| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH LÁI XE Ô TÔ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : CÔNG TY TTHH ĐẦU TƯ TM&PT THÀNH ĐÔ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 08 THÁNG 01 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: thadotek.edu.vn) |

– Học viên có mặt dự thi lúc 6h30 tại Sân sát hạch lái xe ô tô Ngọc Hà.
– Mang theo căn cước công dân/Hộ chiếu còn thời hạn và bút.
– Danh sách sát hạch sẽ chia theo đợt thi. Học viên kiểm tra đúng số báo danh và đợt thi của mình. Học viên đến muộn đã qua đợt thi của mình sẽ được giải quyết thi cuối cùng.
– Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
– Thí sinh mặc trang phục chỉnh tề (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ) để Hội đồng chụp ảnh trực tiếp và in vào GPLX.
DANH SACH THI SINH DU THI SAT HACH O TO 08 - 01 - 2026
| STT | Số báo danh | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Hạng GPLX | ND Sát hạch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN THẾ AN | 09/07/2004 | Nam | B.01 | Đạt M ngày 08/09/2025 | Đạt H ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI L | |
| 2 | 2 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 24/05/1996 | Nữ | B.01 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI L+H | |
| 3 | 3 | PHẠM VƯƠNG AN | 16/09/2004 | Nam | Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 4 | 4 | ĐỖ TUẤN ANH | 27/10/1989 | Nam | Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 5 | 5 | ĐOÀN THỊ ANH | 12/07/1988 | Nữ | Tdp Hoàng Liên 3, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 6 | 6 | DOÃN THỊ NGỌC ANH | 28/11/1997 | Nữ | Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 7 | 7 | HÀ MINH ANH | 04/12/1998 | Nam | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 8 | 8 | LÊ NHẬT ANH | 11/03/1996 | Nam | Thôn Nhật Quả, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 9 | 9 | LÊ THỊ TÚ ANH | 28/06/1999 | Nữ | Cụm 2, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 10 | 10 | MAI THỊ PHƯƠNG ANH | 23/01/2002 | Nữ | Xóm 8, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 11 | 11 | NGUYỄN KIỀU ANH | 19/12/2002 | Nữ | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 12 | 12 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 13/11/2006 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 13 | 13 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 30/12/1987 | Nữ | 316-G5 Thành Công, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 14 | 14 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 26/03/2004 | Nữ | Đàm Khánh Tây, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 15 | 15 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 15/03/1998 | Nữ | Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 16 | 16 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 09/07/2003 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 17 | 17 | NGUYỄN TUẤN ANH | 07/11/2001 | Nam | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 18 | 18 | TRỊNH QUỐC ANH | 28/03/2003 | Nam | Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 19 | 19 | TRƯƠNG TIẾN ANH | 27/11/2001 | Nam | Thôn Nhật Quả, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 20 | 20 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 10/10/1997 | Nữ | Thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 19/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI M+H |
| 21 | 21 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 06/08/1999 | Nữ | Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 21/02/2025 | SH LẠI L+H+Đ |
| 22 | 22 | NGUYỄN THỊ MINH ÁNH | 22/04/2000 | Nữ | Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 23 | 23 | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | 07/10/2001 | Nữ | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 24 | 24 | NGUYỄN CÔNG BA | 27/07/1985 | Nam | Thôn Cao Hạ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 25 | 25 | PHẠM QUANG BÁCH | 12/12/1984 | Nam | Phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 26 | 26 | NGUYỄN VIẾT BẰNG | 30/10/1999 | Nam | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 27 | 27 | ĐINH VĂN BIÊN | 02/03/1988 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 28 | 28 | NGÔ VĂN BIÊN | 01/08/1989 | Nam | Xã Thanh Nưa, Tỉnh Điện Biên | C1 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 29 | 29 | BÙI NGUYỄN GIA BÌNH | 20/08/2007 | Nam | Số 586, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 30 | 30 | BÙI VĂN BÌNH | 24/05/2006 | Nam | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 31 | 31 | ĐINH GIA BÌNH | 01/12/1992 | Nam | Tổ 12 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 32 | 32 | LẠI THỊ THANH BÌNH | 01/08/1996 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L |
| 33 | 33 | HOÀNG XUÂN CẦM | 30/08/1999 | Nữ | Kđt TH-NC, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 21/02/2025 | SH LẠI M+H+Đ |
| 34 | 34 | BÙI VIẾT CẦN | 16/09/2003 | Nam | Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | B | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L+H |
| 35 | 35 | NGUYỄN VĂN CẦU | 31/08/1985 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 36 | 36 | NGUYỄN MINH CHÂU | 03/05/2002 | Nữ | Tổ 8, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt H ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI L |
| 37 | 37 | NGUYỄN THỊ NGỌC CHÂU | 27/09/2003 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 38 | 38 | HÀ MẠNH CHIẾN | 07/07/2000 | Nam | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 39 | 39 | PHÍ ANH CHIẾN | 08/08/2005 | Nam | Lai Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 40 | 40 | ĐỖ THỊ VƯƠNG CHINH | 28/07/1997 | Nữ | Tân Thành, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 21/02/2025 | Đạt M ngày 21/02/2025 | SH LẠI H+Đ |
| 41 | 41 | NGUYỄN THỊ CHINH | 25/12/1999 | Nữ | Thôn Hà Linh, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Đạt L ngày 07/08/2025 | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI H |
| 42 | 42 | NGUYỄN BÁ CHUNG | 17/06/2002 | Nam | Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 43 | 43 | NGUYỄN VĂN CHUNG | 07/07/1989 | Nam | Thôn Vân, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI L+M+H |
| 44 | 44 | PHÙNG VĂN CHUYÊN | 26/04/1998 | Nam | Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 45 | 45 | NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG | 02/07/2003 | Nam | Khu 2, Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng | B | SH LẦN ĐẦU |
| 46 | 46 | NGUYỄN PHÚ CƯỜNG | 10/10/2006 | Nam | Thôn 3, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt H ngày 04/10/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI L |
| 47 | 47 | NGUYỄN VIỆT CƯỜNG | 27/08/1984 | Nam | Kđt Hai Bên Đường, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L |
| 48 | 48 | NGUYỄN VIẾT DẦN | 29/07/1998 | Nam | Nguyên Thắng, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 49 | 49 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 18/09/2003 | Nam | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 50 | 50 | TRẦN XUÂN ĐẠT | 24/10/2001 | Nam | Khối Hòa Bắc, Xã Tương Dương, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 51 | 51 | NGUYỄN THẾ DIỄN | 19/08/1986 | Nam | Khu Ga Bắc, Xã Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn | B | SH LẦN ĐẦU |
| 52 | 52 | TRẦN VĂN DIỆN | 27/01/1998 | Nam | Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 53 | 53 | BÙI XUÂN ĐÔ | 17/09/2003 | Nam | Thôn Đoàn Đào, Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 54 | 54 | NGUYỄN HỮU ĐOÀN | 29/03/1986 | Nam | Cao Trung, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI M+H |
| 55 | 55 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 18/04/1997 | Nam | Lê Lợi, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 56 | 56 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 08/11/1980 | Nam | Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 57 | 57 | CAO THỊ DUNG | 16/02/1998 | Nữ | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 58 | 58 | LÊ THỊ THANH DUNG | 24/12/1978 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 59 | 59 | NGUYỄN ĐÌNH DUNG | 18/09/1984 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 60 | 60 | NGUYỄN THÙY DUNG | 29/07/2004 | Nữ | Bản Phà Khảo, Xã Nậm Cắn, Tỉnh Nghệ An | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 61 | 61 | PHẠM THỊ THÙY DUNG | 02/01/2002 | Nữ | Xóm 6, Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 62 | 62 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 06/11/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 63 | 63 | NGUYỄN VŨ HOÀNG DŨNG | 19/11/1997 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 64 | 64 | TRẦN NGỌC DŨNG | 29/11/1987 | Nam | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 65 | 65 | TRẦN TIẾN DŨNG | 08/06/2003 | Nam | Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 66 | 66 | NGUYỄN HỮU DƯƠNG | 18/12/1995 | Nam | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 67 | 67 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 24/02/2003 | Nữ | Tt BTC, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 68 | 68 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 20/08/1996 | Nữ | Thôn 6, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 69 | 69 | NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM | 11/12/2005 | Nữ | Tdp Nhân Vực, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 70 | 70 | DUY TRÀ GIANG | 15/04/2001 | Nữ | Tdp Số 17, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 71 | 71 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 28/11/2000 | Nam | Tổ 5, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | C1 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 72 | 72 | PHẠM HOÀNG GIANG | 29/08/1996 | Nam | Xóm Nam Hùng, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt M ngày 08/09/2025 | Đạt H ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI L |
| 73 | 73 | PHAN VĂN HOÀNG GIANG | 28/03/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI M |
| 74 | 74 | ĐÌNH VIỆT HÀ | 06/06/1993 | Nữ | Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 75 | 75 | ĐOÀN THỊ THU HÀ | 25/07/1979 | Nữ | Tổ 3, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 76 | 76 | HOÀNG THỊ HÀ | 08/04/1997 | Nữ | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 27/07/2025 | Đạt M ngày 27/07/2025 | Đạt D ngày 27/07/2025 | SH LẠI H |
| 77 | 77 | LÊ QUANG HÀ | 07/09/2003 | Nam | Xã Phú Khê, Tỉnh Phú Thọ | B | SH LẦN ĐẦU |
| 78 | 78 | ĐINH QUANG HẢI | 16/06/2007 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 79 | 79 | NGUYỄN THỊ HẢI | 07/02/1989 | Nữ | Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 80 | 80 | TRẦN VĂN HẢI | 05/04/1974 | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 81 | 81 | ĐINH THỊ THANH HẰNG | 01/02/2005 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 82 | 82 | VŨ THÚY HẰNG | 23/04/1977 | Nữ | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt H ngày 27/07/2025 | Đạt D ngày 27/07/2025 | SH LẠI L+M |
| 83 | 83 | LÃ THỊ HẠNH | 05/05/1984 | Nữ | Thôn 6, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 84 | 84 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 11/04/1983 | Nữ | Xóm Minh Khai, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 85 | 85 | ĐỖ HỮU HẬU | 13/02/1998 | Nam | Thôn 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 86 | 86 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 28/01/1980 | Nữ | Tdp Hoàng 19, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2026 | SH LẠI H |
| 87 | 87 | LÊ MINH HIỂN | 27/08/2006 | Nam | Tổ 4, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 88 | 88 | PHẠM HUY HIỆP | 04/05/2000 | Nam | Xã Tây Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 89 | 89 | TRẦN VIẾT HIỆP | 14/10/2007 | Nam | Thôn Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 90 | 90 | ĐỖ TRUNG HIẾU | 17/08/1986 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI L+H |
| 91 | 91 | LÊ TRUNG HIẾU | 13/02/2001 | Nam | Phố Đức Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 92 | 92 | LÊ VĂN HIẾU | 05/04/1996 | Nam | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 93 | 93 | MẠC VĂN HIẾU | 09/02/1983 | Nam | Đội 9 Đức Thụ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 21/02/2025 | Đạt M ngày 21/02/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 94 | 94 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 02/01/2003 | Nam | Xã Hùng Lợi, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH LẦN ĐẦU |
| 95 | 95 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 19/03/2002 | Nam | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 96 | 96 | PHẠM MINH HIẾU | 09/04/1998 | Nam | Khối Hoàng Diệu, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI M |
| 97 | 97 | VƯƠNG TIẾN HIẾU | 29/01/2005 | Nam | Thôn Dền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 98 | 98 | NGUYỄN CHẤP HIỆU | 14/10/2005 | Nam | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | B | SH LẦN ĐẦU |
| 99 | 99 | NGUYỄN THỊ HOA | 07/03/1980 | Nữ | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L+H |
| 100 | 100 | NGUYỄN THỊ HOA | 14/06/1987 | Nữ | Phác Thôn 2, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 101 | 101 | HOÀNG THỊ THU HÒA | 30/08/1987 | Nữ | Phan Long, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI M |
| 102 | 102 | NGUYỄN ĐÌNH HÒA | 10/04/1992 | Nam | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 103 | 103 | NGUYẾN ĐÌNH HOAN | 11/07/2004 | Nam | Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng | B | Đạt L ngày 27/07/2025 | Đạt D ngày 27/07/2025 | SH LẠI M+H |
| 104 | 104 | HẦ MINH HOÀNG | 28/03/2007 | Nam | Tdp Số 16, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 105 | 105 | NGÔ VIỆT HOÀNG | 22/01/2000 | Nam | Thôn Đông Nam, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 106 | 106 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 02/11/2000 | Nam | Thọ Nhân, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt H ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI L |
| 107 | 107 | PHẠM NGUYỄN MINH HOÀNG | 01/03/2007 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 108 | 108 | TRẦN HUY HOÀNG | 27/05/1997 | Nam | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 109 | 109 | NGUYỄN HIỀN HOẠT | 07/07/1980 | Nam | Lưu Xá, X. Đức Giang, H. Hòai Đức, TP. Hà Nội | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 110 | 110 | NGUYỄN THẾ HỘI | 02/08/2003 | Nam | Cụm 4, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt H ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI M |
| 111 | 111 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 01/08/1991 | Nữ | Thôn Thống Nhất, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 112 | 112 | NGUYỄN SỸ HUẤN | 19/02/2000 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt H ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI L |
| 113 | 113 | NGUYỄN THỊ HUÊ | 11/05/1988 | Nữ | Tdp Số 8, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 114 | 114 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 20/12/1997 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 115 | 115 | PHAN THỊ HUẾ | 20/07/1992 | Nữ | Thôn Ái Quốc, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 116 | 116 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 04/06/1999 | Nữ | Thôn Đống Vũ, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI L+M+H |
| 117 | 117 | NGUYỄN VIẾT HUỆ | 06/08/1991 | Nữ | Tháp Thượng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 118 | 118 | HỒ TRỌNG MẠNH HÙNG | 18/12/2004 | Nam | Thôn Lương Xá, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 119 | 119 | NGUYỄN PHI HÙNG | 03/02/2006 | Nam | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 120 | 120 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 19/10/2005 | Nam | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 121 | 121 | NGUYỄN ĐĂNG NHẬT HƯNG | 02/07/2007 | Nam | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 122 | 122 | NÔNG VIỆT HƯNG | 11/07/2005 | Nam | Thôn Sán Hậu, Xã Bản Máy, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH LẦN ĐẦU |
| 123 | 123 | BÙI THỊ HƯƠNG | 28/05/1992 | Nữ | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L |
| 124 | 124 | ĐỖ THANH HƯƠNG | 03/11/1992 | Nữ | Bình Minh, X. Minh Đức, H. Việt Yên, T. Bắc Giang | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 125 | 125 | ĐOÀN THIÊN HƯƠNG | 30/04/1998 | Nữ | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 126 | 126 | LƯƠNG THỊ THU HƯƠNG | 16/01/1991 | Nữ | Chung Cư Ct1 Az, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 127 | 127 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 14/03/1988 | Nữ | Xóm Ngò Thái, Xã Kha Sơn, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 128 | 128 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 15/09/1997 | Nữ | La Thạch, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 129 | 129 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 21/04/1987 | Nữ | Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI L+M |
| 130 | 130 | HÀ QUANG HUY | 18/01/2005 | Nam | Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 131 | 131 | LÊ BÁ QUANG HUY | 24/05/2003 | Nam | Tdp Trù 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 132 | 132 | LÊ XUÂN HUY | 19/03/2000 | Nam | Tdp 12, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 133 | 133 | NGUYỄN QUANG HUY | 08/11/2005 | Nam | P105 E8, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 134 | 134 | GIANG THỊ HUYỀN | 18/12/2000 | Nữ | B.01 | SH LẦN ĐẦU | |
| 135 | 135 | NGUYỄN MINH HUYỀN | 12/10/2003 | Nữ | 2/2 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI H |
| 136 | 136 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 20/06/2006 | Nữ | Địch Đình, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 04/10/2025 | Đạt H ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI L |
| 137 | 137 | THÂN HOÀNG THU HUYỀN | 03/12/2001 | Nữ | Tdp Thái Long, Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI M |
| 138 | 138 | TRẦN THỊ THANH HUYỀN | 10/05/1984 | Nữ | Tổ 16, Xã Vân Bán, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Đạt M ngày 04/10/2025 | Đạt H ngày 04/10/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI L |
| 139 | 139 | ĐÀO GIA KHẢI | 09/03/2006 | Nam | Tdp Xuân Lộc 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 140 | 140 | ĐỖ VĂN KHANG | 02/02/1990 | Nam | Xóm 10, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 141 | 141 | PHẠM CÔNG KHANH | 24/07/2003 | Nam | Thôn Kép 2B, X. Hồng Giang, H. Lục Ngạn, T. Bắc Giang | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 142 | 142 | ĐINH TÙNG KHÁNH | 07/09/2004 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 143 | 143 | ĐỖ DUY KHÁNH | 15/07/1997 | Nam | Chợ Hàng, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 144 | 144 | ĐỖ QUỐC KHÁNH | 02/09/2003 | Nam | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L |
| 145 | 145 | PHAN DUY KHÁNH | 29/06/2003 | Nam | Hồ Xuân Hương, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI L+H |
| 146 | 146 | TRẦN QUỐC KHÁNH | 23/09/2004 | Nam | Tiểu Khu 11, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | B | SH LẦN ĐẦU |
| 147 | 147 | PHÙNG ANH KHOA | Nam | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | Đạt D ngày 27/07/2025 | SH LẠI L+M+H | |
| 148 | 148 | PHẠM VĂN KHƯƠNG | 03/01/2000 | Nam | B | SH LẦN ĐẦU | |
| 149 | 149 | LÊ ANH KIÊN | 18/09/1998 | Nam | Thôn Phú Thôn, Xã Minh Tân, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 150 | 150 | LÊ TRUNG KIÊN | 09/08/2006 | Nam | Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 151 | 151 | PHẠM TUẤN KIỆT | 09/10/2004 | Nam | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B | Đạt L ngày 08/09/2025 | Đạt H ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI M |
| 152 | 152 | ĐÀO THỊ LÀ | 01/11/2000 | Nữ | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 153 | 153 | KIỀU THANH LÂM | 07/02/1997 | Nam | Khu 2, Xã Thanh Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B | SH LẦN ĐẦU |
| 154 | 154 | PHẠM THANH LÂM | 16/07/2003 | Nam | Ninh Cường, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng | B | SH LẦN ĐẦU |
| 155 | 155 | THÁI THANH LÂM | 26/09/2001 | Nam | Khu 5A, Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | B | SH LẦN ĐẦU |
| 156 | 156 | ĐINH THỊ HƯƠNG LAN | 01/01/2003 | Nữ | Thôn Phú Long, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 157 | 157 | NGUYỄN THỊ LAN | 17/06/1997 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 158 | 158 | NGUYỄN THỊ MAI LAN | 02/02/1984 | Nữ | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 159 | 159 | NGUYỄN MINH LIÊM | 20/01/2003 | Nam | Đồng Lư, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt H ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI L |
| 160 | 160 | TRẦN MAI LIÊN | 23/06/1987 | Nữ | Thôn Nội, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 25/11/2025 | Đạt D ngày 25/11/2025 | SH LẠI H |
| 161 | 161 | BÙI NGỌC LINH | 05/03/2002 | Nữ | Tdp 7 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 162 | 162 | BÙI THỊ DIỆU LINH | 29/07/1993 | Nữ | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 163 | 163 | ĐẶNG HOÀNG LINH | 12/04/2003 | Nữ | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 164 | 164 | LÊ QUẾ LINH | 25/08/2007 | Nam | Tdp 10, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 165 | 165 | NGUYỄN NGỌC LINH | 27/10/2004 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI L+M |
| 166 | 166 | NGUYỄN THỊ LINH | 09/03/2002 | Nữ | Thôn Trần Phú, Xã Thanh An, Tỉnh Điện Biên | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 167 | 167 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | 20/05/2003 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 168 | 168 | NGUYỄN TIẾN LINH | 04/07/1992 | Nam | 19 Vân Hồ 3, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI M+H |
| 169 | 169 | NGUYỄN VĂN LINH | 21/01/1997 | Nam | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 170 | 170 | TẠ THỊ THÙY LINH | 10/11/1986 | Nữ | 63 Quán Thánh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt M ngày 04/10/2025 | Đạt H ngày 04/10/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI L |
| 171 | 171 | VŨ MẠNH LINH | 03/01/1998 | Nam | Thôn Tân Thành, Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Đạt D ngày 27/07/2025 | SH LẠI L+M+H |
| 172 | 172 | VƯƠNG THỊ MỸ LINH | 26/03/1996 | Nữ | Thôn 4, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 173 | 173 | NGUYỄN THỊ LOAN | 25/07/1987 | Nữ | Thôn Mát, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI M+H |
| 174 | 174 | NGUYỄN THỊ THANH LOAN | 04/10/1987 | Nữ | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 175 | 175 | NGUYỄN THANH LONG | 23/08/1998 | Nam | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 176 | 176 | NGUYỄN THẾ LONG | 10/05/2005 | Nam | Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 177 | 177 | TRẦN HÀ HẢI LONG | 24/10/2004 | Nam | Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 178 | 178 | NGUYỄN VŨ LUÂN | 08/03/1998 | Nam | Đông Lai, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 07/08/2025 | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI H |
| 179 | 179 | LƯƠNG VÂN LY | 21/06/2003 | Nữ | Tổ 11, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 180 | 180 | NGUYỄN KHÁNH LY | 23/08/1999 | Nữ | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 181 | 181 | NGUYỄN THỊ LÝ | 08/09/1993 | Nữ | Thôn 2, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI L+H |
| 182 | 182 | NGUYỄN THỊ MAI | 26/09/1985 | Nữ | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 183 | 183 | PHAN TIẾN MẠNH | 22/02/2002 | Nam | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 184 | 184 | VƯƠNG DUY MẠNH | 21/10/1990 | Nam | Nguyên Xá 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 185 | 185 | MAI THỊ MIỀN | 04/05/1988 | Nữ | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 186 | 186 | NGUYỄN PHẠM MINH | 09/08/2002 | Nam | Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 187 | 187 | PHẠM QUANG MINH | 25/01/1979 | Nam | Đại Nghiệp, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 188 | 188 | PHẠM TRÀ MY | 27/12/2006 | Nữ | Tdp Nguyên Xá 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 189 | 189 | TRẦN THỊ TRÀ MY | 14/06/2006 | Nữ | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 190 | 190 | TRẦN THỊ TRÀ MY | 06/06/2000 | Nữ | Thôn 8, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 191 | 191 | NGUYỄN THỊ MỸ | 09/10/1998 | Nữ | Tdp Phú Triều, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | B.01 | Đạt D ngày 04/10/2025 | SH LẠI L+M+H |
| 192 | 192 | BÙI VĂN NAM | 13/06/1987 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 193 | 193 | NGUYỄN HỒNG NAM | 06/08/2000 | Nam | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 194 | 194 | NGUYỄN VĂN NAM | 25/12/1989 | Nam | Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 195 | 195 | NGUYỄN VĂN NAM | 05/10/1990 | Nam | Cụm 9, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 196 | 196 | ĐÀO QUANG NGAN | 02/05/1986 | Nam | Đội 8 Châu Mai, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 197 | 197 | NGUYỄN THỊ TÔN NGÀN | 02/03/2002 | Nữ | Thôn Nội, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 198 | 198 | NGUYỄN NGỌC BẢO NGÂN | 20/01/2003 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 199 | 199 | VŨ HOÀNG NGÂN | 14/07/2004 | Nữ | 33 Quang Trung, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 200 | 200 | HOÀNG MINH NGỌC | 30/05/1987 | Nam | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 201 | 201 | NGUYỄN THẾ NGỌC | 03/10/2006 | Nam | C21, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 202 | 202 | NGUYỄN VẮN NGỌC | 14/10/1991 | Nam | Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng | B | SH LẦN ĐẦU |
| 203 | 203 | KIỀU NHẬT NGUYÊN | 23/09/2006 | Nam | Tổ 20, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 204 | 204 | NGUYỄN CHÍ NGUYÊN | 15/03/2005 | Nam | Tdp Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 205 | 205 | NGUYỄN KHẮC NGUYÊN | 19/07/2001 | Nam | Hậu Ái, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt H ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI L |
| 206 | 206 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 14/11/2003 | Nam | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 207 | 207 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 05/10/1987 | Nam | Xã Hải An, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 208 | 208 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 29/01/1983 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 209 | 209 | BÙI DUY NHẬT | 19/10/2002 | Nam | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 210 | 210 | NGUYỄN VĂN NHẬT | 20/12/2005 | Nam | Khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI L+H |
| 211 | 211 | NGUYỄN THỊ HUYỀN NHI | 19/11/2004 | Nữ | Xã Hương Phố, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 212 | 212 | DOÃN THỊ NHUNG | 08/09/1984 | Nữ | Thôn Quế Lâm, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 213 | 213 | HỨA THỊ TUYẾT NHUNG | 10/11/1996 | Nữ | Phú Thịnh, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 21/02/2025 | Đạt M ngày 21/02/2025 | SH LẠI H+Đ |
| 214 | 214 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG | 02/12/1992 | Nữ | Cụm 12, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 215 | 215 | PHẠM THỊ NHUNG | 10/10/1987 | Nữ | Thôn Kim Thượng, Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt L ngày 21/02/2025 | Đạt M ngày 21/02/2025 | SH LẠI H+Đ |
| 216 | 216 | TRANG THỊ NHUNG | 06/11/1998 | Nữ | Ước Lễ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI M+H |
| 217 | 217 | PHẠM THỊ THÙY NINH | 02/08/1992 | Nữ | Thôn Thượng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 218 | 218 | TRẦN THỊ OANH | 04/10/1990 | Nữ | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 219 | 219 | HOÀNG TRUNG PHONG | 15/04/2001 | Nam | Thôn Đồng Ca, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 220 | 220 | PHẠM VĂN PHONG | 11/11/1999 | Nam | Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 221 | 221 | TRẦN VĂN PHÚC | 10/04/1993 | Nam | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 222 | 222 | VŨ HOÀNG PHÚC | 03/05/2003 | Nam | Tk Chè Đen 2, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La | B | SH LẦN ĐẦU |
| 223 | 223 | ĐỖ VĂN PHƯỚC | 27/06/2004 | Nam | Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | B | Đạt L ngày 07/08/2025 | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI H |
| 224 | 224 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/08/1987 | Nữ | 105 Chu Văn An, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 225 | 225 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 06/04/1993 | Nữ | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 226 | 226 | TRẦN THỊ HUYỀN PHƯƠNG | 03/01/1995 | Nữ | Tổ 30, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI M |
| 227 | 227 | TRẦN THỊ PHƯỢNG | 28/10/1994 | Nữ | Phủ Chử, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 228 | 228 | LÊ VĂN QUÂN | 08/05/2004 | Nam | Thôn 13, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An | B | SH LẦN ĐẦU |
| 229 | 229 | BÙI NHẬT QUANG | 12/08/2006 | Nam | Tổ 24, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 230 | 230 | NGUYỄN ANH QUANG | 20/06/2001 | Nam | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 231 | 231 | NGUYỄN HÙNG QUANG | 01/10/2005 | Nam | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 232 | 232 | PHẠM HỒNG QUẾ | 03/12/2003 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 233 | 233 | DƯƠNG XUÂN QUÝ | 13/01/2007 | Nam | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 234 | 234 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 11/09/2003 | Nam | Xóm 2 Đồng Nhân, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 04/10/2025 | Đạt M ngày 04/10/2025 | Đạt D ngày 04/10/2025 | SH LẠI H |
| 235 | 235 | NGÔ THỊ NGỌC QUYÊN | 04/02/2000 | Nữ | An Tử, Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng | B.01 | Đạt M ngày 07/08/2025 | Đạt H ngày 07/08/2025 | Đạt D ngày 07/08/2025 | SH LẠI L |
| 236 | 236 | LÊ NGỌC QUYỀN | 28/02/2003 | Nam | Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 237 | 237 | ĐẶNG PHƯƠNG QUỲNH | 11/11/1997 | Nữ | Tổ 17, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI L |
| 238 | 238 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG QUỲNH | 30/09/1994 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L+M+H |
| 239 | 239 | ĐINH HUY SÁNG | 11/03/2000 | Nam | Thôn Đông Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 240 | 240 | HOÀNG THIÊN SƠN | 21/08/2007 | Nam | Đội 1 Tứ Châu, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 241 | 241 | NGUYỄN HẢI SƠN | 28/12/2005 | Nam | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 242 | 242 | NGUYỄN VĂN SƠN | 09/11/1998 | Nam | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 243 | 243 | PHẠM TRUNG SƠN | 02/08/1980 | Nam | Đh Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | C1 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 244 | 244 | VŨ XUÂN SƠN | 15/10/2002 | Nam | Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội | B | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI L+M |
| 245 | 245 | NGUYỄN KHẮC SỸ | 26/12/1997 | Nam | Tdp Hạ 12, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 246 | 246 | BÙI VĂN TÂM | 30/08/1983 | Nam | Tdp Số 8, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 247 | 247 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 23/09/1992 | Nữ | Thôn Ngoại Hoàng, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 248 | 248 | NGUYỄN CẨM THẠCH | 19/10/1994 | Nữ | Tdp Thống Nhất, TT. Bố Hạ, H. Yên Thế, T. Bắc Giang | B.01 | Đạt L ngày 10/02/2025 | Đạt M ngày 10/02/2025 | Đạt D ngày 04/10/2025 | SH LẠI H |
| 249 | 249 | NGUYỄN VĂN THÁM | 10/09/1999 | Nam | Khu 4, Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH LẦN ĐẦU |
| 250 | 250 | KIỀU THỊ THẮM | 23/05/1993 | Nữ | Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 251 | 251 | NGUYỄN HỮU THẮNG | 26/12/1995 | Nam | Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | Đạt M ngày 10/02/2025 | Đạt H ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI L |
| 252 | 252 | PHẠM VĂN THẮNG | 10/12/2002 | Nam | Tdp Số 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 253 | 253 | ĐỖ LIÊN THANH | 10/07/2003 | Nam | Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ | B | SH LẦN ĐẦU |
| 254 | 254 | NGUYỄN THỊ THANH | 14/09/1990 | Nữ | Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI H |
| 255 | 255 | NGUYỄN THỊ THANH | 16/07/2000 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 256 | 256 | NGUYỄN VĂN THANH | 15/02/1995 | Nam | Cụm 10, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 257 | 257 | NGUYỄN VŨ THANH | 25/03/2007 | Nam | Khu 4, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 258 | 258 | PHẠM HẢI THANH | 27/05/1995 | Nam | Đường Láng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 259 | 259 | LÊ TRUNG THÀNH | 11/05/1980 | Nam | Thôn Xuân Nôn, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 260 | 260 | NGUYỄN ĐỨC THÀNH | 04/11/1997 | Nam | Tổ 18, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 261 | 261 | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | 28/02/2004 | Nữ | Tdp 12, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 262 | 262 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 29/03/2005 | Nữ | Tổ 16, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 263 | 263 | PHÙNG THỊ NGỌC THẢO | 14/10/2001 | Nữ | Khu Phú Thịnh, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | Đạt L ngày 08/09/2025 | Đạt M ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI H |
| 264 | 264 | LÊ ĐÌNH THIẾT | 27/02/1996 | Nam | KĐG Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 265 | 265 | PHẠM NGUYỄN TRUNG THỊNH | 23/04/2007 | Nam | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 266 | 266 | NGUYỄN THỊ THOA | 05/08/1985 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 267 | 267 | NGUYỄN THỊ THƠM | 13/02/1989 | Nữ | Tdp Văn Trì 4, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 268 | 268 | ĐÀO HỒ LỆ THU | 26/07/2004 | Nữ | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 269 | 269 | DOÃN THỊ HỒNG THU | 21/10/1989 | Nữ | Tdp Hoàng 7, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 270 | 270 | LÊ MINH THƯ | 11/10/2006 | Nữ | Cụm 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 271 | 271 | TRẦN MAI ANH THƯ | 17/04/2002 | Nữ | Thôn Phú Thứ, Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 272 | 272 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 05/11/1999 | Nam | Vu Chu, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt H ngày 04/10/2025 | Đạt D ngày 04/10/2025 | SH LẠI L+M |
| 273 | 273 | NGUYỄN THỊ THUẬN | 30/11/1996 | Nữ | Đông Bình, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 274 | 274 | LÊ ANH THƯƠNG | 11/08/1999 | Nam | Khối Hợp Bình, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | B | SH LẦN ĐẦU |
| 275 | 275 | PHẠM THỊ HOÀI THƯƠNG | 07/11/1997 | Nữ | Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng | B | SH LẦN ĐẦU |
| 276 | 276 | ĐỖ THỊ THÚY | 19/10/1991 | Nữ | Tổ 18, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 277 | 277 | DƯƠNG NGỌC THÚY | 08/06/1989 | Nữ | 9, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 278 | 278 | VŨ THỊ THÚY | 31/10/1997 | Nữ | Đồng Vân, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 279 | 279 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 06/06/1994 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 280 | 280 | NGUYỄN TRẦN NGỌC THỦY | 20/07/1992 | Nữ | Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 281 | 281 | HỒ THANH THỦY TIÊN | 03/09/2004 | Nữ | Tt Đhsp Hn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 282 | 282 | NGUYỄN VIỆT TIẾN | 18/08/2001 | Nam | Kiều Tiến, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 283 | 283 | NGUYỄN VĨNH TIẾN | 15/12/2005 | Nam | Thôn Bồ Trang 1, Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 284 | 284 | PHẠM QUYẾT TIẾN | 09/01/1990 | Nam | Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 285 | 285 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 08/04/2002 | Nam | Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt H ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI L |
| 286 | 286 | NGUYỄN THANH TOẢN | 15/12/1981 | Nam | Thụy Ứng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 15/10/2025 | Đạt M ngày 15/10/2025 | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI H |
| 287 | 287 | PHẠM VĂN TOẢN | 10/01/2001 | Nam | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 288 | 288 | NGUYỄN CHÍ THỊ THU TRANG | 12/07/2002 | Nữ | Thô Chiêu, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 289 | 289 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRANG | 15/10/2004 | Nữ | Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 18/08/2025 | Đạt M ngày 18/08/2025 | Đạt D ngày 18/08/2025 | SH LẠI H |
| 290 | 290 | NGUYỄN THỊ THANH TRANG | 16/09/1979 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt H ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI L+M |
| 291 | 291 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 31/10/2002 | Nữ | Quang Minh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 292 | 292 | VŨ QUỲNH TRANG | 28/11/2006 | Nữ | Tdp Nguyên Xá 1, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 293 | 293 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG TRINH | 24/04/1994 | Nữ | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 294 | 294 | ĐINH ĐỨC TRỌNG | 16/02/2003 | Nam | B | SH LẦN ĐẦU | |
| 295 | 295 | KHUẤT VĂN TRỌNG | 06/11/2002 | Nam | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 296 | 296 | PHẠM BÁ TRỌNG | 23/10/1998 | Nam | Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 297 | 297 | TRƯƠNG VĂN TRÚC | 06/11/2002 | Nam | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt M ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI H |
| 298 | 298 | ĐỖ TUẤN TRUNG | 29/07/2004 | Nam | Tdp 6 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 08/09/2025 | Đạt M ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI H |
| 299 | 299 | ĐỒNG VĂN TRUNG | 20/04/1986 | Nam | Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 300 | 300 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 06/07/2007 | Nam | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 301 | 301 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 21/02/2001 | Nam | Thôn Kiến Phong, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH LẦN ĐẦU |
| 302 | 302 | NGUYỄN BÁ TRƯỜNG | 08/10/2003 | Nam | Xóm 5, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 303 | 303 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 28/08/1982 | Nam | Tdp Văn Trì 4, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 304 | 304 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 01/09/1995 | Nam | Xóm 7B, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 305 | 305 | BÙI ĐỨC TÚ | 31/05/2005 | Nam | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 306 | 306 | CAO ANH TÚ | 06/11/2001 | Nam | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH LẦN ĐẦU |
| 307 | 307 | NGUYỄN ANH TÚ | 23/11/2001 | Nam | B | SH LẦN ĐẦU | |
| 308 | 308 | NGUYỄN THỊ THANH TÚ | 23/01/1989 | Nữ | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 05/11/2025 | Đạt H ngày 05/11/2025 | Đạt D ngày 05/11/2025 | SH LẠI M |
| 309 | 309 | LƯU KIM TUẤN | 20/08/1983 | Nam | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 310 | 310 | ĐỖ XUÂN TÙNG | 10/05/1998 | Nam | Thôn 1, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 311 | 311 | LÊ HỮU TÙNG | 20/10/1978 | Nam | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 312 | 312 | NGUYỄN THỊ TUYÊN | 07/01/1986 | Nữ | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 313 | 313 | LÊ THỊ MINH TUYẾN | 05/09/1995 | Nữ | Thôn Trại Giống, Xã Thanh An, Tỉnh Điện Biên | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 314 | 314 | ĐỖ THỊ TỐ UYÊN | 03/11/2003 | Nữ | Khu 3, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẠI L+M+H+Đ |
| 315 | 315 | TRẦN THU UYÊN | 12/12/2000 | Nữ | Tiểu Khu 20, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | B.01 | Đạt L ngày 21/02/2025 | Đạt M ngày 21/02/2025 | Đạt D ngày 04/10/2025 | SH LẠI H |
| 316 | 316 | TRỊNH TỐ UYÊN | 29/07/1999 | Nữ | Tiểu Khu 12, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 317 | 317 | NGUYỄN THỊ THANH VÂN | 28/01/1995 | Nữ | Thiên Mã Vĩnh Lộc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 28/11/2025 | Đạt M ngày 28/11/2025 | Đạt D ngày 28/11/2025 | SH LẠI H |
| 318 | 318 | PHẠM THỊ CẨM VÂN | 19/07/1993 | Nữ | Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 08/09/2025 | Đạt M ngày 08/09/2025 | Đạt D ngày 08/09/2025 | SH LẠI H |
| 319 | 319 | PHÍ ĐẮC DUYỆT VIỆT | 22/01/1997 | Nam | Thôn Mới, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 320 | 320 | QUÁCH MẠNH VIỆT | 06/12/1997 | Nam | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH LẦN ĐẦU |
| 321 | 321 | NGUYỄN QUANG VINH | 05/11/2005 | Nam | 7/1 Hồng Quang, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 322 | 322 | TRƯƠNG QUỐC VINH | 15/05/2002 | Nam | Xóm 9A, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | Đạt D ngày 15/10/2025 | SH LẠI L+M+H+ |
| 323 | 323 | VŨ XUÂN VINH | 28/06/1985 | Nam | Khu Nhà Ở Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 324 | 324 | NGUYỄN MINH VŨ | 22/03/2005 | Nam | Thôn Đồn Hang, X. Vân Sơn, H. Sơn Dương, T. Tuyên Quang | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 325 | 325 | HOÀNG MINH VƯƠNG | 20/02/1992 | Nam | Đỗ Xá, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 326 | 326 | ĐỖ THUẬN VY | 17/11/2005 | Nữ | Khối 9, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 327 | 327 | HOÀNG THỊ THÁI XUÂN | 18/01/1978 | Nữ | Yên Lãng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 328 | 328 | VŨ THỊ XUÂN | 05/03/1988 | Nữ | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | Đạt L ngày 09/12/2025 | Đạt H ngày 09/12/2025 | Đạt D ngày 09/12/2025 | SH LẠI M |
| 329 | 329 | DƯƠNG THỊ YẾN | 25/07/2000 | Nữ | Thôn Tam Hiệp 5, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 330 | 330 | NGUYỄN THỊ YẾN | 11/08/1998 | Nữ | Thôn Tăng Non, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
| 331 | 331 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 25/08/1985 | Nữ | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH LẦN ĐẦU |
Liên hệ với chúng tôi nếu cần cung cấp thêm thông tin về các khóa học lái xe:
- Thadotek bao gồm trong Hệ sinh thái Giáo dục Thành Đô (Thanh Do Education Village) là cơ sở đào tạo lái xe các hạng từ A1, B và C1.
- Tổng đài tư vấn: 0948.006.006
- Email chăm sóc khách hàng: thadotek.edu@gmail.com
- Website: https://thadotek.edu.vn/
5/5 - (100 bình chọn)
