN VIỆT PHÚ | 29/09/2003 | Nam | Đồng Bái, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 252 | ĐÀO MINH PHÚC | 21/06/2003 | Nam | Tà Làng Thấp, Xã Chiềng Hặc, Tỉnh Sơn La | B | SH LẠI L+M |
| 253 | NGUYỄN BÁ PHÚC | 05/07/2005 | Nam | Xã Châu Lộc, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 254 | ĐOÀN VĂN PHỤNG | 24/05/1997 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 255 | ĐỖ VĂN PHƯỚC | 27/06/2004 | Nam | Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại H |
| 256 | LÊ THẢO PHƯƠNG | 11/07/1999 | Nữ | Tdp Đãng Châu, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 257 | NGUYỄN HỮU XUÂN PHƯƠNG | 16/11/2005 | Nam | Xã Thạch Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại M |
| 258 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 28/08/1989 | Nữ | Thôn Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 259 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 28/04/1983 | Nữ | Thôn Lại Dụ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 260 | TẠ QUỐC PHƯƠNG | 01/11/1987 | Nam | Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 261 | TRẦN MINH PHƯƠNG | 08/06/1972 | Nam | Thôn Quang Ngọc, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 262 | TRẦN THANH PHƯƠNG | 31/08/1984 | Nữ | Tập Thể Giảng Võ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 263 | LÊ THỊ NGỌC PHƯỢNG | 05/10/2000 | Nữ | Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 264 | BÙI MINH QUÂN | 05/10/2007 | Nam | Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 265 | HẠ MINH QUÂN | 30/03/1994 | Nam | Tdp Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN TÀI QUÂN | 20/11/1992 | Nam | Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 267 | NGUYỄN VĂN QUÂN | 25/03/2004 | Nam | Kp Hải Vượng, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 268 | PHẠM MINH QUÂN | 26/07/2001 | Nam | Xã Đông Thành, Tỉnh Nghệ An | B | SH lại L+M+H |
| 269 | NGUYỄN VINH QUANG | 20/11/2002 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 270 | PHẠM MINH QUANG | 25/04/2005 | Nam | Tổ 16, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 271 | PHẠM VĂN QUANG | 01/03/1991 | Nam | Địch Trong, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 272 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 28/11/1981 | Nam | Thôn Phụng Công, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Sát hạch H |
| 273 | TRẦN VĂN QUYÊN | 05/03/1984 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 274 | PHÙNG VĂN QUYẾN | 04/05/1996 | Nam | Xóm Lương Sơn, Xã Long Cốc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 275 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 09/07/1997 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 276 | ĐÀO VĂN QUYẾT | 02/04/1996 | Nam | Thôn Tăng Non, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 277 | ĐỖ TRỌNG QUYẾT | 13/01/2004 | Nam | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 278 | LÊ ĐỨC SANG | 08/12/1990 | Nam | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 279 | BÙI DOÃN SƠN | 09/10/1990 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M |
| 280 | HOÀNG NGỌC SƠN | 29/08/1998 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 281 | PHAN THỊ THANH SƠN | 15/04/1981 | Nữ | P203 C5, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 282 | LÊ VĂN SÔNG | 31/07/2001 | Nam | Đội 9, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 283 | HOÀNG VĂN SỸ | 27/01/1992 | Nam | Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng | B | Sát hạch H |
| 284 | ĐINH VĂN TÀI | 12/02/1988 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 285 | PHÙNG THẾ TÀI | 27/03/2006 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 286 | PHÍ THỊ YÊN TÂM | 21/01/1984 | Nữ | Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 287 | TỪ TẤT TÂM | 09/08/2000 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 288 | HOÀNG BÁ THÁI | 01/09/2006 | Nam | Thôn Tân Long, Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 289 | LÊ HỒNG THÁI | 10/10/2003 | Nam | Thôn Minh Hỉa, Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 290 | NGUYỄN VĂN THÁI | 30/07/2003 | Nam | Xã Thắng Lợi, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L |
| 291 | ĐỖ QUYẾT THẮNG | 15/11/1986 | Nam | Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 292 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 19/08/1992 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 293 | NGUYỄN HỮU THANH | 18/12/1990 | Nam | Tdp Trung 8, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 294 | TRẦN NGUYỄN DIỆU THANH | 28/06/2007 | Nữ | C6 Tt Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 295 | NGUYỄN ĐẠO THÀNH | 03/03/1998 | Nam | Tổ 17, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 296 | ĐỖ THỊ THẢO | 12/07/1988 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 297 | GIANG PHƯƠNG THẢO | 09/10/2003 | Nữ | La Thượng, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 298 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 09/03/1998 | Nữ | Văn Trì 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 299 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 27/10/2003 | Nữ | Thôn Quyết Thắng Đông, Xã Phong Doanh, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+M+H |
| 300 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 29/03/2005 | Nữ | Tổ 16, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 301 | PHẠM THỊ THẢO | 06/02/2001 | Nữ | Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L+M+H |
| 302 | PHÙNG THỊ NGỌC THẢO | 14/10/2001 | Nữ | Khu Phú Thịnh, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H |
| 303 | LÊ VĂN THẠO | 16/07/2000 | Nam | Cụm 7, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+M+H |
| 304 | NGUYỄN THỊ THIẾT | 20/11/1984 | Nữ | Tdp Huyện, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 305 | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | 01/11/2007 | Nam | Kđt Cn-Xđ, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 306 | DOÃN THỊ THANH THƠ | 12/01/1985 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 307 | BÙI QUANG THỌ | 21/03/1998 | Nam | Tháp Thượng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 308 | NGUYỄN SƠN THÔNG | 30/04/1980 | Nam | Ngõ 1 Đường Tân Thành, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 309 | DOÃN THỊ HỒNG THU | 21/10/1989 | Nữ | Tdp Hoàng 7, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 310 | TRẦN THỊ MINH THU | 01/11/1999 | Nữ | Khối 2, Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An | B.01 | Sát hạch H |
| 311 | PHÙNG NGUYỄN ANH THƯ | 20/05/2006 | Nữ | Phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 312 | VŨ THỊ MINH THƯ | 30/09/2003 | Nữ | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 313 | PHẠM VĂN THUẬN | 14/05/1995 | Nam | Hồng Hà, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 314 | LÊ THỊ THƯƠNG | 16/08/2000 | Nữ | Cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 315 | NGUYỄN THỊ NGỌC THƯƠNG | 17/07/1992 | Nữ | TDP 15, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 316 | NGUYỄN HẰNG THÚY | 30/07/1991 | Nữ | Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 317 | LÊ THỊ BÍCH THÙY | 02/08/1982 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 318 | NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | 11/10/2007 | Nữ | Thuận Thượng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 319 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 06/06/1994 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 320 | LÊ MẠNH TIẾN | 29/07/1997 | Nam | Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng | B | Sát hạch H |
| 321 | NGUYỄN XUÂN TIẾN | 12/05/2003 | Nam | Tdp Tu Hoàng 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 322 | ĐỖ VĂN TÌNH | 23/08/2004 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 323 | NGUYỄN HỮU TOAN | 14/02/2001 | Nam | Tdp Thượng 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 324 | ĐOÀN VĂN TOÀN | 30/08/1999 | Nam | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 325 | LÊ NGỌC TOÀN | 30/07/2000 | Nam | Tdp Số 4, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 326 | NGUYỄN THỊ THANH TRÀ | 09/11/1991 | Nữ | Cụm 4, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 327 | TRỊNH THỊ HƯƠNG TRẦM | 08/09/1995 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 328 | AN THỊ NHƯ TRANG | 13/11/1988 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 329 | ĐẶNG THÙY TRANG | 24/10/2007 | Nữ | 256 Minh Khai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 330 | NGÔ THỊ HUYỀN TRANG | 10/12/1995 | Nữ | Tdp Số 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 331 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | 29/03/1985 | Nữ | Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 332 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 05/08/2003 | Nữ | Số 87 Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 333 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 31/10/2002 | Nữ | Quang Minh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 334 | NGUYỄN THU TRANG | 11/04/2003 | Nữ | Tdp Hoàng Liên 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 335 | TRƯƠNG THỊ QUỲNH TRANG | 25/08/1996 | Nữ | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 336 | ĐỖ ĐÌNH TRIỆU | 14/01/2007 | Nam | Thôn Quế Lâm, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 337 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG TRINH | 24/04/1994 | Nữ | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 338 | BÙI VĂN TRỌNG | 24/04/1998 | Nam | Thôn Việt Tiến, Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 339 | ĐINH ĐỨC TRỌNG | 16/02/2003 | Nam | Thôn Trung Tâm, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 340 | LÊ VŨ HOÀNG TRUNG | 06/08/2005 | Nam | Tdp Số 4, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 341 | HOÀNG VĂN TRƯỜNG | 16/12/2002 | Nam | Thôn 21, Xã Thái Hòa, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 342 | NGUYỄN TIẾN TRƯỜNG | 26/12/1998 | Nam | Cụm 13, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 343 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 28/08/1982 | Nam | Tdp Văn Trì 4, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 344 | TRẦN QUANG TRƯỜNG | 04/11/1999 | Nam | Thôn Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 345 | TRẦN VIẾT TRƯỜNG | 29/06/2007 | Nam | Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 346 | NGUYỄN ĐẮC TÚ | 03/10/2002 | Nam | Thôn Yên Dục, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 347 | NGUYỄN NGỌC TÚ | 17/10/1985 | Nam | Tt Tổng Cục 2, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 348 | TRẦN ĐỨC TÚ | 02/04/2007 | Nam | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 349 | ĐINH XUÂN TỰ | 13/03/2000 | Nam | Xóm Chủng, Xã Văn Miếu, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 350 | NGUYỄN THÁI TUÂN | 19/04/1987 | Nam | Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 351 | NGUYỄN VĂN TUÂN | 08/05/1991 | Nam | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 352 | ĐỖ VĂN TUẤN | 07/09/2003 | Nam | Thôn 6, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 353 | DƯƠNG ĐỨC TUẤN | 24/11/1985 | Nam | TT NM Thuốc Thăng Long, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 354 | HỒ TRỌNG TUẤN | 25/09/2002 | Nam | Thôn 2, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 355 | NGÔ VĂN TUẤN | 17/07/1992 | Nam | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 356 | NGUYỄN ANH TUẤN | 29/07/1989 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 357 | NGUYỄN CÔNG TUẤN | 23/08/1994 | Nam | Thượng Cốc, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 358 | NGUYỄN TRỌNG TUẤN | 14/05/1995 | Nam | Tdp Nguyên Xá 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 359 | TRỊNH VĂN TUẤN | 18/02/2001 | Nam | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M |
| 360 | LÊ HỮU TÙNG | 20/10/1978 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 361 | LÊ QUANG TÙNG | 21/04/2002 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 362 | NGUYỄN DUY TÙNG | 09/12/1989 | Nam | Cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 363 | NGUYỄN THANH TÙNG | 24/12/1996 | Nam | Thôn Thượng, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 364 | TRẦN VĂN TƯỚC | 18/06/1981 | Nam | Yên Nội 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 365 | ĐOÀN VĂN TƯỜNG | 01/05/1993 | Nam | Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại M+H |
| 366 | CHU TRẦN TUYẾN | 28/05/2007 | Nam | Tdp Trung 6, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M |
| 367 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 15/05/1987 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 368 | ĐÀO THỊ THANH VÂN | 05/08/1992 | Nữ | Cụm 8, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 369 | LÊ THỊ VÂN | 17/03/1993 | Nữ | Nam Đường Đồng, Xã Lê Lợi, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 370 | PHẠM THỊ CẨM VÂN | 19/07/1993 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 371 | LÊ ANH VĂN | 02/11/1999 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 372 | PHẠM THÀNH VĂN | 06/12/2005 | Nam | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 373 | NGUYỄN VĂN VĨ | 28/09/2003 | Nam | Thôn Tân Lập, Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 374 | ĐÀO SỸ VIỆT | 31/07/1995 | Nam | Nhà 114 Ngô Văn Sở, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 375 | ĐỒNG XUÂN VINH | 16/12/2006 | Nam | Thôn Nhạn Tháp, Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 376 | NGUYỄN TRỌNG VINH | 18/02/1979 | Nam | Thôn Đại Đồng, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 377 | NGUYỄN QUANG VŨ | 28/12/1998 | Nam | Khu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại M |
| 378 | NGUYỄN VĂN VŨ | 04/08/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 379 | TRẦN TUẤN VŨ | 16/06/1994 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 380 | ĐINH VĂN VƯỢNG | 18/09/2002 | Nam | Phúc Vượng, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 381 | NGUYỄN ĐỨC VƯỢNG | 10/12/2005 | Nam | Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 382 | TRẦN THỊ TAM XUÂN | 23/01/1993 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 383 | LÊ THỊ HẢI YẾN | 29/03/2004 | Nữ | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 384 | NGUYỄN THỊ YẾN | 16/09/1990 | Nữ | Thôn 6, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 385 | TRẦN BẢO YẾN | 03/01/1995 | Nữ | Thôn Tân Khoa, Xã Thái Hòa, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1, B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
