| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH LÁI XE Ô TÔ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TTHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 18 THÁNG 01 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |

– Học viên có mặt dự thi lúc 6h30 tại Sân sát hạch lái xe ô tô Ngọc Hà.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Danh sách sát hạch sẽ chia theo đợt thi. Học viên kiểm tra đúng số báo danh và đợt thi của mình. Học viên đến muộn đã qua đợt thi của mình sẽ được giải quyết thi cuối cùng.
– Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ) để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.
DANH SACH THI SINH DU THI SAT HACH O TO 18 - 01 - 2026
| STT | Số báo danh | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Hạng GPLX | ND SÁT HẠCH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ĐỖ THỊ AN | 22/10/1989 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 2 | 2 | NGUYỄN ĐỨC AN | 16/03/2005 | Nam | Thôn Lai Cách, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 3 | 3 | NGUYỄN KHÁNH AN | 13/04/2005 | Nam | Tổ 16, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 4 | 4 | VŨ PHAN HOÀNG AN | 03/11/2005 | Nam | B11, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 5 | 5 | CAO VIỆT ANH | 12/05/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 6 | 6 | ĐINH PHÚC ANH | 30/10/2001 | Nam | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 7 | 7 | DOÃN NHẬT ANH | 19/08/2000 | Nam | Tdp 4, Xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 8 | 8 | DƯƠNG VŨ QUỲNH ANH | 26/08/2004 | Nữ | Tdp 11, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 9 | 9 | HÁN NGỌC ANH | 01/06/1998 | Nam | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 10 | 10 | LÊ KHẮC ANH | 19/01/2005 | Nam | Khối Tây Sơn, Xã Quế Phong, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 11 | 11 | LÊ VĂN ANH | 20/05/1985 | Nam | 99 Trần Bình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 12 | 12 | NGUYỄN KIỀU ANH | 19/12/2002 | Nữ | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 13 | 13 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH | 06/12/2006 | Nữ | Tt Hồ Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 14 | 14 | NGUYỄN NHẬT ANH | 28/10/2005 | Nữ | Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 15 | 15 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 20/11/2002 | Nữ | Khu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 16 | 16 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 21/07/1999 | Nữ | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 17 | 17 | NGUYỄN TRỌNG ANH | 27/04/1978 | Nam | Tdp Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 18 | 18 | NGUYỄN TRUNG ANH | 06/06/1998 | Nam | Tổ 18, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 19 | 19 | PHẠM HOÀNG ANH | 12/06/1998 | Nam | Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 20 | 20 | PHẠM QUANG ANH | 06/05/2005 | Nam | Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 21 | 21 | PHAN DUY ANH | 28/09/2006 | Nam | Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 22 | 22 | THIẾU SĨ HOÀNG ANH | 18/08/2003 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 23 | 23 | TRẦN PHƯƠNG ANH | 14/09/1993 | Nữ | Tdp Hoàng 4, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 24 | 24 | TRỊNH THỊ KIM ANH | 16/10/1984 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 25 | 25 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH | 15/04/1996 | Nữ | Tổ 2, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 26 | 26 | LƯU THỊ ÁNH | 12/03/1999 | Nữ | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 27 | 27 | NGUYỄN THỊ ÁNH | 18/08/1984 | Nữ | Thụy Ứng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH Lại L+H |
| 28 | 28 | PHẠM THỊ ÁNH | 26/08/1993 | Nữ | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 29 | 29 | ĐINH PHƯƠNG BẮC | 30/12/2004 | Nam | Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 30 | 30 | NGUYỄN BÁ BÁCH | 23/07/2003 | Nam | Đồng Lư, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B | SH Lại L |
| 31 | 31 | VŨ HUY BẰNG | 06/10/1984 | Nam | Khu Minh Hòa, Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 32 | 32 | PHẠM GIA BẢO | 05/08/2005 | Nam | Tdp Cáo Đỉnh 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 33 | 33 | ĐẶNG VĂN BIÊN | 16/07/1987 | Nam | Xóm Vùng, Xã Võ Miếu, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 34 | 34 | DƯƠNG VĂN BÍNH | 22/04/2003 | Nam | Thanh Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 35 | 35 | TRẦN VĂN BÍNH | 05/04/1994 | Nam | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 36 | 36 | NGUYỄN ĐỨC BÌNH | 21/09/2006 | Nam | Tt Bộ Tài Chính, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 37 | 37 | PHẠM VĂN BÌNH | 04/11/2000 | Nam | Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 38 | 38 | NGUYỄN VĂN BÔNG | 06/05/2001 | Nam | Khu Phú Yên, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L |
| 39 | 39 | NGUYỄN VĂN CẢNH | 05/08/1986 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 40 | 40 | BÙI THỊ NGỌC CHÂM | 10/10/2005 | Nữ | Cụm 7, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 41 | 41 | NGUYỄN THỊ CHANG | 05/10/1990 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 42 | 42 | PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU | 12/02/2007 | Nữ | Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 43 | 43 | ĐỖ HÀ CHI | 21/05/2006 | Nữ | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 44 | 44 | PHẠM HOÀNG YẾN CHI | 11/05/1991 | Nữ | 25 Hùng Vương, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 45 | 45 | PHÍ ĐÌNH CHI | 30/12/1986 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 46 | 46 | HOÀNG THỊ MỸ CHINH | 12/02/1990 | Nữ | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 47 | 47 | NGUYỄN BẢO CHÍNH | 09/08/2006 | Nam | Tdp Trung 6, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH Lại H |
| 48 | 48 | NGUYỄN HỮU CÔNG CHÍNH | 02/05/2005 | Nam | Thôn Ba Mát, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 49 | 49 | TRẦN QUANG CHÍNH | 19/07/2004 | Nam | Khối Kim Tân, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại L |
| 50 | 50 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | 12/10/2004 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 51 | 51 | NGUYỄN MẠNH CƯƠNG | 26/08/1999 | Nam | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 52 | 52 | VŨ HUY CƯƠNG | 17/01/2007 | Nam | Tdp 5, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 53 | 53 | HỒ HỮU CƯỜNG | 30/04/2003 | Nam | Thôn Đông Hòa, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L |
| 54 | 54 | LÊ MẠNH CƯỜNG | 31/10/2005 | Nam | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L |
| 55 | 55 | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | 08/07/1988 | Nam | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M |
| 56 | 56 | ĐINH QUỐC ĐẠI | 14/03/1996 | Nam | Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 57 | 57 | ĐỒNG ĐỨC ĐẠI | 19/12/2007 | Nam | Tdp Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 58 | 58 | HOÀNG VĂN ĐÃNG | 12/09/1974 | Nam | Phương Tòng, Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 59 | 59 | PHẠM VĂN ĐẠO | 26/03/1988 | Nam | Thôn Tổ, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 60 | 60 | NGUYỄN DUY ĐẠT | 06/06/2007 | Nam | Yên Lũng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 61 | 61 | NGUYỄN HUY ĐẠT | 14/11/2004 | Nam | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 62 | 62 | NGUYỄN KHẮC ĐẠT | 13/09/2002 | Nam | Yên Bệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 63 | 63 | TRẦN HOÀNG ĐẠT | 16/07/1997 | Nam | Thô Phú Liên, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 64 | 64 | TRẦN VĂN ĐẠT | 26/12/2000 | Nam | Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 65 | 65 | LÊ THỊ DIỆN | 26/07/1992 | Nữ | Cụm 2, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 66 | 66 | NGUYỄN LÊ HUYỀN DIỆU | 12/11/2003 | Nữ | Khối 3, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 67 | 67 | ĐỖ ĐÌNH ĐIỀU | 17/09/2006 | Nam | Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 68 | 68 | TRƯƠNG VŨ ĐIỀU | 11/09/1995 | Nam | Thôn Vé, Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 69 | 69 | TẠ VĂN DIN | 20/07/1993 | Nam | Đồng Thanh, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 70 | 70 | ĐỖ THỊ DINH | 23/05/1993 | Nữ | TDP Số 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 71 | 71 | ĐÀO VĂN ĐỈNH | 29/04/2006 | Nam | Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | C1 | Sát hạch H |
| 72 | 72 | ĐỖ MINH ĐỨC | 14/05/1984 | Nam | Xóm Bướm, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 73 | 73 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 19/11/1994 | Nam | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 74 | 74 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 20/04/2005 | Nam | Tổ 25, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 75 | 75 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 24/06/1989 | Nam | Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 76 | 76 | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | 26/02/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 77 | 77 | TRƯƠNG ANH ĐỨC | 28/03/2000 | Nam | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 78 | 78 | NGUYỄN THỊ DUNG | 04/01/1996 | Nữ | Thắng Tây, Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 79 | 79 | PHẠM TRẦN TRANG DUNG | 25/10/1994 | Nữ | Tổ 3, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 80 | 80 | TRẦN THỊ QUỲNH DUNG | 19/10/1987 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 81 | 81 | ĐỖ HỮU MẠNH DŨNG | 09/08/2006 | Nam | Thôn 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 82 | 82 | HOÀNG MINH DŨNG | 21/10/2006 | Nam | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 83 | 83 | HOÀNG VĂN DŨNG | 12/12/1999 | Nam | Cát Vinh, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 84 | 84 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 19/03/2002 | Nam | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 85 | 85 | ĐỖ HẢI DƯƠNG | 18/06/2002 | Nam | Tdp Văn Tràng 2, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 86 | 86 | LÊ VĂN DƯƠNG | 15/01/2003 | Nam | Thôn Vĩnh Yên, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | Sát hạch H |
| 87 | 87 | NGUYỄN NHẬT DƯƠNG | 07/07/2005 | Nam | Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 88 | 88 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 02/04/2005 | Nữ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 89 | 89 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 20/03/2006 | Nam | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 90 | 90 | TRƯƠNG THÙY DƯƠNG | 02/12/1999 | Nữ | Tt A12 Bộ Công An, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 91 | 91 | VŨ VĂN DƯƠNG | 18/08/1998 | Nam | Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 92 | 92 | VŨ VIẾT ĐƯƠNG | 19/05/1990 | Nam | Thôn Trung, Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại L |
| 93 | 93 | BÙI VĂN DUY | 08/03/2001 | Nam | Bãi Bông, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên | C1 | SH lại L |
| 94 | 94 | CAO ĐĂNG DUY | 01/08/1989 | Nam | Tdp 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 95 | 95 | NGUYỄN VĂN DUY | 25/02/2003 | Nam | Khu 2A, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 96 | 96 | PHẠM QUANG DUY | 13/10/2004 | Nam | Xóm 5, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+M+H |
| 97 | 97 | BÙI ĐỨC GIANG | 09/09/2005 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 98 | 98 | LÊ THU GIANG | 17/07/2000 | Nữ | Tk Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 99 | 99 | TRẦN THỊ GIANG | 27/04/1994 | Nữ | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | 100 | DƯƠNG THỊ THU HÀ | 30/07/1988 | Nữ | Tdp 8 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 101 | 101 | DƯƠNG THU HÀ | 01/07/2001 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | 102 | HOÀNG THU HÀ | 27/04/1996 | Nữ | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 103 | 103 | MAI THU HÀ | 30/08/1995 | Nữ | C3, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 104 | 104 | NGUYỄN ĐỨC HÀ | 04/12/1989 | Nam | Phương Quan, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 105 | 105 | NGUYỄN THỊ HÀ | 24/02/1991 | Nữ | Kđt Đại Thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 106 | 106 | NGUYỄN THU HÀ | 22/09/2005 | Nữ | Tdp Yên Nội 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 107 | 107 | TRẦN THỊ THU HÀ | 10/05/1994 | Nữ | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | 108 | TRẦN TRUNG HÀ | 16/05/1995 | Nam | Thôn Phú Hà, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 109 | 109 | ĐÀO VĂN HẢI | 12/09/1994 | Nam | Tdp 3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 110 | 110 | ĐỖ THỊ AN HẢI | 25/04/2007 | Nữ | Khu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 111 | 111 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | 04/08/2003 | Nam | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B | Sát hạch H |
| 112 | 112 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | 19/04/2001 | Nam | Bản Nhọi, Xã Mường Ham, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | 113 | NGUYỄN THỊ HẢI | 14/07/1987 | Nữ | Cụm 6, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 114 | 114 | BÙI THỊ VÂN HẰNG | 25/09/2003 | Nữ | Tổ 8, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 115 | 115 | LÊ DIỆU HẰNG | 10/01/2002 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 116 | 116 | PHẠM THU HẰNG | 17/08/2006 | Nữ | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 117 | 117 | TÔ THỊ THÚY HẰNG | 21/10/2000 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 118 | 118 | TRẦN NGỌC HẰNG | 22/09/1993 | Nữ | Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 119 | 119 | VŨ THỊ HẰNG | 16/07/1990 | Nữ | Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Đ |
| 120 | 120 | NGUYỄN ĐỨC HÀO | 07/09/1983 | Nam | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 121 | 121 | PHẠM VĂN HẬU | 30/04/2000 | Nam | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 122 | 122 | LÊ THU HIỀN | 01/10/1985 | Nữ | Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 123 | 123 | NGUYỄN THU HIỀN | 28/10/1994 | Nữ | Cao Trung, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 124 | 124 | TRẦN ĐỨC HIỆP | 10/06/1988 | Nam | Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại M |
| 125 | 125 | MAI TRUNG HIẾU | 19/07/1985 | Nam | 44 Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 126 | 126 | NGUYỄN MINH HIẾU | 23/12/2000 | Nam | Nhuận Trạch, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 127 | 127 | NGUYỄN XUÂN HIẾU | 29/09/2000 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 128 | 128 | PHẠM TRUNG HIẾU | 20/10/2004 | Nam | Thanh Xá, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 129 | 129 | PHAN VĂN HIẾU | 12/03/2003 | Nam | Thôn Hà Ân, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 130 | 130 | TRẦN TRUNG HIẾU | 20/09/2002 | Nam | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | C1 | Sát hạch H |
| 131 | 131 | NGUYỄN HỮU HOA | 04/07/2001 | Nam | Tdp Thượng 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 132 | 132 | NGUYỄN THỊ THANH HOA | 11/10/1985 | Nữ | Thôn Trung Nha, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 133 | 133 | LÊ VĂN HÒA | 20/06/1999 | Nam | Chí Cường 3, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M |
| 134 | 134 | NGUYỄN VĂN HOAN | 11/06/1999 | Nam | Tdp 9, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 135 | 135 | HOÀNG LÊ HOÀNG | 21/03/2001 | Nam | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | 136 | NGÔ MẠNH HOÀNG | 05/05/2001 | Nam | Phố Phú Gia, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L |
| 137 | 137 | NGUYỄN HỮU HUY HOÀNG | 03/11/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | 138 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 30/04/1996 | Nam | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 139 | 139 | NGUYỄN PHI HỒI | 26/03/2004 | Nam | Thôn Đồng, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 140 | 140 | ĐINH THỊ THU HỒNG | 14/10/2001 | Nữ | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 141 | 141 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 17/09/1997 | Nữ | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 142 | 142 | TRỊNH THỊ HỒNG | 23/03/1996 | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H |
| 143 | 143 | TRƯƠNG THỊ BÍCH HỒNG | 27/01/1996 | Nữ | Tổ 14, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 144 | 144 | NGUYỄN HỮU HỢP | 02/11/1991 | Nam | Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M |
| 145 | 145 | LÊ VĂN HUẤN | 14/06/1983 | Nam | Thôn Vực, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 146 | 146 | NGUYỄN THỊ THU HUỆ | 31/07/2000 | Nữ | Thôn An Bình, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 147 | 147 | HỒ THANH HÙNG | 19/05/1990 | Nam | Tổ 73, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | B.01 | Sát hạch H |
| 148 | 148 | HOÀNG TIẾN HÙNG | 10/07/1990 | Nam | Thôn 2, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 149 | 149 | NGUYỄN VIẾT HÙNG | 02/09/1990 | Nam | Thôn Phú Tân, Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại L+M |
| 150 | 150 | ĐÀO CÔNG HƯNG | 08/03/1988 | Nam | Thôn Vĩ, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 151 | 151 | ĐỖ QUỐC GIA HƯNG | 25/05/2006 | Nam | Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | 152 | LÊ THIÊN HƯNG | 31/07/2006 | Nam | Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 153 | 153 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 11/05/1997 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 154 | 154 | NGUYỄN ĐỨC VIỆT HƯNG | 12/11/2005 | Nam | Khu 1, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 155 | 155 | NGUYỄN VĂN QUỐC HƯNG | 04/09/2005 | Nam | Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 156 | 156 | VŨ TUẤN HƯNG | 26/10/2001 | Nam | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 157 | 157 | LÊ THỊ LAN HƯƠNG | 16/05/1997 | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 158 | 158 | PHAN THỊ THU HƯƠNG | 17/09/1977 | Nữ | B11, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 159 | 159 | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | 28/08/1987 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 160 | 160 | VIÊN THỊ HƯƠNG | 20/04/1989 | Nữ | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M |
| 161 | 161 | NGUYỄN THẾ THU HƯỜNG | 14/01/2005 | Nữ | Cụm 2, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 162 | 162 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 20/08/1986 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 163 | 163 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 20/12/1992 | Nữ | Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 164 | 164 | PHẠM THỊ HƯỜNG | 27/10/1991 | Nữ | Khu 4, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 165 | 165 | NGUYỄN XUÂN HƯỞNG | 12/02/1991 | Nam | Trung Kiên, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 166 | 166 | LÊ HUY | 15/07/2006 | Nam | Tdp Ngô Sái, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 167 | 167 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 24/09/2006 | Nam | Lạc Long, Xã Nam An Phụ, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | 168 | NGUYỄN MINH HUY | 05/09/2002 | Nam | Vũ Xá, Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 169 | 169 | NGUYỄN QUANG HUY | 01/04/2001 | Nam | Tdp Vinh Tiến, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 170 | 170 | NGUYỄN TUẤN HUY | 27/07/2005 | Nam | Cụm 5, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 171 | 171 | NGUYỄN VĂN HUY | 22/07/2006 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 172 | 172 | TRƯƠNG QUANG HUY | 14/04/2005 | Nam | Cc Newtatco, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 173 | 173 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 03/03/1997 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 174 | 174 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 07/03/1993 | Nữ | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 175 | 175 | NGUYỄN THỊ TRANG HUYỀN | 26/08/1988 | Nữ | Kỳ Đông, Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại M+H |
| 176 | 176 | CÙ ĐỨC KHẢI | 12/07/2003 | Nam | TTQĐ, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 177 | 177 | TRINH HUY KHẢI | 07/02/2007 | Nam | Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 178 | 178 | PHẠM VĂN KHANG | 10/08/2003 | Nam | Ngõ Bắc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 179 | 179 | NGUYỄN VĂN KHANH | 09/10/1985 | Nam | Khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 180 | 180 | HOÀNG GIA KHÁNH | 09/10/2003 | Nam | Tdp Số 7, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | 181 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | 31/10/2006 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 182 | 182 | ĐẶNG MINH KHÔI | 09/10/2003 | Nam | Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 183 | 183 | ĐỖ VĂN KIÊN | 16/03/2002 | Nam | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 184 | 184 | VŨ VĂN KIÊN | 07/11/1994 | Nam | Thôn Ninh Tân, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 185 | 185 | NGUYỄN VĂN TÙNG LÂM | 23/01/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | 186 | TRẦN PHÚC LÂM | 25/09/2003 | Nam | Thôn 11, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | B | Sát hạch H |
| 187 | 187 | NGUYỄN PHƯƠNG LAN | 08/08/1971 | Nữ | Tổ 9, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 188 | 188 | ĐỖ THỊ LIÊN | 17/09/1992 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H |
| 189 | 189 | BÌ GIANG LINH | 17/10/2001 | Nữ | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 190 | 190 | ĐÀO HUYỀN LINH | 13/11/2000 | Nữ | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 191 | 191 | ĐỖ THỊ HOÀI LINH | 05/05/2007 | Nữ | Thôn Hiệp Lộc 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 192 | 192 | HOÀNG KHÁNH LINH | 18/11/2006 | Nữ | Tdp Viên 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 193 | 193 | LÊ NGỌC LINH | 02/04/2005 | Nữ | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | 194 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 20/01/2005 | Nữ | Khu Tân Việt Phú, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 195 | 195 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 03/01/1995 | Nữ | Cụm 12, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 196 | 196 | PHẠM MỸ LINH | 24/07/1998 | Nữ | 23 Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 197 | 197 | PHẠM PHƯƠNG LINH | 14/07/2004 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 198 | 198 | PHẠM THỊ NGỌC LINH | 09/08/1986 | Nữ | Phố Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 199 | 199 | TRẦN KHÁNH LINH | 09/11/2003 | Nữ | Khối Cộng Hòa, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại L+H |
| 200 | 200 | TRƯƠNG THỊ NGỌC LINH | 10/11/1996 | Nữ | Khu Chiềng Khến, Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 201 | 201 | NGUYỄN THỊ LOAN | 21/08/1988 | Nữ | Cụm 1, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 202 | 202 | NGUYỄN THỊ KIỀU LOAN | 10/01/1989 | Nữ | Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 203 | 203 | NGÔ HỮU LỘC | 16/11/2003 | Nam | Thượng Cát 1, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | 204 | BÙI XUÂN LONG | 06/03/2000 | Nam | Tdp Số 1, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | 205 | DƯƠNG THÀNH LONG | 16/04/1996 | Nam | Thôn Đan Nhiễm, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | 206 | HOÀNG PHI LONG | 26/05/2004 | Nam | Tổ 6, Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | 207 | KHUẤT THÀNH LONG | 06/08/2004 | Nam | Tdp Số 3, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | 208 | LÊ PHÚ LONG | 14/06/2000 | Nam | Liên Minh, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 209 | 209 | NGUYỄN ĐÌNH LONG | 18/12/1992 | Nam | Thôn 2, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 210 | 210 | VŨ QUỐC LUÂN | 27/06/1991 | Nam | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 211 | 211 | LÊ ĐỨC LƯƠNG | 05/03/1998 | Nam | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 212 | 212 | VŨ ĐỨC LƯƠNG | 12/06/2002 | Nam | Xóm 5, Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L |
| 213 | 213 | TRỊNH THỊ HƯƠNG LY | 08/03/1998 | Nữ | B.01 | SH lại L+M | |
| 214 | 214 | VŨ THỊ KHÁNH LY | 26/03/1999 | Nữ | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 215 | 215 | ĐỖ THỊ MAI | 12/12/1992 | Nữ | Đồng Văn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 216 | 216 | PHẠM QUỲNH MAI | 07/10/1985 | Nữ | Tổ 24, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 217 | 217 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 05/03/1983 | Nam | Khu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại H |
| 218 | 218 | TRẦN VĂN MẠNH | 30/09/2001 | Nam | Tdp Số 1, Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | 219 | BÙI ĐÌNH NGUYỄN MINH | 30/12/2004 | Nam | P401-B10, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 220 | 220 | ĐỖ NHẬT MINH | 18/02/2006 | Nam | Tt Bql Lăng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 221 | 221 | DƯƠNG VĂN MINH | 16/02/2005 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | 222 | NGUYỄN BÌNH MINH | 13/05/2000 | Nam | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 223 | 223 | NGUYỄN HOÀNG LÊ MINH | 09/09/2005 | Nam | Tổ 8, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M+H+Đ |
| 224 | 224 | NGUYỄN NHẬT MINH | 06/06/2007 | Nam | Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 225 | 225 | PHAN NGUYỄN TUẤN MINH | 28/05/2004 | Nam | Tổ 13, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 226 | 226 | TRẦN NHẬT MINH | 14/11/2003 | Nam | Tổ 17, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 227 | 227 | VŨ NGỌC MINH | 12/03/2000 | Nam | Thôn Trạch Lôi, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | 228 | VƯƠNG DUY MINH | 15/10/1984 | Nam | Xóm 4, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 229 | 229 | TRIỆU DUY MỪNG | 18/08/1993 | Nam | Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | 230 | LÊ HÀ MY | 29/01/1996 | Nữ | P64 B20A, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 231 | 231 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 02/02/2000 | Nữ | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | 232 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 24/01/2004 | Nữ | Tdp 3, Xã Sơn Tây, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 233 | 233 | NGUYỄN TRÀ MY | 12/09/1998 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 234 | 234 | LÊ THỊ NA | 16/06/1980 | Nữ | Thụy Ứng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Ð |
| 235 | 235 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 22/09/1996 | Nam | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 236 | 236 | MAI NGỌC NAM | 04/07/1994 | Nam | Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại L+H+Ð |
| 237 | 237 | ĐỖ THỊ NGA | 07/10/1994 | Nữ | Hiệp Lộc 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 238 | 238 | BÙI THỊ KIM NGÂN | 19/10/2006 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 239 | 239 | NGUYỄN PHƯƠNG NGÂN | 18/01/2002 | Nữ | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 240 | 240 | NGUYỄN THỊ NGẦN | 01/12/1998 | Nữ | Thôn 7A, Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L |
| 241 | 241 | PHÙNG AN NGHĨA | 29/06/1990 | Nam | Thôn Tri Lai, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 242 | 242 | TRẦN VĂN NGHĨA | 24/09/1999 | Nam | Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B | Sát hạch H |
| 243 | 243 | VŨ ĐỨC NGHĨA | 22/05/1996 | Nam | Tổ 1, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Đ |
| 244 | 244 | ĐẶNG VĂN NGHIÊM | 08/08/1996 | Nam | Thôn3, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 245 | 245 | KIỀU MINH NGỌC | 09/11/1994 | Nam | Thôn Xuân Hòa, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 246 | 246 | LÊ THỊ THÙY NGUYÊN | 08/09/1991 | Nữ | Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 247 | 247 | NGUYỄN CHÍ NGUYÊN | 15/03/2005 | Nam | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 248 | 248 | TRẦN NGUYỄN BÌNH NGUYÊN | 30/09/2006 | Nữ | Tổ 4, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 249 | 249 | ĐÀO QUANG NHẬT | 09/07/2001 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 250 | 250 | LÊ HỒNG NHUNG | 05/03/1999 | Nữ | Thôn 10, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 251 | 251 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 26/01/2003 | Nữ | Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H |
| 252 | 252 | ĐẶNG THỊ OANH | 20/03/1994 | Nữ | Thượng Điền, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 253 | 253 | BÙI VĂN PHÁI | 20/10/1999 | Nam | Xã Mường Bi, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 254 | 254 | VŨ BÀ PHI | 08/04/1995 | Nam | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại L+M |
| 255 | 255 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 20/07/2004 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 256 | 256 | PHẠM THỊ DIỄM PHÚC | 03/07/1997 | Nữ | Thôn 3, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 257 | 257 | LÊ NGỌC PHƯƠNG | 04/06/1984 | Nữ | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 258 | 258 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 11/12/1984 | Nữ | Tdp 1 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 259 | 259 | NGUYỄN TRẦN ANH PHƯƠNG | 13/05/2005 | Nữ | Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 260 | 260 | TRẦN THỊ HÀ PHƯƠNG | 13/11/1998 | Nữ | Tdp Số 3, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 261 | 261 | VƯƠNG THỊ PHƯƠNG | 17/01/2000 | Nữ | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 262 | 262 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 21/08/1986 | Nữ | Cụm 9, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 263 | 263 | TRẦN ĐỨC QUÂN | 21/03/1997 | Nam | Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 264 | 264 | TRỊNH NGỌC QUÂN | 16/06/1989 | Nam | Khu Đá Cổng, Xã Vân Bán, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 265 | 265 | VŨ NGỌC ANH QUÂN | 14/12/2006 | Nam | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 266 | 266 | LƯU HUY QUANG | 22/10/2003 | Nam | Giang Làng, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 267 | 267 | NGUYỄN NAM QUANG | 03/07/2004 | Nam | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 268 | 268 | TRỊNH MINH QUANG | 20/03/2005 | Nam | Tổ 28, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 269 | 269 | ĐỖ THỊ QUẾ | 03/07/2002 | Nữ | Khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 270 | 270 | ĐỖ XUÂN QUÝ | 22/10/1994 | Nam | Thôn Thông, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | Sát hạch H |
| 271 | 271 | ĐẶNG PHƯƠNG QUỲNH | 11/11/1997 | Nữ | Tổ 17, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L |
| 272 | 272 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH | 31/12/1996 | Nữ | 812 Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Sát hạch H |
| 273 | 273 | QUÁCH THỊ QUỲNH | 09/04/1989 | Nữ | Cụm 2, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 274 | 274 | TRẦN CÂY RỪNG | 16/08/2001 | Nam | Thôn Hữu Vi Bắc, Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 275 | 275 | PHẠM THANH SAN | 08/10/1998 | Nam | Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 276 | 276 | NGUYỄN BÁ NGỌC SANG | 13/04/2001 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 277 | 277 | BÙI DOÃN SƠN | 09/10/1990 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 278 | 278 | CHU QUANG SƠN | 26/11/1997 | Nam | Yên Lạc 3, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 279 | 279 | ĐỖ VIỆT SƠN | 06/09/1994 | Nam | Tdp Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 280 | 280 | MAI VĂN SƠN | 16/11/1999 | Nam | An Lạc 1, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 281 | 281 | PHAN THỊ THANH SƠN | 15/04/1981 | Nữ | P203 C5, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 282 | 282 | TRỊNH TRỌNG SỸ | 27/08/2004 | Nam | Thôn Tân Thắng 1, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 283 | 283 | NGUYỄN ĐÌNH TÀI | 19/04/2002 | Nam | Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An | B | SH lại L+Đ |
| 284 | 284 | ĐẶNG THỊ THANH TÂM | 03/07/1982 | Nữ | Trung Tiền, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 285 | 285 | ĐINH THỊ TÂM | 06/11/1990 | Nữ | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 286 | 286 | LÊ MINH TÂM | 25/10/1991 | Nữ | Thôn 3, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 287 | 287 | LÊ THỊ TÂM | 11/04/1998 | Nữ | Thôn Trường Lam, Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 288 | 288 | LÊ XUÂN TÂM | 20/06/2006 | Nam | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 289 | 289 | NGUYỄN NHẬT TÂM | 03/06/2005 | Nam | Khối Tân Thành, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | B | Sát hạch H |
| 290 | 290 | PHÍ THỊ YÊN TÂM | 21/01/1984 | Nữ | Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 291 | 291 | BÙI DOÃN THẮNG | 15/10/1997 | Nam | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 292 | 292 | TRẦN ĐỨC THẮNG | 03/10/2000 | Nam | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Sát hạch H |
| 293 | 293 | TRẦN TUẤN THẮNG | 13/04/2002 | Nam | Thôn Mỹ Hưng, Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Sát hạch H |
| 294 | 294 | TRỊNH ĐĂNG THẮNG | 02/05/1990 | Nam | Thôn 7, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 295 | 295 | LÊ THỊ THANH | 31/08/1998 | Nữ | Thôn Cần, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H |
| 296 | 296 | NGUYỄN THỊ THANH | 07/12/1999 | Nữ | Thôn Hạ, Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 297 | 297 | TRẦN DUY THANH | 15/06/1989 | Nam | Phú Hà, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 298 | 298 | ĐỖ THỊ THÀNH | 06/08/1985 | Nữ | Thôn Hiệp Lộc 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 299 | 299 | HOÀNG XUÂN THAO | 24/10/1988 | Nam | Hiệp Lộc 2, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 300 | 300 | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | 08/08/1993 | Nữ | Tổ 21, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H |
| 301 | 301 | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | 28/02/2004 | Nữ | Tdp 12, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 302 | 302 | NGUYỄN THU THẢO | 30/07/2001 | Nữ | Tdp 6B, TT. Phố Ràng, H. Bảo Yên, T. Lào Cai | B.01 | Sát hạch H |
| 303 | 303 | TỐNG PHƯƠNG THẢO | 12/12/2006 | Nữ | Kp 7, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M |
| 304 | 304 | NGUYỄN CAO PHÚC THIÊN | 08/04/2005 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 305 | 305 | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | 27/09/2006 | Nam | Khu 6,3 Ha, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+M+H |
| 306 | 306 | BÙI TIẾN THIỆU | 01/07/1994 | Nam | Tre Thị, Xã Nật Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 307 | 307 | LƯƠNG VĂN THINH | 08/02/1990 | Nam | Châu Đông, Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | B | Sát hạch H |
| 308 | 308 | DOÃN THỊ THANH THƠ | 12/01/1985 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 309 | 309 | NGUYỄN THỊ ANH THƠ | 14/10/2002 | Nữ | Xóm Ngã Ba, Xã Yên Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 310 | 310 | ĐỖ TRƯỜNG THỌ | 04/11/2007 | Nam | Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 311 | 311 | NGUYỄN THỊ KIM THOA | 27/05/1998 | Nữ | Xóm 11, Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 312 | 312 | MAI THỊ THU | 10/05/1980 | Nữ | Phú Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 313 | 313 | NGUYỄN PHƯƠNG THU | 12/12/2002 | Nữ | P309 - C1, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 314 | 314 | NGUYỄN THỊ THU | 17/03/1995 | Nữ | Thôn Nội, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 315 | 315 | TRẦN THỊ THU | 23/08/1976 | Nữ | Tt Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 316 | 316 | PHAN ANH THƯ | 26/11/2002 | Nữ | Tdp 15, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 317 | 317 | NGUYỄN TRÍ THỨC | 22/10/1997 | Nam | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 318 | 318 | PHẠM THỊ THƯƠNG | 20/08/2000 | Nữ | Tiểu Khu 8, Xã Tà Hộc, Tỉnh Sơn La | B.01 | Sát hạch H |
| 319 | 319 | LÊ THANH THÚY | 22/04/1996 | Nữ | Thanh Chiểu, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 320 | 320 | PHẠM THỊ BÍCH THÚY | 24/04/1992 | Nữ | Tdp Nho Lâm, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 321 | 321 | NGUYỄN THỊ THÙY | 09/11/1997 | Nữ | Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 322 | 322 | NGUYỄN THỊ THANH THÙY | 02/09/1994 | Nữ | Thôn 8, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 323 | 323 | PHẠM PHƯƠNG THÙY | 06/04/1996 | Nữ | Tk Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 324 | 324 | HÀ THỊ THU THỦY | 28/12/1981 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 325 | 325 | NGỌC THỊ THỦY | 24/10/1993 | Nữ | Thôn Ân Phú, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 326 | 326 | NGUYỄN THỊ THỦY | 28/08/1997 | Nữ | Khu 1, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 327 | 327 | NGUYỄN THỊ THỦY | 19/08/1992 | Nữ | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 328 | 328 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 22/05/2000 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 329 | 329 | TRẦN THỊ THỦY | 17/01/1991 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 330 | 330 | VŨ QUANG THỤY | 03/01/1989 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 331 | 331 | DƯƠNG KHÁNH THY | 24/04/2007 | Nữ | Ngõ 1 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 332 | 332 | LƯU MẠNH TIẾN | 18/10/1995 | Nam | Tdp Hoàng 8, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 333 | 333 | NGUYỄN ĐỨC TIẾN | 18/09/1997 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 334 | 334 | NGUYỄN QUỐC TIẾN | 01/01/2002 | Nam | Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 335 | 335 | NGUYỄN TRỌNG TIẾN | 18/08/2003 | Nam | Xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 336 | 336 | HÀ THỊ XUÂN TÌNH | 06/06/2001 | Nữ | Khu Giác 3, Xã Thu Cúc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại M |
| 337 | 337 | TRẦN ĐỨC TOÀN | 27/05/1996 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 338 | 338 | NGUYỄN VĂN TOẢN | 24/10/1992 | Nam | Tổ 10, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 339 | 339 | BÙI THU TRÀ | 13/09/2001 | Nữ | Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 340 | 340 | TRINH THU TRÀ | 10/08/2006 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M |
| 341 | 341 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | 03/06/2005 | Nữ | Thôn Đồng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 342 | 342 | TRỊNH THỊ HƯƠNG TRẦM | 08/09/1995 | Nữ | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 343 | 343 | LƯƠNG THU TRANG | 25/10/1984 | Nữ | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 344 | 344 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 05/08/2003 | Nữ | Số 87 Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 345 | 345 | NGUYỄN THU TRANG | 05/02/1992 | Nữ | Cụm 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 346 | 346 | TRỊNH THU TRANG | 25/06/2004 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 347 | 347 | VŨ THU TRANG | 22/12/2002 | Nữ | X. Lam Cốt, H. Tân Yên, T. Bắc Giang | B.01 | Sát hạch H |
| 348 | 348 | BÙI ĐỨC TRÍ | 21/05/2005 | Nam | Tdp Hạ 11, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M+H |
| 349 | 349 | ĐỖ CÔNG TRIỂN | 16/04/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 350 | 350 | ĐỖ THỊ MỸ TRINH | 06/08/2000 | Nữ | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+M |
| 351 | 351 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 07/08/1984 | Nam | Tổ 3, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 352 | 352 | ĐÀM THANH TRUNG | 10/08/2003 | Nam | B | Sát hạch H | |
| 353 | 353 | LÊ VĂN TRUNG | 03/05/1998 | Nam | Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 354 | 354 | LÊ VŨ HOÀNG TRUNG | 06/08/2005 | Nam | Tdp Số 4, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 355 | 355 | VƯƠNG QUỐC TRUNG | 14/10/2001 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 356 | 356 | HÀ VĂN TRƯỜNG | 05/05/1999 | Nam | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 357 | 357 | NGUYỄN KHẮC TRƯỜNG | 08/08/2003 | Nam | Yên Bệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Sát hạch H |
| 358 | 358 | VŨ ĐỨC TRƯỜNG | 29/09/2003 | Nam | Thôn Lợi Thành, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 359 | 359 | ĐẶNG ANH TÚ | 04/09/2000 | Nam | Tdp 4, Xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 360 | 360 | ĐẶNG TRẦN TUÂN | 24/10/2006 | Nam | TDP Trung 6, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 361 | 361 | BÙI THẾ TUẤN | 21/12/1963 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 362 | 362 | LƯU KIM TUẤN | 20/08/1983 | Nam | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Sát hạch H |
| 363 | 363 | PHƯƠNG TRẦN ANH TUẤN | 20/10/2006 | Nam | Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại M |
| 364 | 364 | ĐÀM NGỌC TÙNG | 03/09/2004 | Nam | Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 365 | 365 | KIỀU VĂN TÙNG | 05/02/1988 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 366 | 366 | LÊ QUANG TÙNG | 21/04/2002 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 367 | 367 | MA THANH TÙNG | 17/12/1996 | Nam | Thôn Bản Cậu, Xã Minh Quang, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 368 | 368 | NGUYỄN KHẮC TÙNG | 31/08/1992 | Nam | Cụm 3, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 369 | 369 | NGUYỄN XUÂN TÙNG | 23/08/1993 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 370 | 370 | NGUYỄN THỊ TUYÊN | 07/01/1986 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 371 | 371 | CHU TRẦN TUYẾN | 28/05/2007 | Nam | Tdp Trung 6, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 372 | 372 | LÊ QUANG TUYỀN | 07/04/1999 | Nam | Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lại M |
| 373 | 373 | HOÀNG THỊ THẢO VÂN | 01/11/2003 | Nữ | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại M |
| 374 | 374 | ĐOÀN TÀI VĂN | 08/04/1998 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 375 | 375 | HOÀNG MẠNH VANG | 17/11/1997 | Nam | Khu 9, Xã Vĩnh Chân, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 376 | 376 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 26/08/1989 | Nam | Cụm 12, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 377 | 377 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 10/10/1996 | Nam | Thôn 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 378 | 378 | TRẦN ĐỨC VIỆT | 25/08/1998 | Nam | Xóm 2, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 379 | 379 | NGUYỄN THỊ VUI | 25/08/1987 | Nữ | Thôn Ngoại, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 380 | 380 | QUÁCH THỊ XANH | 14/08/1990 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 381 | 381 | BÙI VĂN XUÂN | 10/07/1999 | Nam | Lảnh Trì, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Sát hạch H |
| 382 | 382 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 02/09/1998 | Nữ | Phúc Lý 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 383 | 383 | NGUYỄN VIẾT XUÂN | 14/09/2000 | Nam | Xóm 6, Tòng Thái, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 384 | 384 | TRẦN THỊ XUÂN | 01/03/1993 | Nữ | Thôn Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 385 | 385 | THÂN VĂN YÊN | 18/03/1994 | Nam | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 386 | 386 | BÙI THỊ YẾN | 19/02/1993 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 387 | 387 | ĐỖ THỊ YẾN | 09/11/1986 | Nữ | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Sát hạch H |
| 388 | 388 | DƯƠNG THỊ YẾN | 17/04/1992 | Nữ | Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lại L+M |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1, B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
